🇯🇵 tiếng Nhật · JLPT N3

Katakana: Thể thao & Giải trí bằng tiếng Nhật · JLPT N3

20 từ và cụm từ tiếng Nhật về katakana: thể thao & giải trí, ở cấp JLPT N3. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc và nghĩa.

  1. ジョギング jogingu
    chạy bộ thể dục
  2. キャンプ kyanpu
    cắm trại
  3. ジャズ jazu
    nhạc jazz
  4. ミュージカル myūjikaru
    nhạc kịch
  5. シュート shūto
    cú sút (trong thể thao)
  6. キャッチボール kyatchibōru
    chơi ném bóng qua lại
  7. ジャンプ janpu
    nhảy
  8. チャンピオン chanpion
    nhà vô địch
  9. ピッチャー pitchā
    cầu thủ ném bóng (bóng chày)
  10. キャプテン kyaputen
    đội trưởng
  11. ショー shō
    buổi biểu diễn
  12. マジック majikku
    ảo thuật
  13. ミュージシャン myūjishan
    nhạc sĩ
  14. キャラクター kyarakutā
    nhân vật (trong game, anime)
  15. アクション akushon
    hành động (thể loại phim)
  16. ジャンル janru
    thể loại
  17. チェス chesu
    cờ vua
  18. チケット chiketto
  19. ステージ sutēji
    sân khấu
  20. ジョーク jōku
    chuyện đùa

Luyện katakana: thể thao & giải trí trong một cuộc hội thoại tiếng Nhật thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Nhật và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Katakana: Thể thao & Giải trí ở các cấp độ khác