🇺🇸 tiếng Anh · B1
Hội thoại và chuyện phiếm bằng tiếng Anh · B1
60 từ và cụm từ tiếng Anh về hội thoại và chuyện phiếm, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
conversationcuộc trò chuyện
We had a long conversation about life.
Chúng tôi trò chuyện rất lâu về cuộc sống.
-
mentionnhắc đến
He mentioned your name yesterday.
Hôm qua anh ấy có nhắc đến tên bạn.
-
discussthảo luận
Let's discuss the details tomorrow.
Mai chúng ta thảo luận chi tiết nhé.
-
expressioncách diễn đạt
That's a useful English expression.
Đó là một cách diễn đạt tiếng Anh hữu ích.
-
pausekhoảng ngừng
She paused before answering.
Cô ấy ngừng một chút trước khi trả lời.
-
recommendgiới thiệu
I recommend this restaurant.
Tôi giới thiệu nhà hàng này.
-
nodgật đầu
She nodded in agreement.
Cô ấy gật đầu đồng tình.
-
replytrả lời (tin nhắn)
She replied to my message right away.
Cô ấy trả lời tin nhắn của tôi ngay.
-
misunderstandhiểu lầm
I think you misunderstood me.
Tôi nghĩ bạn hiểu lầm tôi rồi.
-
sympathizethông cảm
I sympathize with your situation.
Tôi thông cảm với hoàn cảnh của bạn.
-
venttrút bầu tâm sự
Sometimes you just need to vent.
Đôi khi bạn chỉ cần trút bầu tâm sự thôi.
-
ramblenói lan man
He tends to ramble when he's nervous.
Anh ấy có xu hướng nói lan man khi lo lắng.
-
elaborategiải thích chi tiết
Could you elaborate on that?
Bạn có thể giải thích chi tiết hơn về điều đó không?
-
reassuretrấn an
She reassured him everything was fine.
Cô ấy đã trấn an anh ấy rằng mọi thứ đều ổn.
-
sensitivenhạy cảm
Try to be sensitive to her feelings.
Hãy cố gắng nhạy cảm với cảm xúc của cô ấy.
-
enthusiasticnhiệt tình
He's always enthusiastic about new ideas.
Anh ấy luôn nhiệt tình với những ý tưởng mới.
-
passionateđam mê
She's passionate about music.
Cô ấy rất đam mê âm nhạc.
-
indifferentthờ ơ
He seemed indifferent to the news.
Anh ấy có vẻ thờ ơ với tin tức đó.
-
sarcasticmỉa mai
Don't be sarcastic with the teacher.
Đừng mỉa mai với giáo viên.
-
humorkhiếu hài hước
He has a great sense of humor.
Anh ấy rất có khiếu hài hước.
-
insultxúc phạm
He didn't mean to insult you.
Anh ấy không cố ý xúc phạm bạn.
-
offendlàm mất lòng
That joke might offend some people.
Câu chuyện cười đó có thể làm mất lòng một số người.
-
flattertâng bốc
He flattered her with kind words.
Anh ấy đã tâng bốc cô ấy bằng những lời tử tế.
-
confidetâm sự
She confided in me about her fears.
Cô ấy đã tâm sự với tôi về nỗi sợ hãi của mình.
-
secretbí mật
Can you keep a secret?
Bạn có giữ được bí mật không?
-
mumblelẩm bẩm
He mumbled something under his breath.
Anh ấy lẩm bẩm điều gì đó trong miệng.
-
convincethuyết phục
You almost convinced me.
Bạn suýt nữa đã thuyết phục được tôi.
-
disagreementbất đồng
We had a small disagreement.
Chúng tôi đã có một chút bất đồng.
-
hit it offhợp nhau ngay từ đầu
We hit it off right away.
Chúng tôi hợp nhau ngay từ lần đầu gặp mặt.
-
talkativehay nói
She's very talkative once she warms up.
Cô ấy trở nên rất hay nói khi đã quen thân.
-
By the way, how's your family?À mà, gia đình bạn khỏe không?
-
To be honest, I'm not sure.Thành thật mà nói, tôi không chắc.
-
Speaking of travel, have you been to Kyoto?Nhắc đến du lịch, bạn đến Kyoto chưa?
-
Speak of the devil — here he comes!Vừa nhắc Tào Tháo, Tào Tháo tới liền!
-
To make a long story short, we missed the flight.Nói ngắn gọn là bọn tôi lỡ chuyến bay.
-
That's easier said than done.Nói thì dễ, làm mới khó.
-
Let's change the subject.Mình đổi chủ đề đi.
-
He rambled on for ten minutes straight.Anh ấy nói lan man liền một mạch mười phút.
-
Thanks for listening, I just needed to vent.Cảm ơn bạn đã lắng nghe, tôi chỉ cần trút bầu tâm sự thôi.
-
He elaborated on his plan for an hour.Anh ấy đã giải thích chi tiết kế hoạch của mình trong một giờ.
-
She reassured me it wasn't my fault.Cô ấy trấn an tôi rằng đó không phải lỗi của tôi.
-
He's overly sensitive about his work.Anh ấy quá nhạy cảm về công việc của mình.
-
Her enthusiastic reply surprised everyone.Câu trả lời nhiệt tình của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
-
He's passionate about protecting the environment.Anh ấy rất đam mê việc bảo vệ môi trường.
-
He shrugged, completely indifferent.Anh ấy nhún vai, hoàn toàn thờ ơ.
-
His sarcastic remark made everyone laugh.Câu nói mỉa mai của anh ấy khiến mọi người cười.
-
Her humor always lightens the mood.Sự hài hước của cô ấy luôn làm không khí nhẹ nhàng hơn.
-
I didn't mean to insult anyone.Tôi không cố ý xúc phạm ai cả.
-
His comment really offended her.Bình luận của anh ấy thực sự làm cô ấy mất lòng.
-
Stop trying to flatter me.Đừng cố tâng bốc tôi nữa.
-
He confided his worries to a close friend.Anh ấy đã tâm sự nỗi lo của mình với một người bạn thân.
-
I'll keep this between us.Chuyện này tôi sẽ giữ riêng giữa chúng ta thôi.
-
She mumbled an apology and left.Cô ấy lẩm bẩm một lời xin lỗi rồi rời đi.
-
It took a while, but he convinced me.Mất một thời gian, nhưng anh ấy đã thuyết phục được tôi.
-
They settled their disagreement peacefully.Họ đã giải quyết bất đồng một cách hòa bình.
-
We clicked instantly when we met.Chúng tôi hợp nhau ngay lập tức khi gặp nhau.
-
He's usually quiet, but tonight he's talkative.Anh ấy thường im lặng, nhưng tối nay lại rất hay nói.
-
I sympathize, but I can't help this time.Tôi thông cảm, nhưng lần này tôi không giúp được.
-
Let's not dwell on the details.Đừng quá bận tâm vào chi tiết nữa.
-
He has a way of making people laugh.Anh ấy có cách khiến mọi người cười.
Luyện hội thoại và chuyện phiếm trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.