🇺🇸 tiếng Anh · A2
Số đếm, thời gian và ngày tháng bằng tiếng Anh · A2
60 từ và cụm từ tiếng Anh về số đếm, thời gian và ngày tháng, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
secondgiây
Wait just a second.
Đợi một giây thôi.
-
minutephút
The bus leaves in ten minutes.
Xe buýt khởi hành sau mười phút.
-
o'clockgiờ (đúng)
Let's meet at three o'clock.
Gặp nhau lúc ba giờ nhé.
-
halfmột nửa
Half an hour is enough.
Nửa tiếng là đủ.
-
noonbuổi trưa
Let's have lunch at noon.
Chúng ta ăn trưa vào buổi trưa nhé.
-
midnightnửa đêm
The movie ends at midnight.
Bộ phim kết thúc lúc nửa đêm.
-
earlysớm
I woke up early this morning.
Sáng nay tôi dậy sớm.
-
latemuộn
Sorry, I'm running late.
Xin lỗi, tôi đang bị trễ.
-
monththáng
My birthday is next month.
Sinh nhật tôi vào tháng sau.
-
datengày tháng
What's the date today?
Hôm nay là ngày bao nhiêu?
-
calendarlịch
I marked the date on my calendar.
Tôi đã đánh dấu ngày trên lịch.
-
weekendcuối tuần
What are you doing this weekend?
Cuối tuần này bạn làm gì?
-
holidayngày nghỉ lễ
We're planning a trip for the holiday.
Chúng tôi đang lên kế hoạch đi chơi vào ngày nghỉ lễ.
-
anniversaryngày kỷ niệm
Happy anniversary to you both!
Chúc mừng ngày kỷ niệm của hai bạn!
-
Januarytháng Một
January is the first month of the year.
Tháng Một là tháng đầu tiên của năm.
-
Februarytháng Hai
February is a short month.
Tháng Hai là một tháng ngắn.
-
Marchtháng Ba
Spring begins in March.
Mùa xuân bắt đầu vào tháng Ba.
-
Apriltháng Tư
It often rains in April.
Tháng Tư thường có mưa.
-
Maytháng Năm
Flowers bloom in May.
Hoa nở vào tháng Năm.
-
Junetháng Sáu
School ends in June.
Trường học kết thúc vào tháng Sáu.
-
Julytháng Bảy
We go to the beach in July.
Chúng tôi đi biển vào tháng Bảy.
-
Augusttháng Tám
August is the hottest month here.
Tháng Tám là tháng nóng nhất ở đây.
-
Septembertháng Chín
The new term starts in September.
Học kỳ mới bắt đầu vào tháng Chín.
-
Octobertháng Mười
Leaves fall in October.
Lá rụng vào tháng Mười.
-
Novembertháng Mười Một
It gets cold in November.
Trời trở lạnh vào tháng Mười Một.
-
Decembertháng Mười Hai
We celebrate the new year in December.
Chúng tôi đón năm mới vào tháng Mười Hai.
-
wintermùa đông
It snows a lot in winter.
Mùa đông có nhiều tuyết.
-
summermùa hè
I love swimming in summer.
Tôi thích bơi vào mùa hè.
-
watchđồng hồ đeo tay
He checked his watch.
Anh ấy nhìn đồng hồ đeo tay.
-
alarmbáo thức
I set my alarm for six.
Tôi đặt báo thức lúc sáu giờ.
-
What day is it today?Hôm nay là thứ mấy?
-
I get up at seven every day.Tôi dậy lúc bảy giờ mỗi ngày.
-
The store opens at nine a.m.Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ sáng.
-
What time shall we meet?Mấy giờ mình gặp nhau?
-
The train arrives in five minutes.Tàu sẽ đến sau năm phút.
-
I was born in 1998.Tôi sinh năm 1998.
-
We're open every day except Monday.Chúng tôi mở cửa hằng ngày trừ thứ Hai.
-
My birthday is in March, but hers is in July.Sinh nhật của tôi vào tháng Ba, còn sinh nhật của cô ấy vào tháng Bảy.
-
I usually wake up before noon on weekends.Cuối tuần tôi thường thức dậy trước buổi trưa.
-
The kids go to bed before midnight.Bọn trẻ đi ngủ trước nửa đêm.
-
Winter is cold, but summer is hot.Mùa đông lạnh, nhưng mùa hè nóng.
-
I set two alarms so I don't oversleep.Tôi đặt hai báo thức để không ngủ quên.
-
We celebrate our anniversary every September.Chúng tôi kỷ niệm ngày cưới vào mỗi tháng Chín.
-
School starts in September and ends in June.Trường học bắt đầu vào tháng Chín và kết thúc vào tháng Sáu.
-
I bought a new watch for my birthday.Tôi đã mua một chiếc đồng hồ đeo tay mới cho sinh nhật của mình.
-
The bakery closes at noon on Sundays.Tiệm bánh đóng cửa lúc trưa vào Chủ Nhật.
-
It's a public holiday, so the office is closed.Hôm nay là ngày lễ nên văn phòng đóng cửa.
-
He was born in April, and she was born in May.Anh ấy sinh vào tháng Tư, còn cô ấy sinh vào tháng Năm.
-
The train leaves at noon and arrives at midnight.Tàu khởi hành lúc trưa và đến nơi lúc nửa đêm.
-
Wait a second, I need to grab my coat.Đợi một giây, tôi cần lấy áo khoác.
-
We always go skiing in December.Chúng tôi luôn đi trượt tuyết vào tháng Mười Hai.
-
Her watch stopped working last winter.Đồng hồ đeo tay của cô ấy bị hỏng vào mùa đông năm ngoái.
-
October and November are usually rainy months.Tháng Mười và tháng Mười Một thường là những tháng mưa nhiều.
-
I forgot to set my alarm this morning.Sáng nay tôi quên đặt báo thức.
-
The festival happens every year in August.Lễ hội này diễn ra vào tháng Tám hằng năm.
-
We got married in February, and our anniversary is next week.Chúng tôi kết hôn vào tháng Hai, và ngày kỷ niệm là tuần sau.
-
January feels like the longest month of the year.Tháng Một cảm giác như là tháng dài nhất trong năm.
-
The store stays open until midnight during the holidays.Cửa hàng mở cửa đến nửa đêm trong dịp lễ.
-
Summer vacation starts at the end of June.Kỳ nghỉ hè bắt đầu vào cuối tháng Sáu.
-
It only takes a second to say hello.Chỉ mất một giây để chào hỏi.
Luyện số đếm, thời gian và ngày tháng trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.