🇺🇸 tiếng Anh · A2

Cụm từ hằng ngày và phép lịch sự bằng tiếng Anh · A2

60 từ và cụm từ tiếng Anh về cụm từ hằng ngày và phép lịch sự, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. excuse
    thứ lỗi

    Excuse me, where is the station?

    Xin lỗi, nhà ga ở đâu?

  2. favor
    sự giúp đỡ

    Can you do me a favor?

    Bạn giúp tôi một việc được không?

  3. repeat
    nhắc lại

    Could you repeat that, please?

    Bạn có thể nhắc lại được không?

  4. understand
    hiểu

    I don't understand this word.

    Tôi không hiểu từ này.

  5. mean
    có nghĩa là

    What does this word mean?

    Từ này có nghĩa là gì?

  6. borrow
    mượn

    May I borrow your pen?

    Tôi mượn bút của bạn được không?

  7. lend
    cho mượn

    Can you lend me some money?

    Bạn cho tôi mượn ít tiền được không?

  8. promise
    hứa

    I promise I'll be there.

    Tôi hứa sẽ có mặt.

  9. forgive
    tha thứ

    Please forgive me for being late.

    Xin thứ lỗi vì tôi đến muộn.

  10. manners
    phép lịch sự

    He has good manners.

    Anh ấy rất lịch sự.

  11. rude
    thô lỗ

    It's rude to interrupt someone.

    Ngắt lời người khác là thô lỗ.

  12. considerate
    chu đáo

    Thank you for being so considerate.

    Cảm ơn bạn đã chu đáo như vậy.

  13. thoughtful
    ân cần

    That was a thoughtful gift.

    Đó là một món quà rất chu đáo.

  14. honest
    trung thực

    To be honest, I forgot.

    Thành thật mà nói, tôi đã quên.

  15. frankly
    thẳng thắn mà nói

    Frankly, I don't mind at all.

    Thẳng thắn mà nói, tôi không hề phiền chút nào.

  16. salutation
    lời chào

    The letter began with a formal salutation.

    Bức thư bắt đầu bằng một lời chào trang trọng.

  17. regards
    lời hỏi thăm

    He always remembers to send his regards.

    Anh ấy luôn nhớ gửi lời hỏi thăm.

  18. invitation
    lời mời

    Thanks so much for the invitation.

    Cảm ơn bạn rất nhiều vì lời mời.

  19. thankful
    biết ơn

    I'm thankful for your help.

    Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

  20. generous
    hào phóng

    That's very generous of you.

    Bạn thật hào phóng.

  21. kindness
    lòng tốt

    I really appreciate your kindness.

    Tôi thực sự trân trọng lòng tốt của bạn.

  22. bow
    cúi đầu chào

    He gave a small, polite bow.

    Anh ấy cúi đầu nhẹ một cách lịch sự.

  23. toast
    nâng cốc

    Let's make a toast to the new year.

    Hãy nâng cốc chúc mừng năm mới.

  24. compromise
    thỏa hiệp

    Let's compromise on the meeting time.

    Hãy thỏa hiệp về giờ họp nhé.

  25. convince
    thuyết phục

    You don't need to convince me.

    Bạn không cần phải thuyết phục tôi.

  26. reschedule
    đổi lịch hẹn

    Can we reschedule the appointment?

    Chúng ta có thể đổi lịch hẹn không?

  27. cancel
    hủy

    I'm sorry, but I need to cancel.

    Xin lỗi, nhưng tôi cần hủy.

  28. join
    tham gia

    Would you like to join us for dinner?

    Bạn có muốn cùng chúng tôi ăn tối không?

  29. respectful
    tôn trọng

    Please be respectful of other people's time.

    Hãy tôn trọng thời gian của người khác.

  30. sympathy
    lời chia buồn

    You have my deepest sympathy.

    Tôi xin gửi lời chia buồn sâu sắc nhất.

  31. Could you speak more slowly?
    Bạn nói chậm lại được không?
  32. How do you say this in English?
    Cái này nói bằng tiếng Anh thế nào?
  33. Just a moment, please.
    Xin chờ một chút.
  34. After you.
    Mời bạn trước.
  35. That's very kind of you.
    Bạn thật tốt bụng.
  36. Don't worry about it.
    Đừng bận tâm chuyện đó.
  37. Help yourself.
    Cứ tự nhiên nhé.
  38. Would you like some coffee?
    Bạn có muốn uống chút cà phê không?
  39. Let me know if you need anything.
    Hãy cho tôi biết nếu bạn cần gì.
  40. I'm sorry for the trouble.
    Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
  41. Please make yourself comfortable.
    Xin cứ tự nhiên như ở nhà.
  42. Thanks again for everything.
    Cảm ơn bạn một lần nữa vì tất cả.
  43. It's my pleasure to help.
    Giúp đỡ bạn là niềm vui của tôi.
  44. Congratulations on your promotion!
    Chúc mừng bạn được thăng chức!
  45. I'll keep that in mind.
    Tôi sẽ ghi nhớ điều đó.
  46. Sorry to bother you again.
    Xin lỗi vì lại làm phiền bạn.
  47. Could you say that one more time?
    Bạn có thể nói lại một lần nữa không?
  48. Thank you for your patience.
    Cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn.
  49. I hope that's not too much trouble.
    Tôi hy vọng điều đó không quá phiền phức.
  50. Let's reschedule for another day.
    Chúng ta hãy dời sang ngày khác nhé.
  51. That's really thoughtful of you.
    Bạn thật chu đáo.
  52. I'm grateful for your support.
    Tôi rất biết ơn sự ủng hộ của bạn.
  53. Please accept my apology.
    Xin hãy nhận lời xin lỗi của tôi.
  54. Would you mind if I sat here?
    Bạn có phiền nếu tôi ngồi đây không?
  55. Feel free to ask questions.
    Cứ thoải mái đặt câu hỏi.
  56. I'll do my best.
    Tôi sẽ cố gắng hết sức.
  57. Thanks for understanding.
    Cảm ơn bạn đã thông cảm.
  58. It means a lot to me.
    Điều đó có ý nghĩa rất lớn với tôi.
  59. Please don't hesitate to reach out.
    Đừng ngần ngại liên hệ với tôi.
  60. Let's stay in touch.
    Chúng ta hãy giữ liên lạc nhé.

Luyện cụm từ hằng ngày và phép lịch sự trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Cụm từ hằng ngày và phép lịch sự ở các cấp độ khác