個
Đa dụng: người và hầu hết đồ vật
- 一個人 một người
- 兩個蘋果 hai quả táo
- 三個問題 ba câu hỏi
- 五個孩子 năm đứa trẻ
- 十個餃子 mười cái sủi cảo
🇹🇼 Cẩm nang ngữ pháp tiếng Trung phồn thể
Tiếng Trung không nói được «ba sách»; giữa số và danh từ phải có một lượng từ. 个 dùng được rất rộng, nhưng ai dùng nó cho mọi thứ thì lộ ngay. Bên dưới là mọi lượng từ đáng học, kèm thứ chúng đếm và những cụm bạn có thể chép dùng luôn.
Đa dụng: người và hầu hết đồ vật
Động vật; một chiếc trong đôi (tay, giày)
Vật dài và mềm: cá, quần, đường, sông
Vật phẳng: giấy, vé, bàn, giường
Sách vở đóng quyển: sách, tạp chí
Cốc, ly, tách đồ uống
Đồ đóng chai
Quần áo (áo) và sự việc
Đôi: giày, tất, đũa
Người, kính trọng: giáo viên, khách
Xe cộ: ô tô, xe đạp
Cơ sở: nhà hàng, công ty, cửa hàng
Người trong nhà; giếng, ngụm
Vật có cán, tay cầm: ô, ghế, dao
Máy móc: máy tính, TV, đồ điện
Điện thoại, phim, tiểu thuyết
Sự kiện: trận đấu, phim, buổi diễn
Bữa ăn — và cả trận mắng
Vật thon dài: bút, kem đánh răng; cả bài hát
Vật lớn cố định: núi, cầu, thành phố
Ngựa và sói; súc vải
Gia súc và thú lớn: bò, lợn, voi
Cây cối: cây, cải thảo
Vật nhỏ tròn: sao, răng, tim
Thư từ
Tranh và bản đồ
Từng cơn, từng tràng: gió, mưa, vỗ tay
Đám, đàn: người, cừu, chim
Bộ: nhà, quần áo, bát đĩa
Bài viết: bài báo, bài văn
Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.