🇺🇸 tiếng Anh · B2
Hội thoại và chuyện phiếm bằng tiếng Anh · B2
60 từ và cụm từ tiếng Anh về hội thoại và chuyện phiếm, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
small talkchuyện phiếm xã giao
Small talk helps start conversations.
Chuyện phiếm giúp bắt đầu cuộc trò chuyện.
-
interruptionsự ngắt lời
Constant interruptions broke her focus.
Bị ngắt lời liên tục làm cô ấy mất tập trung.
-
persuadethuyết phục
She persuaded me to join the club.
Cô ấy thuyết phục tôi tham gia câu lạc bộ.
-
fluencysự trôi chảy
Daily practice improves fluency.
Luyện tập hằng ngày giúp nói trôi chảy hơn.
-
gesturecử chỉ
He explained with hand gestures.
Anh ấy vừa nói vừa ra hiệu bằng tay.
-
debatecuộc tranh luận
They had a lively debate about politics.
Họ tranh luận sôi nổi về chính trị.
-
exaggeratephóng đại
Don't exaggerate — it wasn't that bad.
Đừng phóng đại — đâu đến nỗi tệ vậy.
-
sarcasmgiọng mỉa mai
His sarcasm doesn't translate well.
Giọng mỉa mai của anh ấy khó mà dịch nổi.
-
complimentlời khen
She gave me a nice compliment on my accent.
Cô ấy khen giọng phát âm của tôi.
-
digresslạc đề
Sorry, I keep digressing from the topic.
Xin lỗi, tôi cứ lạc đề mãi.
-
diplomatickhéo léo
She gave a very diplomatic answer.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời rất khéo léo.
-
blurtbuột miệng nói ra
He blurted out the secret by accident.
Anh ấy đã lỡ buột miệng nói ra bí mật.
-
stutternói lắp
He stutters a little when he's nervous.
Anh ấy hơi nói lắp khi lo lắng.
-
brainstormđộng não
Let's brainstorm some ideas together.
Hãy cùng nhau động não vài ý tưởng nhé.
-
consensussự đồng thuận
We finally reached a consensus.
Cuối cùng chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận.
-
agree to disagreeđồng ý là sẽ bất đồng
Sometimes it's best to agree to disagree.
Đôi khi tốt nhất là nên đồng ý rằng chúng ta bất đồng.
-
chemistrysự ăn ý
The two of them have great chemistry.
Hai người họ rất ăn ý với nhau.
-
opinionatedcó chính kiến mạnh
Don't be so opinionated about everything.
Đừng quá bảo thủ với ý kiến của mình về mọi thứ.
-
outspokenthẳng thắn
She's outspoken about equal rights.
Cô ấy rất thẳng thắn về vấn đề bình đẳng quyền.
-
reservedkín đáo
He's quite reserved around strangers.
Anh ấy khá kín đáo trước người lạ.
-
introvertngười hướng nội
As an introvert, she prefers small groups.
Là một người hướng nội, cô ấy thích các nhóm nhỏ hơn.
-
extrovertngười hướng ngoại
He's a total extrovert at parties.
Anh ấy hoàn toàn là người hướng ngoại trong các bữa tiệc.
-
concisengắn gọn
Please keep your answer concise.
Xin hãy trả lời ngắn gọn.
-
vaguemơ hồ
His explanation was too vague.
Lời giải thích của anh ấy quá mơ hồ.
-
ambiguousmập mờ
That comment was a bit ambiguous.
Bình luận đó hơi mập mờ.
-
straightforwardrành mạch
Just give me a straightforward answer.
Cứ trả lời tôi một cách rành mạch thôi.
-
assertivequyết đoán
She was assertive during the negotiation.
Cô ấy đã rất quyết đoán trong cuộc đàm phán.
-
mutterlầm bầm
He muttered a complaint under his breath.
Anh ấy lầm bầm phàn nàn trong miệng.
-
confidentialbảo mật
This information is strictly confidential.
Thông tin này hoàn toàn bảo mật.
-
monologueđộc thoại
He launched into a long monologue.
Anh ấy bắt đầu một bài độc thoại dài.
-
Anyway, where were we?Mà thôi, mình nói đến đâu rồi nhỉ?
-
That's a good point.Bạn nói có lý đấy.
-
I couldn't have said it better myself.Bạn nói hay hơn cả tôi nghĩ.
-
I see your point, but I'm not convinced.Tôi hiểu ý bạn, nhưng vẫn chưa bị thuyết phục.
-
I'm all ears.Tôi đang dỏng tai nghe đây.
-
Don't take it personally.Đừng để bụng nhé.
-
That's not what I meant.Ý tôi không phải vậy.
-
Let's not digress any further.Chúng ta đừng lạc đề thêm nữa.
-
He tried to stay diplomatic during the argument.Anh ấy cố gắng giữ thái độ khéo léo trong cuộc tranh luận.
-
Don't just blurt things out in meetings.Đừng buột miệng nói ra trong các cuộc họp.
-
He used to stutter as a child.Hồi nhỏ anh ấy từng nói lắp.
-
We spent an hour brainstorming names.Chúng tôi đã dành một giờ để động não tìm tên.
-
The team couldn't agree on a consensus.Cả nhóm không thể đạt được sự đồng thuận.
-
In the end, we just agreed to disagree.Cuối cùng, chúng tôi chỉ đồng ý là sẽ bất đồng.
-
Their chemistry made the interview fun to watch.Sự ăn ý của họ khiến buổi phỏng vấn thật thú vị để xem.
-
Don't be so opinionated about everything.Đừng quá cố chấp với ý kiến của mình về mọi việc.
-
He's always been outspoken in meetings.Anh ấy luôn thẳng thắn trong các cuộc họp.
-
She seemed reserved at first, but she's friendly.Ban đầu cô ấy có vẻ kín đáo, nhưng thực ra rất thân thiện.
-
I'm more of an introvert.Tôi thiên về người hướng nội hơn.
-
My sister is a real extrovert, unlike me.Em gái tôi là người hướng ngoại thực sự, không giống tôi.
-
A concise summary is easier to follow.Một bản tóm tắt ngắn gọn thì dễ theo dõi hơn.
-
Could you be less vague about your plans?Bạn có thể bớt mơ hồ về kế hoạch của mình không?
-
The instructions were ambiguous and confusing.Hướng dẫn đó mập mờ và gây bối rối.
-
He's very straightforward about his feelings.Anh ấy rất rành mạch về cảm xúc của mình.
-
You need to be more assertive at work.Bạn cần quyết đoán hơn trong công việc.
-
He muttered to himself while reading.Anh ấy vừa đọc sách vừa lầm bầm một mình.
-
Everything we discuss here stays confidential.Mọi điều chúng ta bàn ở đây đều được bảo mật.
-
Her monologue lasted almost ten minutes.Bài độc thoại của cô ấy kéo dài gần mười phút.
-
Let's circle back to that later.Lát nữa chúng ta quay lại chủ đề đó nhé.
-
I'll take that as a compliment.Tôi sẽ coi đó là một lời khen.
Luyện hội thoại và chuyện phiếm trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.