🇺🇸 tiếng Anh · B1

Cụm từ hằng ngày và phép lịch sự bằng tiếng Anh · B1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về cụm từ hằng ngày và phép lịch sự, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. apologize
    xin lỗi (trang trọng)

    I want to apologize for the mistake.

    Tôi muốn xin lỗi vì sai sót này.

  2. appreciate
    trân trọng

    I really appreciate your time.

    Tôi thật sự trân trọng thời gian của bạn.

  3. request
    yêu cầu

    She made a special request.

    Cô ấy đưa ra một yêu cầu đặc biệt.

  4. suggest
    đề nghị

    I suggest taking a short break.

    Tôi đề nghị nghỉ một chút.

  5. remind
    nhắc nhở

    Please remind me about the meeting.

    Hãy nhắc tôi về cuộc họp.

  6. offer
    đề nghị giúp

    He offered to carry my bags.

    Anh ấy đề nghị xách túi giúp tôi.

  7. accept
    chấp nhận

    She accepted the invitation happily.

    Cô ấy vui vẻ nhận lời mời.

  8. refuse
    từ chối thẳng

    He refused to give up.

    Anh ấy nhất quyết không bỏ cuộc.

  9. confirm
    xác nhận

    Please confirm your booking by email.

    Vui lòng xác nhận đặt chỗ qua email.

  10. sincerely
    chân thành

    Sincerely, I hope you feel better soon.

    Chân thành mà nói, tôi mong bạn sớm khỏe lại.

  11. genuine
    chân thật

    Her smile seemed completely genuine.

    Nụ cười của cô ấy trông rất chân thật.

  12. touched
    cảm động

    I was touched by your kind words.

    Tôi đã rất cảm động trước những lời tử tế của bạn.

  13. speechless
    không nói nên lời

    The surprise left me speechless.

    Sự bất ngờ đó khiến tôi không nói nên lời.

  14. overjoyed
    mừng rỡ

    He was overjoyed to see his old friend.

    Anh ấy mừng rỡ khi gặp lại người bạn cũ.

  15. humble
    khiêm tốn

    She gave a humble reply to the praise.

    Cô ấy đã đáp lại lời khen một cách khiêm tốn.

  16. gracious
    rộng lượng

    Thank you for being so gracious about it.

    Cảm ơn bạn đã rộng lượng về chuyện đó.

  17. warm
    nồng hậu

    Our neighbors are always so warm and welcoming.

    Hàng xóm của chúng tôi lúc nào cũng rất nồng hậu.

  18. on good terms
    có mối quan hệ tốt

    We ended the discussion on good terms.

    Chúng tôi đã kết thúc cuộc thảo luận trong mối quan hệ tốt đẹp.

  19. approachable
    dễ gần

    Our new teacher is friendly and approachable.

    Giáo viên mới của chúng tôi thân thiện và dễ gần.

  20. reconcile
    làm hòa

    They decided to reconcile after the argument.

    Họ quyết định làm hòa sau khi cãi nhau.

  21. amends
    bù đắp

    He wants to make amends for the mistake.

    Anh ấy muốn bù đắp cho sai lầm đó.

  22. impolite
    bất lịch sự

    It's impolite to interrupt someone while they're speaking.

    Ngắt lời người khác khi họ đang nói là bất lịch sự.

  23. downplay
    xem nhẹ

    Don't downplay how hard you worked on this.

    Đừng xem nhẹ những gì bạn đã cố gắng cho việc này.

  24. awkward
    ngượng ngùng

    There was an awkward pause after his joke.

    Có một khoảng lặng ngượng ngùng sau câu đùa của anh ấy.

  25. blunt
    thẳng thừng

    That comment was a bit blunt.

    Bình luận đó hơi thẳng thừng.

  26. diplomatic
    khéo léo

    She gave a very diplomatic answer.

    Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời rất khéo léo.

  27. sympathetic
    thông cảm

    He was sympathetic when I explained the problem.

    Anh ấy đã rất thông cảm khi tôi giải thích vấn đề.

  28. comfort
    sự an ủi

    Her kind words were a real comfort.

    Những lời tử tế của cô ấy thực sự là một sự an ủi lớn.

  29. condescending
    kẻ cả

    His tone sounded a little condescending.

    Giọng điệu của anh ấy nghe hơi kẻ cả.

  30. RSVP
    xin vui lòng phản hồi

    Please RSVP by Friday if you can make it.

    Nếu bạn có thể tham dự, vui lòng phản hồi trước thứ Sáu.

  31. Would you mind opening the window?
    Bạn có phiền mở cửa sổ không?
  32. That makes sense.
    Nghe hợp lý đấy.
  33. Let me think about it.
    Để tôi suy nghĩ đã.
  34. I didn't catch your name.
    Tôi chưa nghe rõ tên bạn.
  35. Could you give me a hand?
    Bạn giúp tôi một tay được không?
  36. It's up to you.
    Tùy bạn quyết định.
  37. Never mind, I figured it out.
    Thôi khỏi, tôi tự hiểu ra rồi.
  38. Let's just leave it there.
    Thôi mình dừng ở đây vậy.
  39. No offense, but I disagree.
    Không có ý xúc phạm, nhưng tôi không đồng ý.
  40. I'll take that into consideration.
    Tôi sẽ cân nhắc điều đó.
  41. Thanks for being so understanding.
    Cảm ơn bạn đã rất thấu hiểu.
  42. I owe you an apology.
    Tôi nợ bạn một lời xin lỗi.
  43. Let's just call it even.
    Chúng ta cứ coi như huề nhau đi.
  44. I'll keep you posted.
    Tôi sẽ cập nhật cho bạn.
  45. Feel free to correct me if I'm wrong.
    Cứ tự nhiên sửa cho tôi nếu tôi sai.
  46. Take it or leave it.
    Chấp nhận hoặc không thì thôi.
  47. Let's put this behind us.
    Hãy để chuyện này qua đi.
  48. I meant no disrespect.
    Tôi không có ý thiếu tôn trọng.
  49. Please bear with me for a moment.
    Xin hãy kiên nhẫn một chút.
  50. That's really considerate of you.
    Bạn thật chu đáo.
  51. I'll try to be more mindful next time.
    Lần sau tôi sẽ chú ý hơn.
  52. I'm happy I could help.
    Tôi rất vui vì đã giúp được.
  53. I'll take your word for it.
    Tôi sẽ tin lời bạn.
  54. Let's not make a big deal out of it.
    Đừng làm quá chuyện này lên.
  55. I didn't mean to offend you.
    Tôi không có ý xúc phạm bạn.
  56. Your feedback means a lot to me.
    Phản hồi của bạn có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.
  57. Let's keep this between us.
    Chuyện này chỉ giữa chúng ta thôi nhé.
  58. I appreciate your honesty.
    Tôi trân trọng sự thành thật của bạn.
  59. I don't want to make things awkward.
    Tôi không muốn làm mọi thứ trở nên ngượng ngùng.
  60. I'll let it slide this time.
    Lần này tôi sẽ bỏ qua.

Luyện cụm từ hằng ngày và phép lịch sự trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Cụm từ hằng ngày và phép lịch sự ở các cấp độ khác