🇺🇸 tiếng Anh · A1

Cụm từ hằng ngày và phép lịch sự bằng tiếng Anh · A1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về cụm từ hằng ngày và phép lịch sự, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. please
    làm ơn

    Water, please.

    Cho tôi nước, làm ơn.

  2. thanks
    cảm ơn

    Thanks for your help.

    Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

  3. sorry
    xin lỗi

    Sorry, I'm late.

    Xin lỗi, tôi đến muộn.

  4. yes
    vâng

    Yes, that's right.

    Vâng, đúng vậy.

  5. no
    không

    No, thank you.

    Không, cảm ơn.

  6. okay
    được

    Okay, let's go!

    Được, đi thôi!

  7. maybe
    có lẽ

    Maybe it will rain later.

    Có lẽ lát nữa trời mưa.

  8. sure
    chắc chắn

    Sure, no problem!

    Chắc chắn rồi, không vấn đề gì!

  9. wait
    đợi

    Wait for me, please!

    Đợi tôi với!

  10. nice
    tốt

    Nice to meet you.

    Rất vui được gặp bạn.

  11. fine
    ổn

    I'm fine, thank you.

    Tôi khỏe, cảm ơn bạn.

  12. great
    tuyệt vời

    That sounds great!

    Nghe có vẻ tuyệt vời đấy!

  13. hey
    này

    Hey! How's it going?

    Này! Dạo này thế nào rồi?

  14. bye
    tạm biệt

    Bye! Have a safe trip.

    Tạm biệt! Chúc bạn đi đường bình an.

  15. later
    lát nữa

    I'll see you later.

    Lát nữa gặp lại nhé.

  16. soon
    sớm

    Get well soon!

    Mong bạn sớm khỏe lại!

  17. congrats
    chúc mừng

    Congrats on your graduation!

    Chúc mừng bạn đã tốt nghiệp!

  18. pardon
    xin lỗi

    Pardon me, what did you say?

    Xin lỗi, bạn vừa nói gì vậy?

  19. oops
    ôi

    Oops! I forgot your name.

    Ôi! Tôi quên mất tên bạn rồi.

  20. cheers
    cạn ly

    Cheers! Here's to a great year.

    Cạn ly! Chúc mừng một năm tuyệt vời.

  21. mind
    bận tâm

    I don't mind waiting a little longer.

    Tôi không phiền khi phải đợi thêm một chút.

  22. kind
    tốt bụng

    It was kind of them to wait for us.

    Thật tốt bụng khi họ đợi chúng tôi.

  23. alright
    ổn

    Everything will be alright.

    Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.

  24. awesome
    tuyệt vời

    You did an awesome job!

    Bạn đã làm rất tuyệt vời!

  25. afternoon
    buổi chiều

    Good afternoon, how can I help you?

    Chào buổi chiều, tôi có thể giúp gì cho bạn?

  26. evening
    buổi tối

    Good evening, welcome to our home.

    Chào buổi tối, chào mừng bạn đến nhà chúng tôi.

  27. goodnight
    chúc ngủ ngon

    He said goodnight and went to bed.

    Anh ấy chúc ngủ ngon rồi đi ngủ.

  28. greeting
    lời chào

    She gave a warm greeting.

    Cô ấy đã gửi một lời chào nồng ấm.

  29. hug
    cái ôm

    She gave me a big hug.

    Cô ấy đã ôm tôi thật chặt.

  30. take care
    bảo trọng

    Take care and stay safe.

    Hãy bảo trọng và giữ an toàn nhé.

  31. Thank you very much.
    Cảm ơn rất nhiều.
  32. I don't know.
    Tôi không biết.
  33. No problem.
    Không sao.
  34. Of course!
    Tất nhiên rồi!
  35. Excuse me.
    Xin lỗi (cho hỏi).
  36. One more time, please.
    Làm ơn một lần nữa.
  37. It's okay.
    Không sao đâu.
  38. Nice to see you!
    Rất vui được gặp bạn!
  39. How are you doing?
    Bạn dạo này thế nào?
  40. I'm doing well, thanks.
    Tôi vẫn khỏe, cảm ơn.
  41. Enjoy your day!
    Chúc bạn một ngày vui vẻ!
  42. See you tomorrow!
    Hẹn gặp lại ngày mai!
  43. Good morning, everyone!
    Chào buổi sáng mọi người!
  44. Good night, sleep tight!
    Chúc ngủ ngon, ngủ ngon giấc nhé!
  45. Make yourself at home!
    Cứ tự nhiên như ở nhà nhé!
  46. Congratulations!
    Xin chúc mừng!
  47. Cheers to you!
    Cạn ly vì bạn!
  48. My pleasure.
    Đó là niềm vui của tôi.
  49. Don't mention it.
    Không có gì đâu.
  50. Take your time.
    Cứ từ từ nhé.
  51. No worries at all.
    Đừng lo lắng gì cả.
  52. That's very nice of you.
    Bạn thật tốt bụng quá.
  53. Have fun!
    Chơi vui vẻ nhé!
  54. Good luck with that!
    Chúc bạn may mắn với việc đó!
  55. Nice job!
    Làm tốt lắm!
  56. Bless you!
    Cầu Chúa phù hộ cho bạn!
  57. It was great chatting with you.
    Nói chuyện với bạn thật vui.
  58. Say hello for me.
    Gửi lời chào giúp tôi nhé.
  59. Give my regards to your family.
    Cho tôi gửi lời hỏi thăm đến gia đình bạn.
  60. See you around!
    Hẹn gặp lại nhé!

Luyện cụm từ hằng ngày và phép lịch sự trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Cụm từ hằng ngày và phép lịch sự ở các cấp độ khác