🇺🇸 tiếng Anh · B1

Số đếm, thời gian và ngày tháng bằng tiếng Anh · B1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về số đếm, thời gian và ngày tháng, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. schedule
    lịch trình

    My schedule is full this week.

    Lịch trình tuần này của tôi kín rồi.

  2. deadline
    hạn chót

    The deadline is this Friday.

    Hạn chót là thứ Sáu tuần này.

  3. quarter
    mười lăm phút; một phần tư

    It's a quarter past nine.

    Bây giờ là chín giờ mười lăm.

  4. due
    đến hạn

    The report is due on Monday.

    Báo cáo đến hạn vào thứ Hai.

  5. decade
    thập kỷ

    She lived abroad for a decade.

    Cô ấy sống ở nước ngoài suốt một thập kỷ.

  6. century
    thế kỷ

    The castle was built in the 12th century.

    Lâu đài được xây vào thế kỷ 12.

  7. moment
    khoảnh khắc

    It was a moment I'll never forget.

    Đó là khoảnh khắc tôi không bao giờ quên.

  8. recently
    gần đây

    Have you seen any good movies recently?

    Gần đây bạn có xem phim nào hay không?

  9. frequency
    tần suất

    How often do you exercise? Once a week?

    Bạn tập thể dục thường xuyên không? Tuần một lần à?

  10. weekday
    ngày trong tuần

    The gym is quieter on weekdays.

    Phòng gym vắng hơn vào các ngày trong tuần.

  11. workday
    ngày làm việc

    My workday usually ends at six.

    Ngày làm việc của tôi thường kết thúc lúc sáu giờ.

  12. day off
    ngày nghỉ

    I finally took a day off this week.

    Cuối cùng tuần này tôi cũng có một ngày nghỉ.

  13. time off
    thời gian nghỉ

    She asked for some time off to recover.

    Cô ấy xin nghỉ một thời gian để hồi phục.

  14. on time
    đúng giờ

    The bus arrived exactly on time.

    Xe buýt đến đúng giờ.

  15. ahead of time
    trước thời hạn

    Please book your ticket ahead of time.

    Vui lòng đặt vé trước thời hạn.

  16. rush hour
    giờ cao điểm

    Traffic is terrible during rush hour.

    Giao thông rất tệ vào giờ cao điểm.

  17. overnight
    qua đêm

    We stayed overnight at a friend's house.

    Chúng tôi đã qua đêm ở nhà bạn.

  18. shift
    ca làm việc

    He works the night shift at the hospital.

    Anh ấy làm ca đêm ở bệnh viện.

  19. curfew
    giờ giới nghiêm

    Teenagers here have an 11 p.m. curfew.

    Thanh thiếu niên ở đây có giờ giới nghiêm lúc mười một giờ tối.

  20. countdown
    đếm ngược

    The countdown to midnight had begun.

    Cuộc đếm ngược đến nửa đêm đã bắt đầu.

  21. bedtime
    giờ đi ngủ

    It's past your bedtime.

    Đã quá giờ đi ngủ của con rồi.

  22. daytime
    ban ngày

    I prefer to study during the daytime.

    Tôi thích học vào ban ngày hơn.

  23. nighttime
    ban đêm

    The streets are quiet at nighttime.

    Đường phố yên tĩnh vào ban đêm.

  24. sunrise
    bình minh

    We woke up early to watch the sunrise.

    Chúng tôi dậy sớm để ngắm bình minh.

  25. sunset
    hoàng hôn

    The sunset over the ocean was beautiful.

    Hoàng hôn trên biển thật đẹp.

  26. leap year
    năm nhuận

    This year is a leap year, so February has 29 days.

    Năm nay là năm nhuận nên tháng Hai có hai mươi chín ngày.

  27. vacation
    kỳ nghỉ

    We're planning a vacation to the mountains.

    Chúng tôi đang lên kế hoạch đi nghỉ ở vùng núi.

  28. semester
    học kỳ

    This semester has been really busy.

    Học kỳ này thật sự rất bận rộn.

  29. timetable
    thời gian biểu

    Check the timetable before you leave.

    Hãy xem thời gian biểu trước khi đi.

  30. time zone
    múi giờ

    New York and Tokyo are in different time zones.

    New York và Tokyo ở các múi giờ khác nhau.

  31. I'm running out of time.
    Tôi sắp hết thời gian rồi.
  32. Let's set a date for the meeting.
    Hãy chốt ngày họp nhé.
  33. It took me half an hour to get here.
    Tôi mất nửa tiếng để đến đây.
  34. Is this a good time to talk?
    Bây giờ nói chuyện có tiện không?
  35. The meeting ran over by twenty minutes.
    Cuộc họp kéo dài quá hai mươi phút.
  36. Let's call it a day.
    Hôm nay đến đây thôi nhé.
  37. I lost track of time completely.
    Tôi hoàn toàn quên mất thời gian.
  38. I hate commuting during rush hour.
    Tôi ghét đi làm vào giờ cao điểm.
  39. Let's grab dinner after my shift ends.
    Sau ca làm của tôi, chúng ta đi ăn tối nhé.
  40. My bedtime keeps getting later and later.
    Giờ đi ngủ của tôi ngày càng muộn hơn.
  41. He always shows up right on time.
    Anh ấy luôn xuất hiện đúng giờ.
  42. We should leave ahead of time to avoid traffic.
    Chúng ta nên xuất phát trước thời hạn để tránh kẹt xe.
  43. The kids have a strict curfew on school nights.
    Bọn trẻ có giờ giới nghiêm nghiêm ngặt vào những đêm đi học.
  44. I stayed up all night for the countdown.
    Tôi đã thức cả đêm để chờ đếm ngược.
  45. She works the day shift this week.
    Cô ấy làm ca ngày trong tuần này.
  46. My flight leaves at sunrise.
    Chuyến bay của tôi khởi hành lúc bình minh.
  47. We watched the sunset from the rooftop.
    Chúng tôi ngắm hoàng hôn từ trên sân thượng.
  48. Weekdays feel so much longer than weekends.
    Ngày thường có cảm giác dài hơn nhiều so với cuối tuần.
  49. I'm taking some time off next month.
    Tháng sau tôi sẽ xin nghỉ một thời gian.
  50. Don't forget, next year is a leap year.
    Đừng quên, năm sau là năm nhuận.
  51. This semester flew by so fast.
    Học kỳ này trôi qua nhanh quá.
  52. I checked the timetable twice before booking.
    Tôi đã kiểm tra thời gian biểu hai lần trước khi đặt vé.
  53. Video calls are tricky across different time zones.
    Gọi video khó khăn khi ở các múi giờ khác nhau.
  54. It's already past midnight, so I should head home.
    Đã qua nửa đêm rồi, tôi nên về nhà thôi.
  55. I finally got a day off after two weeks.
    Cuối cùng sau hai tuần tôi cũng có một ngày nghỉ.
  56. The city looks different in the daytime.
    Thành phố này trông khác vào ban ngày.
  57. Nighttime traffic is much lighter here.
    Giao thông ban đêm ở đây thông thoáng hơn nhiều.
  58. We drove overnight to make it in time.
    Chúng tôi lái xe suốt đêm để kịp giờ.
  59. Every workday starts the same way for me.
    Mỗi ngày làm việc của tôi đều bắt đầu giống nhau.
  60. It's rude to call someone this late at night.
    Gọi điện cho ai đó muộn thế này là bất lịch sự.

Luyện số đếm, thời gian và ngày tháng trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Số đếm, thời gian và ngày tháng ở các cấp độ khác