🇹🇼 tiếng Trung phồn thể · HSK 5
Thời tiết & Các mùa bằng tiếng Trung phồn thể · HSK 5
70 từ và cụm từ tiếng Trung phồn thể về thời tiết & các mùa, ở cấp HSK 5. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
氣象 qìxiàngkhí tượng
他在氣象局工作。
Anh ấy làm việc ở cục khí tượng.
-
降水 jiàngshuǐlượng mưa; giáng thủy
這個月降水比較多。
Tháng này lượng mưa tương đối nhiều.
-
寒流 hánliúđợt rét; không khí lạnh
寒流下週就要到了。
Đợt rét tuần sau sẽ tràn về.
-
高溫 gāowēnnhiệt độ cao; nắng nóng
高溫天氣要多喝水。
Thời tiết nắng nóng phải uống nhiều nước.
-
預警 yùjǐngcảnh báo
氣象台發布了暴雨預警。
Đài khí tượng đã phát cảnh báo mưa lớn.
-
空氣質量 kōngqì zhìliàngchất lượng không khí
今天的空氣質量是優。
Chất lượng không khí hôm nay ở mức tốt.
-
污染 wūrǎnô nhiễm
汽車尾氣污染了空氣。
Khí thải ô tô đã làm ô nhiễm không khí.
-
氣壓 qìyākhí áp; áp suất không khí
氣壓低的時候人容易睏。
Khi khí áp thấp người ta dễ buồn ngủ.
-
乾旱 gānhànhạn hán
今年南方特別乾旱。
Năm nay miền Nam hạn hán đặc biệt nghiêm trọng.
-
洪水 hóngshuǐlũ lụt
洪水沖走了河邊的房子。
Lũ lụt cuốn trôi những ngôi nhà ven sông.
-
災害 zāihàithiên tai; tai họa
颱風是一種自然災害。
Bão là một loại thiên tai.
-
龍捲風 lóngjuǎnfēnglốc xoáy; vòi rồng
那裡昨天出現了龍捲風。
Hôm qua ở đó đã xuất hiện lốc xoáy.
-
雷電 léidiànsấm sét
山頂上雷電很危險。
Trên đỉnh núi sấm sét rất nguy hiểm.
-
陰沉 yīnchénu ám
天色陰沉,要下雨了。
Trời u ám, sắp mưa rồi.
-
濕潤 shīrùnẩm; ẩm ướt (khí hậu)
這裡氣候濕潤,綠樹很多。
Khí hậu ở đây ẩm ướt, cây xanh rất nhiều.
-
溫和 wēnhéôn hòa
昆明的氣候十分溫和。
Khí hậu Côn Minh vô cùng ôn hòa.
-
惡劣 èlièkhắc nghiệt; xấu (thời tiết)
他們在惡劣的天氣裡工作。
Họ làm việc trong thời tiết khắc nghiệt.
-
極端 jíduāncực đoan
極端高溫對老人很危險。
Nắng nóng cực đoan rất nguy hiểm với người già.
-
全球變暖 quánqiú biànnuǎnsự nóng lên toàn cầu
全球變暖是個嚴重的問題。
Sự nóng lên toàn cầu là một vấn đề nghiêm trọng.
-
溫室效應 wēnshì xiàoyìnghiệu ứng nhà kính
二氧化碳會加強溫室效應。
Khí CO2 làm tăng hiệu ứng nhà kính.
-
季風 jìfēnggió mùa
夏季風帶來了大量雨水。
Gió mùa mùa hè mang đến lượng mưa lớn.
-
嚴寒 yánhánrét đậm; giá rét
他們在嚴寒中等了兩個小時。
Họ đã đợi hai tiếng trong giá rét.
-
酷暑 kùshǔnắng nóng gay gắt
今年的酷暑讓人受不了。
Cái nóng gay gắt năm nay khiến người ta không chịu nổi.
-
下降 xiàjiànggiảm xuống
夜裡氣溫下降得很快。
Ban đêm nhiệt độ giảm rất nhanh.
-
上升 shàngshēngtăng lên
中午氣溫上升到三十度。
Buổi trưa nhiệt độ tăng lên 30 độ.
-
平均 píngjūntrung bình
這裡冬天平均氣溫是五度。
Nhiệt độ trung bình mùa đông ở đây là 5 độ.
-
能見度 néngjiàndùtầm nhìn
大霧天能見度很低。
Ngày sương mù dày tầm nhìn rất thấp.
-
陣風 zhènfēnggió giật
今天有七級左右的陣風。
Hôm nay có gió giật khoảng cấp 7.
-
蒸發 zhēngfābốc hơi
天熱,水蒸發得特別快。
Trời nóng, nước bốc hơi đặc biệt nhanh.
-
氣流 qìliúluồng không khí; nhiễu động
飛機遇到氣流,晃得厲害。
Máy bay gặp nhiễu động, rung lắc dữ dội.
-
暴風雪 bàofēngxuěbão tuyết
山上突然來了暴風雪。
Trên núi bất ngờ có bão tuyết.
-
預測 yùcèdự đoán
天氣變化很難準確預測。
Sự thay đổi của thời tiết rất khó dự đoán chính xác.
-
觀測 guāncèquan trắc
這裡是一個氣象觀測站。
Đây là một trạm quan trắc khí tượng.
-
逐漸 zhújiàndần dần
雨聲逐漸小了下來。
Tiếng mưa dần dần nhỏ lại.
-
持續 chíxùkéo dài; tiếp diễn
大雨持續了一個晚上。
Mưa to kéo dài suốt một đêm.
-
溫差 wēnchāchênh lệch nhiệt độ
沙漠地區晝夜溫差很大。
Vùng sa mạc chênh lệch nhiệt độ ngày đêm rất lớn.
-
冷空氣 lěngkōngqìkhối không khí lạnh
一股冷空氣正在南下。
Một khối không khí lạnh đang tràn xuống phía nam.
-
雨水 yǔshuǐnước mưa; lượng mưa
今年雨水特別多。
Năm nay mưa đặc biệt nhiều.
-
回升 huíshēngtăng trở lại
下午溫度會有所回升。
Buổi chiều nhiệt độ sẽ tăng trở lại đôi chút.
-
預防 yùfángphòng ngừa
夏天要注意預防中暑。
Mùa hè phải chú ý phòng ngừa say nắng.
-
颱風登陸時,風力達到了十二級。 táifēng dēnglù shí, fēnglì dádào le shí'èr jíKhi bão đổ bộ, sức gió đạt cấp 12.
-
寒流即將到來,氣溫會大幅下降。 hánliú jíjiāng dàolái, qìwēn huì dàfú xiàjiàngĐợt rét sắp tràn về, nhiệt độ sẽ giảm mạnh.
-
今年夏天出現了少見的高溫天氣。 jīnnián xiàtiān chūxiàn le shǎojiàn de gāowēn tiānqìMùa hè năm nay xuất hiện đợt nắng nóng hiếm thấy.
-
這個地區一年四季降水都很豐富。 zhège dìqū yìnián sìjì jiàngshuǐ dōu hěn fēngfùKhu vực này quanh năm lượng mưa đều dồi dào.
-
今天空氣質量較差,請減少戶外活動。 jīntiān kōngqì zhìliàng jiào chà, qǐng jiǎnshǎo hùwài huódòngHôm nay chất lượng không khí khá kém, xin hạn chế hoạt động ngoài trời.
-
近年來,極端天氣越來越頻繁。 jìnnián lái, jíduān tiānqì yuèláiyuè pínfánNhững năm gần đây, thời tiết cực đoan ngày càng thường xuyên.
-
全球變暖導致海平面不斷上升。 quánqiú biànnuǎn dǎozhì hǎipíngmiàn búduàn shàngshēngSự nóng lên toàn cầu khiến mực nước biển không ngừng dâng cao.
-
由於大霧,高速公路暫時關閉了。 yóuyú dà wù, gāosù gōnglù zànshí guānbì leDo sương mù dày đặc, đường cao tốc tạm thời bị đóng.
-
明天多雲轉陰,夜間有小雨。 míngtiān duōyún zhuǎn yīn, yèjiān yǒu xiǎoyǔNgày mai nhiều mây chuyển âm u, đêm có mưa nhỏ.
-
沿海地區經常受到颱風的襲擊。 yánhǎi dìqū jīngcháng shòudào táifēng de xíjíCác vùng ven biển thường xuyên bị bão tấn công.
-
長期乾旱給農業帶來了巨大損失。 chángqī gānhàn gěi nóngyè dàilái le jùdà sǔnshīHạn hán kéo dài đã gây thiệt hại to lớn cho nông nghiệp.
-
連日暴雨引發了嚴重的洪水災害。 liánrì bàoyǔ yǐnfā le yánzhòng de hóngshuǐ zāihàiMưa lớn nhiều ngày liền đã gây ra thảm họa lũ lụt nghiêm trọng.
-
春季北方多沙塵天氣,請做好防護。 chūnjì běifāng duō shāchén tiānqì, qǐng zuòhǎo fánghùMùa xuân miền Bắc thường có thời tiết bụi cát, xin làm tốt việc phòng hộ.
-
我們這裡屬於典型的季風氣候。 wǒmen zhèlǐ shǔyú diǎnxíng de jìfēng qìhòuChỗ chúng tôi thuộc kiểu khí hậu gió mùa điển hình.
-
天空陰沉沉的,好像隨時會下雨。 tiānkōng yīnchénchén de, hǎoxiàng suíshí huì xià yǔBầu trời u ám, dường như có thể mưa bất cứ lúc nào.
-
據預測,今年冬天會比往年更冷。 jù yùcè, jīnnián dōngtiān huì bǐ wǎngnián gèng lěngTheo dự đoán, mùa đông năm nay sẽ lạnh hơn mọi năm.
-
最近早晚溫差大,小心別感冒。 zuìjìn zǎowǎn wēnchā dà, xiǎoxīn bié gǎnmàoDạo này chênh lệch nhiệt độ sáng tối lớn, cẩn thận kẻo cảm lạnh.
-
高溫天氣還將持續一週左右。 gāowēn tiānqì hái jiāng chíxù yì zhōu zuǒyòuThời tiết nắng nóng sẽ còn kéo dài khoảng một tuần nữa.
-
受冷空氣影響,週末將明顯降溫。 shòu lěngkōngqì yǐngxiǎng, zhōumò jiāng míngxiǎn jiàngwēnDo ảnh hưởng của không khí lạnh, cuối tuần nhiệt độ sẽ giảm rõ rệt.
-
空氣污染問題引起了廣泛關注。 kōngqì wūrǎn wèntí yǐnqǐ le guǎngfàn guānzhùVấn đề ô nhiễm không khí đã thu hút sự quan tâm rộng rãi.
-
政府提醒市民做好防災準備。 zhèngfǔ tíxǐng shìmín zuòhǎo fángzāi zhǔnbèiChính phủ nhắc nhở người dân chuẩn bị tốt việc phòng chống thiên tai.
-
因為天氣惡劣,航班被取消了。 yīnwèi tiānqì èliè, hángbān bèi qǔxiāo leVì thời tiết xấu, chuyến bay đã bị hủy.
-
龍捲風雖然少見,但破壞力極強。 lóngjuǎnfēng suīrán shǎojiàn, dàn pòhuàilì jí qiángLốc xoáy tuy hiếm gặp nhưng sức tàn phá cực mạnh.
-
雷電天氣,請不要在大樹下避雨。 léidiàn tiānqì, qǐng búyào zài dà shù xià bìyǔKhi trời có sấm sét, xin đừng trú mưa dưới cây to.
-
暴風雪過後,道路上的積雪很深。 bàofēngxuě guòhòu, dàolù shang de jīxuě hěn shēnSau trận bão tuyết, tuyết đọng trên đường rất dày.
-
氣溫回升以後,冰雪開始融化。 qìwēn huíshēng yǐhòu, bīngxuě kāishǐ rónghuàSau khi nhiệt độ tăng trở lại, băng tuyết bắt đầu tan.
-
溫室效應正在改變地球的氣候。 wēnshì xiàoyìng zhèngzài gǎibiàn dìqiú de qìhòuHiệu ứng nhà kính đang làm thay đổi khí hậu Trái Đất.
-
專家呼籲大家共同應對氣候變化。 zhuānjiā hūyù dàjiā gòngtóng yìngduì qìhòu biànhuàCác chuyên gia kêu gọi mọi người cùng nhau ứng phó với biến đổi khí hậu.
-
濕潤的氣候很適合茶樹的生長。 shīrùn de qìhòu hěn shìhé cháshù de shēngzhǎngKhí hậu ẩm ướt rất thích hợp cho cây chè sinh trưởng.
-
今夜最低氣溫將接近零度。 jīnyè zuìdī qìwēn jiāng jiējìn líng dùĐêm nay nhiệt độ thấp nhất sẽ gần 0 độ.
Luyện thời tiết & các mùa trong một cuộc hội thoại tiếng Trung phồn thể thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Trung phồn thể và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.