🇺🇸 tiếng Anh · C1

Con người và gia đình bằng tiếng Anh · C1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về con người và gia đình, ở cấp C1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. ancestor
    tổ tiên

    Her ancestors came from Ireland.

    Tổ tiên của cô ấy đến từ Ireland.

  2. heritage
    di sản

    They are proud of their cultural heritage.

    Họ tự hào về di sản văn hóa của mình.

  3. guardian
    người giám hộ

    Her aunt became her legal guardian.

    Dì cô ấy trở thành người giám hộ hợp pháp.

  4. kinship
    quan hệ họ hàng

    They felt a deep sense of kinship.

    Họ cảm thấy mối thân tình sâu sắc.

  5. nurture
    nuôi dưỡng

    Parents nurture their children's talents.

    Cha mẹ nuôi dưỡng tài năng của con cái.

  6. patriarch
    trưởng tộc

    He is the patriarch of the family.

    Ông là trưởng tộc của gia đình.

  7. estranged
    xa cách ghẻ lạnh

    He reconciled with his estranged brother.

    Anh ấy làm hòa với người anh từng xa cách.

  8. lineage
    dòng dõi

    The family traces its lineage to samurai.

    Gia đình đó có dòng dõi truy về samurai.

  9. doting
    cưng chiều hết mực

    He's a doting father of two.

    Anh ấy là ông bố cưng con hết mực.

  10. matriarch
    người phụ nữ đứng đầu gia tộc

    She's the matriarch of the whole family.

    Bà ấy là người đứng đầu của cả dòng họ.

  11. descendant
    hậu duệ

    He's a direct descendant of the town's founder.

    Anh ấy là hậu duệ trực hệ của người sáng lập thị trấn.

  12. namesake
    người được đặt theo tên

    The boy is his grandfather's namesake.

    Cậu bé được đặt tên theo tên ông nội.

  13. filial piety
    lòng hiếu thảo

    Filial piety is deeply valued in many Asian cultures.

    Lòng hiếu thảo được coi trọng sâu sắc trong nhiều nền văn hóa châu Á.

  14. dysfunctional
    rối loạn chức năng

    They came from a pretty dysfunctional family.

    Họ xuất thân từ một gia đình khá rối loạn chức năng.

  15. codependent
    phụ thuộc lẫn nhau thái quá

    Their relationship became codependent over the years.

    Mối quan hệ của họ trở nên phụ thuộc lẫn nhau thái quá qua nhiều năm.

  16. wayward
    ngỗ ngược

    She never gave up on her wayward son.

    Bà không bao giờ từ bỏ đứa con trai ngỗ ngược của mình.

  17. black sheep
    kẻ lạc loài trong gia đình

    He's always been the black sheep of the family.

    Anh ấy luôn là kẻ lạc loài của gia đình.

  18. flesh and blood
    máu mủ ruột thịt

    She's my own flesh and blood.

    Cô ấy là máu mủ ruột thịt của tôi.

  19. chip off the old block
    giống bố như đúc

    With that temper, he's a real chip off the old block.

    Với tính khí đó, cậu ấy đúng là giống bố như đúc.

  20. golden child
    đứa con được cưng chiều nhất

    She's always been the golden child of the family.

    Cô ấy luôn là đứa con được cưng chiều nhất trong nhà.

  21. skeletons in the closet
    bí mật giấu kín

    Every family has a few skeletons in the closet.

    Gia đình nào cũng có vài bí mật giấu kín.

  22. next of kin
    người thân gần nhất

    The hospital called her as his next of kin.

    Bệnh viện đã gọi cho cô ấy với tư cách là người thân gần nhất của anh ấy.

  23. hand down
    truyền lại

    This watch has been handed down for three generations.

    Chiếc đồng hồ này đã được truyền lại qua ba thế hệ.

  24. generation gap
    khoảng cách thế hệ

    There's a real generation gap between us and our parents.

    Có một khoảng cách thế hệ thực sự giữa chúng tôi và bố mẹ.

  25. empty nest
    tổ trống (con cái ra riêng)

    They're adjusting to life with an empty nest.

    Họ đang thích nghi với cuộc sống khi con cái đã ra riêng.

  26. tough love
    tình yêu nghiêm khắc

    Sometimes parenting means showing tough love.

    Đôi khi nuôi dạy con cần thể hiện tình yêu nghiêm khắc.

  27. reconcile
    hòa giải

    It took years for them to reconcile.

    Họ mất nhiều năm mới hòa giải được với nhau.

  28. heirloom
    vật gia truyền

    This necklace is a family heirloom.

    Chiếc vòng cổ này là vật gia truyền.

  29. runs in the family
    là truyền thống trong gia đình

    A love of music runs in the family.

    Tình yêu âm nhạc là truyền thống trong gia đình chúng tôi.

  30. kindred spirit
    tâm giao

    We're kindred spirits, even though we're not related by blood.

    Chúng tôi là tâm giao, dù không có quan hệ máu mủ.

  31. He comes from a long line of doctors.
    Anh ấy xuất thân từ một gia đình nhiều đời làm bác sĩ.
  32. She played a pivotal role in raising her siblings.
    Cô ấy đóng vai trò then chốt trong việc nuôi các em.
  33. Family always comes first for him.
    Với anh ấy, gia đình luôn là trên hết.
  34. The apple doesn't fall far from the tree.
    Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.
  35. Family ties run deep in this town.
    Tình thân gia đình ở thị trấn này rất sâu đậm.
  36. She juggles work and family effortlessly.
    Cô ấy cân bằng công việc và gia đình một cách nhẹ nhàng.
  37. He finally patched things up with his cousin.
    Cuối cùng anh ấy đã làm lành với người anh họ.
  38. She's the backbone of the entire family.
    Cô ấy là trụ cột của cả gia đình.
  39. He was practically born into privilege.
    Anh ấy gần như sinh ra đã ở vạch đích.
  40. Their bond has weathered every storm.
    Mối liên kết của họ đã trải qua bao sóng gió vẫn bền vững.
  41. She never let her rough upbringing define her.
    Cô ấy chưa bao giờ để tuổi thơ khó khăn định nghĩa con người mình.
  42. He's estranged from most of his relatives now.
    Bây giờ anh ấy đã xa cách với hầu hết họ hàng.
  43. Their whole clan showed up for the funeral.
    Cả dòng họ của họ đã đến dự đám tang.
  44. She carries the family name with pride.
    Cô ấy tự hào mang họ của dòng tộc mình.
  45. He's the only one who kept the family business alive.
    Anh ấy là người duy nhất giữ cho công việc kinh doanh gia đình tồn tại.
  46. Blood ties don't guarantee closeness.
    Quan hệ máu mủ không đảm bảo sự gần gũi.
  47. She raised her siblings almost single-handedly after their mother passed.
    Sau khi mẹ mất, cô ấy gần như một mình nuôi các em khôn lớn.
  48. He's spent his whole life trying to live up to his father's legacy.
    Cả đời anh ấy đã cố gắng sống xứng đáng với di sản của cha mình.
  49. Their family has weathered more than most.
    Gia đình họ đã trải qua nhiều sóng gió hơn hầu hết mọi người.
  50. She's fiercely loyal to her own, no matter what.
    Dù có chuyện gì xảy ra, cô ấy vẫn hết mực trung thành với người thân của mình.
  51. He finally found peace with his estranged father.
    Cuối cùng anh ấy cũng tìm được sự bình yên với người cha đã xa cách lâu nay.
  52. Their rivalry runs deeper than blood.
    Sự ganh đua giữa họ còn sâu sắc hơn cả huyết thống.
  53. She's carried the weight of the family's expectations her whole life.
    Cả đời cô ấy đã mang trên vai kỳ vọng của gia đình.
  54. He broke the cycle his father never could.
    Anh ấy đã phá vỡ vòng luẩn quẩn mà cha mình chưa bao giờ làm được.
  55. Family secrets have a way of surfacing eventually.
    Bí mật gia đình rồi cũng sẽ lộ ra vào một lúc nào đó.
  56. She's devoted her life to her children's future.
    Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời cho tương lai của con cái.
  57. He never quite escaped his father's shadow.
    Anh ấy chưa bao giờ hoàn toàn thoát khỏi cái bóng của cha mình.
  58. Their household ran like clockwork despite the chaos.
    Dù hỗn loạn, nhà của họ vẫn vận hành trơn tru như một cỗ máy.
  59. She's the one who keeps everyone else grounded.
    Cô ấy là người giữ cho mọi người luôn thực tế và điềm tĩnh.
  60. He finally cut ties with his toxic relatives.
    Cuối cùng anh ấy cũng cắt đứt quan hệ với những người họ hàng độc hại.

Luyện con người và gia đình trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Con người và gia đình ở các cấp độ khác