🇺🇸 tiếng Anh · C1

Đồ ăn và thức uống bằng tiếng Anh · C1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về đồ ăn và thức uống, ở cấp C1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. savory
    đậm đà mặn mà

    I prefer savory snacks to sweet ones.

    Tôi thích đồ ăn vặt mặn hơn đồ ngọt.

  2. palate
    khẩu vị

    The dish is designed for a refined palate.

    Món ăn này dành cho khẩu vị tinh tế.

  3. garnish
    đồ trang trí món ăn

    Garnish the soup with fresh herbs.

    Trang trí món súp bằng rau thơm tươi.

  4. indulge
    tự thưởng

    Sometimes I indulge in chocolate cake.

    Thỉnh thoảng tôi tự thưởng bánh sô-cô-la.

  5. culinary
    thuộc về ẩm thực

    She studied culinary arts in Paris.

    Cô ấy học nghệ thuật ẩm thực ở Paris.

  6. delicacy
    món đặc sản quý

    Sea urchin is a local delicacy.

    Nhím biển là đặc sản địa phương.

  7. aroma
    hương thơm

    The aroma of fresh bread filled the shop.

    Hương bánh mì mới nướng tràn ngập cửa tiệm.

  8. connoisseur
    người sành ăn

    He's a coffee connoisseur.

    Anh ấy là người sành cà phê.

  9. ferment
    lên men

    Kimchi is made by fermenting cabbage.

    Kim chi được làm bằng cách lên men cải thảo.

  10. umami
    vị umami

    Soy sauce adds a deep umami flavor to the dish.

    Nước tương thêm vị umami đậm đà cho món ăn.

  11. zesty
    đậm đà chua cay

    The dressing has a zesty kick of lime.

    Loại nước sốt này có vị chanh xanh chua cay ấn tượng.

  12. tangy
    chua nhẹ

    I love the tangy taste of yogurt.

    Tôi thích vị chua nhẹ của sữa chua.

  13. robust
    đậm đà mạnh mẽ

    This coffee has a wonderfully robust flavor.

    Cà phê này có hương vị đậm đà mạnh mẽ tuyệt vời.

  14. decadent
    xa hoa béo ngậy

    We treated ourselves to a decadent chocolate fondue.

    Chúng tôi tự thưởng cho mình món fondue chocolate xa hoa béo ngậy.

  15. epicurean
    sành ăn uống

    He's known for his epicurean tastes.

    Anh ấy nổi tiếng với gu ăn uống sành điệu.

  16. gastronomy
    nghệ thuật ẩm thực

    The city is famous for its gastronomy.

    Thành phố này nổi tiếng với nền ẩm thực của nó.

  17. artisanal
    thủ công tinh xảo

    They sell artisanal cheese at the market.

    Họ bán phô mai thủ công tinh xảo ở chợ.

  18. charcuterie
    món thịt nguội tổng hợp

    The charcuterie board had three kinds of salami.

    Đĩa thịt nguội đó có ba loại xúc xích salami.

  19. sommelier
    chuyên gia rượu vang

    The sommelier suggested a red wine for the steak.

    Chuyên gia rượu vang đã gợi ý một loại rượu vang đỏ cho món bít tết.

  20. terroir
    đặc điểm thổ nhưỡng

    Winemakers say the terroir shapes the grape's character.

    Các nhà làm rượu vang nói rằng thổ nhưỡng quyết định đặc tính của nho.

  21. locavore
    người ăn thực phẩm địa phương

    As a locavore, she only eats food grown nearby.

    Là một người ăn thực phẩm địa phương, cô ấy chỉ ăn đồ trồng gần nơi mình sống.

  22. offal
    nội tạng

    Some cuisines make delicious dishes out of offal.

    Một số nền ẩm thực chế biến nội tạng thành những món ăn ngon.

  23. pairing
    sự kết hợp

    The pairing of cheese and pear was perfect.

    Sự kết hợp giữa phô mai và lê thật hoàn hảo.

  24. infusion
    sự pha hương

    The chef added a citrus infusion to the sauce.

    Đầu bếp đã thêm hương cam quýt vào nước sốt.

  25. reduction
    nước sốt cô đặc

    He drizzled a balsamic reduction over the salad.

    Anh ấy rưới nước sốt giấm balsamic cô đặc lên món salad.

  26. plating
    cách trình bày món ăn

    The chef is known for his artistic plating.

    Vị đầu bếp này nổi tiếng với cách trình bày món ăn đầy nghệ thuật.

  27. palatable
    dễ ăn

    The soup was bland but still palatable.

    Món súp nhạt nhưng vẫn khá dễ ăn.

  28. delectable
    ngon tuyệt

    The bakery window was full of delectable pastries.

    Tủ kính tiệm bánh đầy ắp những chiếc bánh ngọt ngon tuyệt.

  29. succulent
    mọng nước mềm ngon

    The roast chicken was juicy and succulent.

    Món gà quay mọng nước và mềm ngon.

  30. morsel
    miếng nhỏ

    She savored every last morsel of the cake.

    Cô ấy thưởng thức từng miếng nhỏ cuối cùng của chiếc bánh.

  31. This restaurant lives up to its reputation.
    Nhà hàng này đúng như danh tiếng.
  32. My mouth is watering just thinking about it.
    Chỉ nghĩ đến thôi đã thèm chảy nước miếng.
  33. The chef puts a modern twist on classic dishes.
    Đầu bếp thêm nét hiện đại vào các món cổ điển.
  34. This wine pairs beautifully with the cheese.
    Rượu vang này kết hợp tuyệt vời với phô mai.
  35. I have a real sweet tooth.
    Tôi hảo ngọt lắm.
  36. The recipe has been handed down for generations.
    Công thức được truyền qua nhiều thế hệ.
  37. One man's meat is another man's poison.
    Món ngon với người này có thể dở với người kia.
  38. There's no such thing as a free lunch.
    Trên đời không có bữa trưa nào miễn phí cả.
  39. Too many cooks spoil the broth.
    Lắm thầy nhiều ma, đông người nấu thì hỏng việc.
  40. The proof of the pudding is in the eating.
    Có ăn mới biết bánh pudding ngon hay không.
  41. He really brings home the bacon for his family.
    Anh ấy thực sự là trụ cột kinh tế của gia đình.
  42. She's got a lot on her plate this week.
    Tuần này cô ấy có quá nhiều việc phải lo.
  43. Let's not put all our eggs in one basket.
    Đừng đặt hết trứng vào một giỏ.
  44. The way to a man's heart is through his stomach.
    Muốn chiếm được trái tim một người đàn ông, hãy chinh phục dạ dày anh ta trước.
  45. He's buttering up the boss before asking for a raise.
    Anh ấy đang nịnh nọt sếp trước khi xin tăng lương.
  46. This little bakery is selling like hotcakes.
    Tiệm bánh nhỏ này bán đắt như tôm tươi.
  47. Half-baked plans rarely turn out well.
    Những kế hoạch chưa chín chắn hiếm khi có kết quả tốt.
  48. You can't have your cake and eat it too.
    Không thể vừa muốn có bánh vừa muốn ăn bánh.
  49. She stayed cool as a cucumber during the interview.
    Cô ấy giữ được sự bình tĩnh tuyệt đối trong suốt buổi phỏng vấn.
  50. Order only what you can actually finish.
    Chỉ gọi món mà bạn thực sự ăn hết được.
  51. This meal is truly food for the soul.
    Bữa ăn này thực sự là món ăn cho tâm hồn.
  52. He took the critic's harsh review with a grain of salt.
    Anh ấy không hoàn toàn tin vào bài phê bình gay gắt của nhà phê bình.
  53. The staff treats every guest like family here.
    Nhân viên ở đây đối xử với mọi khách như người nhà.
  54. Great cooking is equal parts science and instinct.
    Nấu ăn giỏi là sự kết hợp cân bằng giữa khoa học và bản năng.
  55. A good meal can turn a bad day around.
    Một bữa ăn ngon có thể xoay chuyển cả một ngày tồi tệ.
  56. She has an incredibly refined palate for wine.
    Cô ấy có khẩu vị rượu vang cực kỳ tinh tế.
  57. The dish was a masterclass in balancing flavors.
    Món ăn đó là một bài học mẫu mực về cân bằng hương vị.
  58. Some dishes are simply an acquired taste.
    Một số món ăn chỉ đơn giản là cần thời gian để quen vị.
  59. Nothing beats a home-cooked meal after a long trip.
    Sau chuyến đi dài, không gì bằng một bữa cơm nhà.
  60. The best meals are the ones shared with good company.
    Những bữa ăn ngon nhất là những bữa được chia sẻ cùng người thân thiết.

Luyện đồ ăn và thức uống trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Đồ ăn và thức uống ở các cấp độ khác