🇺🇸 tiếng Anh · A1

Chào hỏi và giới thiệu bằng tiếng Anh · A1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về chào hỏi và giới thiệu, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. hello
    xin chào

    Hello, my name is Anna.

    Xin chào, tôi tên là Anna.

  2. name
    tên

    What is your name?

    Bạn tên là gì?

  3. friend
    bạn

    This is my friend.

    Đây là bạn của tôi.

  4. morning
    buổi sáng

    Good morning, everyone!

    Chào buổi sáng mọi người!

  5. goodbye
    tạm biệt

    Goodbye! See you tomorrow.

    Tạm biệt! Hẹn gặp lại ngày mai.

  6. hi
    chào

    Hi! How's it going?

    Chào! Dạo này thế nào?

  7. night
    buổi tối

    Good night, sleep well.

    Chúc ngủ ngon nhé.

  8. meet
    gặp

    Let's meet at the cafe.

    Gặp nhau ở quán cà phê nhé.

  9. smile
    nụ cười

    She has a warm smile.

    Cô ấy có nụ cười ấm áp.

  10. hey
    ê

    Hey, wait for me!

    Ê, đợi tớ với!

  11. bye
    chào nhé

    Bye! See you tomorrow.

    Chào nhé! Mai gặp lại.

  12. afternoon
    buổi chiều

    Good afternoon, everyone.

    Chào buổi chiều, mọi người.

  13. evening
    buổi tối

    We have a party this evening.

    Tối nay chúng tôi có một bữa tiệc.

  14. hug
    cái ôm

    She gave me a big hug.

    Cô ấy đã ôm tôi thật chặt.

  15. howdy
    chào cậu

    Howdy! Nice to see you around here.

    Chào cậu! Rất vui được gặp cậu ở đây.

  16. host
    chủ nhà

    Our host greeted us at the door.

    Chủ nhà đã chào đón chúng tôi ở cửa.

  17. guy
    anh chàng

    Who's that guy over there?

    Anh chàng đằng kia là ai vậy?

  18. girl
    cô gái

    The new girl just moved here.

    Cô gái mới chuyển đến đây gần đây.

  19. lady
    quý cô

    This lady is my new neighbor.

    Quý cô này là hàng xóm mới của tôi.

  20. sir
    thưa ông

    Excuse me, sir, is this seat taken?

    Xin lỗi, thưa ông, chỗ này có ai ngồi chưa ạ?

  21. madam
    thưa bà

    Good morning, madam. How can I help you?

    Chào buổi sáng, thưa bà. Tôi có thể giúp gì cho bà ạ?

  22. classmate
    bạn cùng lớp

    He's my classmate from high school.

    Anh ấy là bạn cùng lớp cấp ba của tôi.

  23. roommate
    bạn cùng phòng

    My roommate is very friendly.

    Bạn cùng phòng của tôi rất thân thiện.

  24. buddy
    bạn thân

    Thanks for the help, buddy!

    Cảm ơn cậu đã giúp đỡ, bạn thân!

  25. pal
    chiến hữu

    He's an old pal of mine from college.

    Anh ấy là chiến hữu cũ của tôi từ thời đại học.

  26. kid
    đứa trẻ

    Say hi to the new kid in class.

    Chào đứa trẻ mới trong lớp đi.

  27. teenager
    thanh thiếu niên

    My cousin is a teenager now.

    Anh họ tôi bây giờ là một thanh thiếu niên.

  28. party
    bữa tiệc

    Come to my birthday party!

    Đến dự tiệc sinh nhật của tôi nhé!

  29. everyone
    mọi người

    Everyone, please say hello to Anna.

    Mọi người, hãy chào Anna nhé.

  30. newcomer
    người mới

    Please make the newcomer feel welcome.

    Hãy giúp người mới cảm thấy được chào đón.

  31. Nice to meet you.
    Rất vui được gặp bạn.
  32. How are you?
    Bạn khỏe không?
  33. See you later!
    Hẹn gặp lại sau!
  34. Good evening!
    Chào buổi tối!
  35. Welcome!
    Chào mừng!
  36. I'm from Japan.
    Tôi đến từ Nhật Bản.
  37. This is my first time here.
    Đây là lần đầu tôi đến đây.
  38. What's your name?
    Bạn tên gì?
  39. My name is Anna.
    Tôi tên là Anna.
  40. Good morning!
    Chào buổi sáng!
  41. Good night!
    Chúc ngủ ngon!
  42. This is my friend, Tom.
    Đây là bạn tôi, Tom.
  43. Where do you live?
    Bạn sống ở đâu?
  44. How old are you?
    Bạn bao nhiêu tuổi?
  45. I'm new here.
    Tôi mới đến đây.
  46. Have a good day!
    Chúc bạn một ngày tốt lành!
  47. See you soon!
    Hẹn sớm gặp lại!
  48. Who is this?
    Đây là ai vậy?
  49. Let's be friends.
    Chúng ta làm bạn nhé.
  50. I'm glad you came.
    Tôi rất vui vì bạn đã đến.
  51. I have to go now.
    Tôi phải đi bây giờ.
  52. Have a safe trip!
    Đi đường bình an nhé!
  53. Good luck!
    Chúc may mắn!
  54. It's so good to see you!
    Gặp bạn thật vui quá!
  55. It's nice out today.
    Hôm nay thời tiết đẹp quá.
  56. I hope we meet again.
    Tôi hy vọng chúng ta sẽ gặp lại.
  57. You look great today!
    Hôm nay bạn trông thật tuyệt!
  58. This is a nice surprise.
    Thật là một bất ngờ thú vị.
  59. Thanks for coming!
    Cảm ơn bạn đã đến!
  60. Have fun at the party!
    Chúc vui vẻ ở bữa tiệc!

Luyện chào hỏi và giới thiệu trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Chào hỏi và giới thiệu ở các cấp độ khác