🇺🇸 tiếng Anh · B2
Con người và gia đình bằng tiếng Anh · B2
60 từ và cụm từ tiếng Anh về con người và gia đình, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
siblinganh chị em ruột
Do you have any siblings?
Bạn có anh chị em ruột không?
-
in-lawsgia đình bên vợ/chồng
We visit my in-laws every summer.
Hè nào chúng tôi cũng thăm gia đình bên vợ.
-
upbringingsự nuôi dạy
A good upbringing shapes character.
Sự nuôi dạy tốt hình thành nhân cách.
-
dependentngười phụ thuộc
He has three dependents at home.
Anh ấy có ba người phụ thuộc ở nhà.
-
householdhộ gia đình
Most households own a car.
Hầu hết các hộ gia đình đều có ô tô.
-
bondsợi dây gắn kết
The twins share a special bond.
Cặp song sinh có sợi dây gắn kết đặc biệt.
-
inheritthừa hưởng
She inherited her mother's smile.
Cô ấy thừa hưởng nụ cười của mẹ.
-
reliableđáng tin cậy
My older brother is very reliable.
Anh trai tôi rất đáng tin cậy.
-
stubbornbướng bỉnh
Grandpa can be a bit stubborn.
Ông tôi đôi khi hơi bướng.
-
breadwinnertrụ cột gia đình
She's been the breadwinner since he lost his job.
Cô ấy đã là trụ cột gia đình từ khi anh ấy mất việc.
-
stay-at-home parentphụ huynh ở nhà chăm con
He's a stay-at-home parent while she works full-time.
Anh ấy ở nhà chăm con trong khi cô ấy đi làm toàn thời gian.
-
hand-me-downsđồ cũ được truyền lại
My little brother always wears my hand-me-downs.
Em trai tôi luôn mặc lại quần áo cũ của tôi.
-
overprotectivebảo bọc quá mức
My dad can be a bit overprotective sometimes.
Bố tôi đôi khi hơi bảo bọc quá mức.
-
strictnghiêm khắc
My parents were very strict when I was growing up.
Bố mẹ tôi rất nghiêm khắc khi tôi còn nhỏ.
-
lenientdễ dãi
My grandparents are much more lenient than my parents.
Ông bà tôi dễ dãi hơn bố mẹ tôi nhiều.
-
blended familygia đình hỗn hợp
We're a blended family with kids from both marriages.
Chúng tôi là gia đình hỗn hợp với con cái từ cả hai cuộc hôn nhân.
-
nuclear familygia đình hạt nhân
The nuclear family isn't the only family structure anymore.
Gia đình hạt nhân không còn là cấu trúc gia đình duy nhất nữa.
-
distant relativehọ hàng xa
He's actually a distant relative of mine.
Anh ấy thực ra là họ hàng xa của tôi.
-
family treecây gia phả
We're tracing our family tree back three generations.
Chúng tôi đang truy tìm cây gia phả ba đời trước.
-
significant otherngười yêu
Are you bringing your significant other to the party?
Bạn có dẫn người yêu đến bữa tiệc không?
-
mother-in-lawmẹ chồng/mẹ vợ
My mother-in-law is coming to visit this weekend.
Mẹ chồng tôi sẽ đến thăm vào cuối tuần này.
-
father-in-lawbố chồng/bố vợ
My father-in-law taught me how to fish.
Bố chồng tôi dạy tôi câu cá.
-
brother-in-lawanh/em rể
My brother-in-law works in construction.
Anh rể tôi làm trong ngành xây dựng.
-
sister-in-lawchị/em dâu
My sister-in-law is due next month.
Chị dâu tôi sắp sinh vào tháng sau.
-
spoiledđược nuông chiều quá mức
He's a bit spoiled because he's the only child.
Cậu ấy hơi được nuông chiều quá mức vì là con một.
-
clingybám dính
The toddler gets clingy whenever his mom leaves the room.
Đứa trẻ trở nên bám dính bất cứ khi nào mẹ nó rời khỏi phòng.
-
rebelliousnổi loạn
She went through a rebellious phase as a teenager.
Cô ấy đã trải qua giai đoạn nổi loạn khi còn là thiếu niên.
-
mischievousnghịch ngợm
My nephew has a mischievous grin.
Cháu trai tôi có nụ cười nghịch ngợm.
-
obedientvâng lời
Their kids are surprisingly obedient.
Con của họ vâng lời một cách đáng ngạc nhiên.
-
close-knitgắn bó khăng khít
We come from a close-knit family.
Chúng tôi đến từ một gia đình gắn bó khăng khít.
-
He was named after his grandfather.Anh ấy được đặt tên theo ông nội.
-
They've been married for twenty years.Họ đã kết hôn được hai mươi năm.
-
Blood is thicker than water.Một giọt máu đào hơn ao nước lã.
-
He's the spitting image of his grandfather.Cậu ấy giống ông nội như đúc.
-
Our family sticks together through thick and thin.Gia đình tôi luôn bên nhau lúc thăng trầm.
-
I was raised by my grandparents.Tôi được ông bà nuôi lớn.
-
They named the baby after her aunt.Họ đặt tên em bé theo tên dì.
-
She wears the pants in the family.Cô ấy là người nắm quyền trong gia đình.
-
My in-laws are actually really easy to get along with.Gia đình bên chồng của tôi thực ra rất dễ gần.
-
He takes after his mother's side of the family.Cậu ấy giống bên nhà mẹ hơn.
-
We don't see eye to eye on parenting sometimes.Đôi khi chúng tôi không đồng quan điểm về cách nuôi dạy con.
-
My parents worked hard to give us a good life.Bố mẹ tôi đã làm việc chăm chỉ để cho chúng tôi cuộc sống tốt đẹp.
-
She's the glue that holds our family together.Cô ấy là chất keo gắn kết cả gia đình tôi lại với nhau.
-
We had a falling out a few years ago but made up.Vài năm trước chúng tôi từng bất hòa nhưng đã làm lành.
-
He was practically raised by his older sister.Cậu ấy gần như được chị gái nuôi lớn.
-
Family dinners are non-negotiable in our house.Bữa tối gia đình là điều bắt buộc trong nhà tôi.
-
She's always been daddy's little girl.Cô ấy luôn là cô con gái cưng của bố.
-
My grandparents' generation had very different values.Thế hệ ông bà tôi có những giá trị rất khác biệt.
-
Money can be a touchy subject between siblings.Tiền bạc có thể là chủ đề nhạy cảm giữa anh chị em.
-
We keep in touch even though we live far apart.Chúng tôi vẫn giữ liên lạc dù sống xa nhau.
-
He's always been the responsible one in the family.Cậu ấy luôn là người có trách nhiệm nhất trong gia đình.
-
Our family has its ups and downs like any other.Gia đình tôi cũng có lúc thăng lúc trầm như bao gia đình khác.
-
She was practically adopted into our family.Cô ấy gần như được nhận vào làm thành viên gia đình tôi.
-
My parents-in-law treat me like their own child.Bố mẹ chồng tôi đối xử với tôi như con ruột.
-
He inherited his father's stubborn streak.Cậu ấy thừa hưởng tính bướng bỉnh của bố.
-
We're not related by blood, but we're still family.Chúng tôi không có quan hệ máu mủ, nhưng vẫn là gia đình.
-
She takes care of her aging parents.Cô ấy chăm sóc bố mẹ già của mình.
-
My siblings and I fight, but we'd do anything for each other.Tôi và anh chị em hay cãi nhau, nhưng sẵn sàng làm mọi thứ vì nhau.
-
He finally settled down and started a family.Cuối cùng anh ấy cũng ổn định và lập gia đình.
-
We're planning a surprise for our parents' anniversary.Chúng tôi đang lên kế hoạch bất ngờ cho kỷ niệm ngày cưới của bố mẹ.
Luyện con người và gia đình trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.