🇺🇸 Cẩm nang ngữ pháp tiếng Anh

Động từ bất quy tắc tiếng Anh, nhóm theo quy luật

Động từ bất quy tắc chỉ khó thuộc khi bạn gặp chúng dưới dạng danh sách xếp theo bảng chữ cái. Nhóm theo hình dạng thì chúng gom lại còn khoảng tám quy luật. Học quy luật, rồi các động từ bên trong gần như tự đến.

Không đổi gì cả

cut / cut / cut — một dạng làm cả ba việc.

Nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ -ing
cut cut cut cutting
put put put putting
let let let letting
hit hit hit hitting
read read read reading
⚠️ Luôn cùng ba chữ cái, nhưng quá khứ và phân từ đọc là /rɛd/ — như màu red. Chỉ âm thanh cho biết thì.

i → a → u

sing / sang / sung. Nguyên âm đi qua ba vị trí.

Nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ -ing
sing sang sung singing
drink drank drunk drinking
swim swam swum swimming
ring rang rung ringing
begin began begun beginning

-ought / -aught

buy / bought / bought. Quá khứ và phân từ giống hệt nhau, cùng kết thúc bằng âm nặng đó.

Nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ -ing
buy bought bought buying
bring brought brought bringing
think thought thought thinking
teach taught taught teaching
catch caught caught catching

o → o + -en

break / broke / broken. Quá khứ đổi nguyên âm, phân từ thêm -en.

Nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ -ing
break broke broken breaking
speak spoke spoken speaking
steal stole stolen stealing
choose chose chosen choosing
drive drove driven driving
write wrote written writing

-ew / -own

know / knew / known. Một nhóm nhỏ và rất đều.

Nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ -ing
know knew known knowing
grow grew grown growing
throw threw thrown throwing
fly flew flown flying

d → t

send / sent / sent. Chữ d cuối cứng lại thành t rồi ở yên đó.

Nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ -ing
send sent sent sending
feel felt felt feeling
keep kept kept keeping
sleep slept slept sleeping
leave left left leaving
lose lost lost losing

Quá khứ = phân từ

Không có hình dạng chung, nhưng chỉ phải nhớ hai dạng thay vì ba.

Nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ -ing
have had had having
make made made making
say said said saying
tell told told telling
find found found finding
hear heard heard hearing
lead led led leading
⚠️ Quá khứ của lead viết là led, không phải lead, và vần với red. Kim loại lead là một từ khác.
hang hung hung hanging
⚠️ hung dùng cho đồ vật: I hung the picture. Dạng có quy tắc hanged chỉ dùng cho việc treo cổ.
lay laid laid laying
⚠️ lay nghĩa là đặt vật gì xuống và luôn cần tân ngữ: I lay the book on the table. Đừng dùng cho chính cơ thể bạn — khi đó dùng lie.

Ba dạng riêng biệt

go / went / gone. Nhóm này phải học từng từ — nhưng cũng không nhiều.

Nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ -ing
be was / were been being
⚠️ be là động từ duy nhất có hai dạng quá khứ: was cho I/he/she/it, were cho you/we/they.
go went gone going
do did done doing
take took taken taking
come came come coming
see saw seen seeing
get got gotten getting
⚠️ Tiếng Anh Mỹ dùng gotten (I have gotten better); tiếng Anh Anh dùng got (I have got better). Cả hai đều đúng ở vùng của mình.
give gave given giving
eat ate eaten eating
lie lay lain lying
⚠️ lie nghĩa là nằm xuống và không có tân ngữ: I lie on the bed. Quá khứ của nó là lay — cũng là dạng nguyên thể của một động từ khác hẳn. Lưu ý: lie nghĩa nói dối là động từ có quy tắc (lied, lied).
prove proved proven proving
⚠️ Cả hai phân từ đều chuẩn: I have proven it và I have proved it. Trước danh từ thường dùng proven (a proven method).

Giờ thì dùng nó: luyện một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.