🇺🇸 tiếng Anh · B1
Cụm từ hằng ngày và phép lịch sự bằng tiếng Anh · B1
60 từ và cụm từ tiếng Anh về cụm từ hằng ngày và phép lịch sự, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
apologizexin lỗi (trang trọng)
I want to apologize for the mistake.
Tôi muốn xin lỗi vì sai sót này.
-
appreciatetrân trọng
I really appreciate your time.
Tôi thật sự trân trọng thời gian của bạn.
-
requestyêu cầu
She made a special request.
Cô ấy đưa ra một yêu cầu đặc biệt.
-
suggestđề nghị
I suggest taking a short break.
Tôi đề nghị nghỉ một chút.
-
remindnhắc nhở
Please remind me about the meeting.
Hãy nhắc tôi về cuộc họp.
-
offerđề nghị giúp
He offered to carry my bags.
Anh ấy đề nghị xách túi giúp tôi.
-
acceptchấp nhận
She accepted the invitation happily.
Cô ấy vui vẻ nhận lời mời.
-
refusetừ chối thẳng
He refused to give up.
Anh ấy nhất quyết không bỏ cuộc.
-
confirmxác nhận
Please confirm your booking by email.
Vui lòng xác nhận đặt chỗ qua email.
-
sincerelychân thành
Sincerely, I hope you feel better soon.
Chân thành mà nói, tôi mong bạn sớm khỏe lại.
-
genuinechân thật
Her smile seemed completely genuine.
Nụ cười của cô ấy trông rất chân thật.
-
touchedcảm động
I was touched by your kind words.
Tôi đã rất cảm động trước những lời tử tế của bạn.
-
speechlesskhông nói nên lời
The surprise left me speechless.
Sự bất ngờ đó khiến tôi không nói nên lời.
-
overjoyedmừng rỡ
He was overjoyed to see his old friend.
Anh ấy mừng rỡ khi gặp lại người bạn cũ.
-
humblekhiêm tốn
She gave a humble reply to the praise.
Cô ấy đã đáp lại lời khen một cách khiêm tốn.
-
graciousrộng lượng
Thank you for being so gracious about it.
Cảm ơn bạn đã rộng lượng về chuyện đó.
-
warmnồng hậu
Our neighbors are always so warm and welcoming.
Hàng xóm của chúng tôi lúc nào cũng rất nồng hậu.
-
on good termscó mối quan hệ tốt
We ended the discussion on good terms.
Chúng tôi đã kết thúc cuộc thảo luận trong mối quan hệ tốt đẹp.
-
approachabledễ gần
Our new teacher is friendly and approachable.
Giáo viên mới của chúng tôi thân thiện và dễ gần.
-
reconcilelàm hòa
They decided to reconcile after the argument.
Họ quyết định làm hòa sau khi cãi nhau.
-
amendsbù đắp
He wants to make amends for the mistake.
Anh ấy muốn bù đắp cho sai lầm đó.
-
impolitebất lịch sự
It's impolite to interrupt someone while they're speaking.
Ngắt lời người khác khi họ đang nói là bất lịch sự.
-
downplayxem nhẹ
Don't downplay how hard you worked on this.
Đừng xem nhẹ những gì bạn đã cố gắng cho việc này.
-
awkwardngượng ngùng
There was an awkward pause after his joke.
Có một khoảng lặng ngượng ngùng sau câu đùa của anh ấy.
-
bluntthẳng thừng
That comment was a bit blunt.
Bình luận đó hơi thẳng thừng.
-
diplomatickhéo léo
She gave a very diplomatic answer.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời rất khéo léo.
-
sympatheticthông cảm
He was sympathetic when I explained the problem.
Anh ấy đã rất thông cảm khi tôi giải thích vấn đề.
-
comfortsự an ủi
Her kind words were a real comfort.
Những lời tử tế của cô ấy thực sự là một sự an ủi lớn.
-
condescendingkẻ cả
His tone sounded a little condescending.
Giọng điệu của anh ấy nghe hơi kẻ cả.
-
RSVPxin vui lòng phản hồi
Please RSVP by Friday if you can make it.
Nếu bạn có thể tham dự, vui lòng phản hồi trước thứ Sáu.
-
Would you mind opening the window?Bạn có phiền mở cửa sổ không?
-
That makes sense.Nghe hợp lý đấy.
-
Let me think about it.Để tôi suy nghĩ đã.
-
I didn't catch your name.Tôi chưa nghe rõ tên bạn.
-
Could you give me a hand?Bạn giúp tôi một tay được không?
-
It's up to you.Tùy bạn quyết định.
-
Never mind, I figured it out.Thôi khỏi, tôi tự hiểu ra rồi.
-
Let's just leave it there.Thôi mình dừng ở đây vậy.
-
No offense, but I disagree.Không có ý xúc phạm, nhưng tôi không đồng ý.
-
I'll take that into consideration.Tôi sẽ cân nhắc điều đó.
-
Thanks for being so understanding.Cảm ơn bạn đã rất thấu hiểu.
-
I owe you an apology.Tôi nợ bạn một lời xin lỗi.
-
Let's just call it even.Chúng ta cứ coi như huề nhau đi.
-
I'll keep you posted.Tôi sẽ cập nhật cho bạn.
-
Feel free to correct me if I'm wrong.Cứ tự nhiên sửa cho tôi nếu tôi sai.
-
Take it or leave it.Chấp nhận hoặc không thì thôi.
-
Let's put this behind us.Hãy để chuyện này qua đi.
-
I meant no disrespect.Tôi không có ý thiếu tôn trọng.
-
Please bear with me for a moment.Xin hãy kiên nhẫn một chút.
-
That's really considerate of you.Bạn thật chu đáo.
-
I'll try to be more mindful next time.Lần sau tôi sẽ chú ý hơn.
-
I'm happy I could help.Tôi rất vui vì đã giúp được.
-
I'll take your word for it.Tôi sẽ tin lời bạn.
-
Let's not make a big deal out of it.Đừng làm quá chuyện này lên.
-
I didn't mean to offend you.Tôi không có ý xúc phạm bạn.
-
Your feedback means a lot to me.Phản hồi của bạn có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.
-
Let's keep this between us.Chuyện này chỉ giữa chúng ta thôi nhé.
-
I appreciate your honesty.Tôi trân trọng sự thành thật của bạn.
-
I don't want to make things awkward.Tôi không muốn làm mọi thứ trở nên ngượng ngùng.
-
I'll let it slide this time.Lần này tôi sẽ bỏ qua.
Luyện cụm từ hằng ngày và phép lịch sự trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.