🇯🇵 tiếng Nhật · JLPT N5

Màu sắc & Hình dạng bằng tiếng Nhật · JLPT N5

66 từ và cụm từ tiếng Nhật về màu sắc & hình dạng, ở cấp JLPT N5. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. いろ iro
    màu sắc

    好きな色は何ですか。

    すきないろはなんですか。

    Màu yêu thích của bạn là gì?

  2. 赤い あかい akai
    đỏ (tính từ)

    赤い花がきれいです。

    あかいはながきれいです。

    Những bông hoa đỏ rất đẹp.

  3. 青い あおい aoi
    xanh dương (tính từ)

    青いシャツを着ます。

    あおいシャツをきます。

    Tôi sẽ mặc áo sơ mi xanh dương.

  4. 白い しろい shiroi
    trắng (tính từ)

    白い犬がいます。

    しろいいぬがいます。

    Có một con chó trắng.

  5. 黒い くろい kuroi
    đen (tính từ)

    黒い猫を見ました。

    くろいねこをみました。

    Tôi đã thấy một con mèo đen.

  6. 黄色い きいろい kiiroi
    vàng (tính từ)

    黄色い車があります。

    きいろいくるまがあります。

    Có một chiếc ô tô màu vàng.

  7. 茶色 ちゃいろ chairo
    màu nâu

    茶色の帽子をかぶります。

    ちゃいろのぼうしをかぶります。

    Tôi đội mũ màu nâu.

  8. みどり midori
    màu xanh lá cây

    山の緑がきれいです。

    やまのみどりがきれいです。

    Màu xanh của núi thật đẹp.

  9. 丸い まるい marui
    tròn

    月は丸いです。

    つきはまるいです。

    Mặt trăng tròn.

  10. かたち katachi
    hình dạng; hình thức

    この形は何ですか。

    このかたちはなんですか。

    Đây là hình gì?

  11. 大きい おおきい ōkii
    lớn

    大きい家に住んでいます。

    おおきいいえにすんでいます。

    Tôi sống trong một ngôi nhà lớn.

  12. 小さい ちいさい chiisai
    nhỏ

    小さい鳥がいます。

    ちいさいとりがいます。

    Có một con chim nhỏ.

  13. 大きな おおきな ōkina
    lớn (đứng trước danh từ)

    公園に大きな木があります。

    こうえんにおおきなきがあります。

    Trong công viên có một cái cây lớn.

  14. 小さな ちいさな chiisana
    nhỏ (đứng trước danh từ)

    小さな店で買いました。

    ちいさなみせでかいました。

    Tôi đã mua nó ở một cửa hàng nhỏ.

  15. 長い ながい nagai
    dài

    この川は長いです。

    このかわはながいです。

    Con sông này dài.

  16. 短い みじかい mijikai
    ngắn

    この鉛筆は短いです。

    このえんぴつはみじかいです。

    Cây bút chì này ngắn.

  17. 高い たかい takai
    cao; cao lớn

    あの山は高いです。

    あのやまはたかいです。

    Ngọn núi kia cao.

  18. 低い ひくい hikui
    thấp; lùn

    このテーブルは低いです。

    このテーブルはひくいです。

    Cái bàn này thấp.

  19. 太い ふとい futoi
    to; mập

    太いペンで書きます。

    ふといペンでかきます。

    Tôi viết bằng cây bút to.

  20. 細い ほそい hosoi
    mảnh; thon

    細い道を歩きました。

    ほそいみちをあるきました。

    Tôi đã đi bộ trên một con đường hẹp.

  21. 明るい あかるい akarui
    sáng

    この部屋は明るいです。

    このへやはあかるいです。

    Căn phòng này sáng sủa.

  22. 暗い くらい kurai
    tối

    外は暗いです。

    そとはくらいです。

    Bên ngoài trời tối.

  23. 新しい あたらしい atarashii
    mới

    新しいシャツを買いたいです。

    あたらしいシャツをかいたいです。

    Tôi muốn mua một chiếc áo sơ mi mới.

  24. 古い ふるい furui
    cũ (đồ vật)

    これは古い時計です。

    これはふるいとけいです。

    Đây là một chiếc đồng hồ cũ.

  25. きれい kirei
    đẹp; sạch sẽ

    この花はとてもきれいです。

    このはなはとてもきれいです。

    Bông hoa này rất đẹp.

  26. かわいい kawaii
    dễ thương

    妹の服はかわいいです。

    いもうとのふくはかわいいです。

    Quần áo của em gái tôi rất dễ thương.

  27. 同じ おなじ onaji
    giống nhau

    私たちは同じかばんを持っています。

    わたしたちはおなじかばんをもっています。

    Chúng tôi có chiếc cặp giống nhau.

  28. 広い ひろい hiroi
    rộng; rộng rãi

    この公園は広いです。

    このこうえんはひろいです。

    Công viên này rộng rãi.

  29. 狭い せまい semai
    hẹp; chật chội

    私の部屋は狭いです。

    わたしのへやはせまいです。

    Phòng của tôi chật.

  30. 重い おもい omoi
    nặng

    この荷物は重いです。

    このにもつはおもいです。

    Hành lý này nặng.

  31. 軽い かるい karui
    nhẹ (trọng lượng)

    このかばんは軽いです。

    このかばんはかるいです。

    Chiếc cặp này nhẹ.

  32. まっすぐ massugu
    thẳng

    まっすぐ行ってください。

    まっすぐいってください。

    Xin hãy đi thẳng.

  33. 若い わかい wakai
    trẻ

    あの人は若いです。

    あのひとはわかいです。

    Người kia còn trẻ.

  34. いろいろ iroiro
    đa dạng

    いろいろな色の花があります。

    いろいろないろのはながあります。

    Có hoa với nhiều màu sắc khác nhau.

  35. オレンジ orenji
    màu cam

    オレンジのシャツを着ています。

    オレンジのシャツをきています。

    Anh ấy đang mặc áo sơ mi màu cam.

  36. ピンク pinku
    màu hồng

    ピンクの花が好きです。

    ピンクのはながすきです。

    Tôi thích hoa màu hồng.

  37. 空は青いです。 そらはあおいです。 sora wa aoi desu
    Bầu trời màu xanh.
    thân mật 空は青い。 sora wa aoi
  38. 私の車は白いです。 わたしのくるまはしろいです。 watashi no kuruma wa shiroi desu
    Xe ô tô của tôi màu trắng.
    thân mật 私の車は白い。 watashi no kuruma wa shiroi
  39. この花は赤くてきれいです。 このはなはあかくてきれいです。 kono hana wa akakute kirei desu
    Bông hoa này màu đỏ và đẹp.
    thân mật この花は赤くてきれいだ。 kono hana wa akakute kirei da
  40. 大きい犬と小さい猫がいます。 おおきいいぬとちいさいねこがいます。 ōkii inu to chiisai neko ga imasu
    Có một con chó lớn và một con mèo nhỏ.
    thân mật 大きい犬と小さい猫がいる。 ōkii inu to chiisai neko ga iru
  41. 何色が一番好きですか。 なにいろがいちばんすきですか。 naniiro ga ichiban suki desu ka
    Bạn thích màu nào nhất?
    thân mật 何色が一番好き? naniiro ga ichiban suki?
  42. 黒いかばんを買いました。 くろいかばんをかいました。 kuroi kaban o kaimashita
    Tôi đã mua một chiếc cặp màu đen.
    thân mật 黒いかばんを買った。 kuroi kaban o katta
  43. テーブルの上に丸いりんごがあります。 テーブルのうえにまるいりんごがあります。 tēburu no ue ni marui ringo ga arimasu
    Trên bàn có một quả táo tròn.
    thân mật テーブルの上に丸いりんごがある。 tēburu no ue ni marui ringo ga aru
  44. この部屋は明るくて広いです。 このへやはあかるくてひろいです。 kono heya wa akarukute hiroi desu
    Căn phòng này sáng sủa và rộng rãi.
    thân mật この部屋は明るくて広い。 kono heya wa akarukute hiroi
  45. これは黄色いバナナです。 これはきいろいバナナです。 kore wa kiiroi banana desu
    Đây là một quả chuối màu vàng.
    thân mật これは黄色いバナナだよ。 kore wa kiiroi banana da yo
  46. あの黒い猫はかわいいです。 あのくろいねこはかわいいです。 ano kuroi neko wa kawaii desu
    Con mèo đen kia thật dễ thương.
    thân mật あの黒い猫、かわいいね。 ano kuroi neko, kawaii ne
  47. 私のかさは緑です。 わたしのかさはみどりです。 watashi no kasa wa midori desu
    Chiếc ô của tôi màu xanh lá cây.
    thân mật 私のかさ、緑だよ。 watashi no kasa, midori da yo
  48. この靴は茶色です。 このくつはちゃいろです。 kono kutsu wa chairo desu
    Đôi giày này màu nâu.
    thân mật この靴、茶色だよ。 kono kutsu, chairo da yo
  49. あなたのシャツは何色ですか。 あなたのシャツはなにいろですか。 anata no shatsu wa naniiro desu ka
    Áo sơ mi của bạn màu gì?
    thân mật あなたのシャツ、何色? anata no shatsu, naniiro?
  50. 赤いりんごと緑のりんごがあります。 あかいりんごとみどりのりんごがあります。 akai ringo to midori no ringo ga arimasu
    Có táo đỏ và táo xanh.
    thân mật 赤いりんごと緑のりんごがあるよ。 akai ringo to midori no ringo ga aru yo
  51. その箱は四角いです。 そのはこはしかくいです。 sono hako wa shikakui desu
    Cái hộp đó hình vuông.
    thân mật その箱、四角いね。 sono hako, shikakui ne
  52. ボールは丸いです。 ボールはまるいです。 bōru wa marui desu
    Quả bóng tròn.
    thân mật ボールは丸いよ。 bōru wa marui yo
  53. 白い花が好きです。 しろいはながすきです。 shiroi hana ga suki desu
    Tôi thích hoa màu trắng.
    thân mật 白い花が好き。 shiroi hana ga suki
  54. 青いシャツと赤いシャツ、どちらがいいですか。 あおいシャツとあかいシャツ、どちらがいいですか。 aoi shatsu to akai shatsu dochira ga ii desu ka
    Áo sơ mi xanh và áo sơ mi đỏ, cái nào tốt hơn?
    thân mật 青いシャツと赤いシャツ、どっちがいい? aoi shatsu to akai shatsu, dotchi ga ii?
  55. この星は黄色いです。 このほしはきいろいです。 kono hoshi wa kiiroi desu
    Ngôi sao này màu vàng.
    thân mật この星、黄色いね。 kono hoshi, kiiroi ne
  56. 私は紫が好きではありません。 わたしはむらさきがすきではありません。 watashi wa murasaki ga suki dewa arimasen
    Tôi không thích màu tím.
    thân mật 私、紫は好きじゃない。 watashi, murasaki wa suki janai
  57. 紙に三角と四角をかきました。 かみにさんかくとしかくをかきました。 kami ni sankaku to shikaku o kakimashita
    Tôi đã vẽ một hình tam giác và một hình vuông trên giấy.
    thân mật 紙に三角と四角をかいた。 kami ni sankaku to shikaku o kaita
  58. 星の形のクッキーを作りました。 ほしのかたちのクッキーをつくりました。 hoshi no katachi no kukkī o tsukurimashita
    Tôi đã làm bánh quy hình ngôi sao.
    thân mật 星の形のクッキーを作った。 hoshi no katachi no kukkī o tsukutta
  59. 妹は明るい色の服が好きです。 いもうとはあかるいいろのふくがすきです。 imōto wa akarui iro no fuku ga suki desu
    Em gái tôi thích quần áo màu sắc tươi sáng.
    thân mật 妹、明るい色の服が好きなんだ。 imōto, akarui iro no fuku ga suki nanda
  60. 月は丸くて白いです。 つきはまるくてしろいです。 tsuki wa marukute shiroi desu
    Mặt trăng tròn và trắng.
    thân mật 月は丸くて白い。 tsuki wa marukute shiroi
  61. 赤いペンで名前を書きます。 あかいペンでなまえをかきます。 akai pen de namae o kakimasu
    Tôi viết tên bằng bút màu đỏ.
    thân mật 赤いペンで名前を書くよ。 akai pen de namae o kaku yo
  62. ピンクの花がとてもきれいです。 ピンクのはながとてもきれいです。 pinku no hana ga totemo kirei desu
    Những bông hoa màu hồng rất đẹp.
    thân mật ピンクの花、とてもきれいだね。 pinku no hana, totemo kirei da ne
  63. その丸い時計は私のです。 そのまるいとけいはわたしのです。 sono marui tokei wa watashi no desu
    Chiếc đồng hồ tròn đó là của tôi.
    thân mật その丸い時計、私のだよ。 sono marui tokei, watashi no da yo
  64. 青い海が見たいです。 あおいうみがみたいです。 aoi umi ga mitai desu
    Tôi muốn ngắm biển xanh.
    thân mật 青い海が見たいな。 aoi umi ga mitai na
  65. オレンジ色のかばんがほしいです。 オレンジいろのかばんがほしいです。 orenjiiro no kaban ga hoshii desu
    Tôi muốn có một chiếc cặp màu cam.
    thân mật オレンジ色のかばん、ほしいな。 orenjiiro no kaban, hoshii na
  66. 信号は今、赤です。 しんごうはいま、あかです。 shingō wa ima, aka desu
    Đèn giao thông bây giờ đang đỏ.
    thân mật 信号、今赤だよ。 shingō, ima aka da yo

Luyện màu sắc & hình dạng trong một cuộc hội thoại tiếng Nhật thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Nhật và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Màu sắc & Hình dạng ở các cấp độ khác