🇺🇸 tiếng Anh · A1
Đồ ăn và thức uống bằng tiếng Anh · A1
60 từ và cụm từ tiếng Anh về đồ ăn và thức uống, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
waternước
Can I have some water?
Cho tôi xin ít nước được không?
-
coffeecà phê
I drink coffee in the morning.
Tôi uống cà phê vào buổi sáng.
-
teatrà
Would you like some tea?
Bạn dùng chút trà nhé?
-
milksữa
I drink milk every day.
Tôi uống sữa mỗi ngày.
-
juicenước ép
She likes orange juice.
Cô ấy thích nước ép cam.
-
ricecơm
I eat rice every day.
Tôi ăn cơm mỗi ngày.
-
breadbánh mì
This bread is fresh.
Bánh mì này còn mới.
-
eggtrứng
I eat an egg for breakfast.
Tôi ăn một quả trứng vào bữa sáng.
-
fishcá
This fish is very fresh.
Con cá này rất tươi.
-
fruittrái cây
Eat fruit every day.
Hãy ăn trái cây mỗi ngày.
-
applequả táo
He is eating an apple.
Anh ấy đang ăn một quả táo.
-
bananaquả chuối
The banana is yellow.
Quả chuối này màu vàng.
-
chickenthịt gà
We had chicken for dinner.
Chúng tôi đã ăn thịt gà cho bữa tối.
-
cheesephô mai
I love cheese on pizza.
Tôi thích phô mai trên bánh pizza.
-
cakebánh kem
We made a birthday cake.
Chúng tôi đã làm một chiếc bánh sinh nhật.
-
cookiebánh quy
Can I have a cookie?
Con ăn một cái bánh quy được không?
-
lunchbữa trưa
Let's have lunch together.
Chúng ta cùng ăn trưa nhé.
-
dinnerbữa tối
Dinner is ready.
Bữa tối đã sẵn sàng.
-
mealbữa ăn
That was a great meal.
Đó là một bữa ăn tuyệt vời.
-
cupcái cốc
Please give me a cup.
Cho tôi một cái cốc.
-
platecái đĩa
Put the food on the plate.
Hãy để thức ăn lên đĩa.
-
spooncái thìa
I need a spoon for the soup.
Tôi cần một cái thìa để ăn súp.
-
forkcái nĩa
Use a fork to eat.
Hãy dùng nĩa để ăn.
-
bowlcái bát
She filled the bowl with rice.
Cô ấy đổ đầy cơm vào bát.
-
deliciousngon
This soup is delicious!
Món súp này ngon quá!
-
restaurantnhà hàng
We ate at a restaurant.
Chúng tôi đã ăn ở nhà hàng.
-
cooknấu ăn
My mom likes to cook.
Mẹ tôi thích nấu ăn.
-
hungryđói
He is too hungry to wait.
Anh ấy đói quá nên không thể chờ được.
-
sweetngọt
The candy is very sweet.
Viên kẹo này rất ngọt.
-
yummyngon
This cake is so yummy!
Chiếc bánh này ngon quá!
-
I'm hungry.Tôi đói rồi.
-
The food is very good.Đồ ăn rất ngon.
-
I like apples.Tôi thích táo.
-
Let's eat!Ăn thôi!
-
Do you like sushi?Bạn có thích sushi không?
-
This is too sweet.Cái này ngọt quá.
-
A table for two, please.Cho chúng tôi bàn hai người.
-
What's for breakfast?Bữa sáng ăn gì vậy?
-
I want more rice.Con muốn thêm cơm.
-
This smells wonderful.Cái này ngửi thơm quá.
-
Can I have some water?Cho tôi xin ít nước được không?
-
I don't like onions.Tôi không thích hành tây.
-
The soup is hot.Súp này nóng lắm.
-
Pass the salt, please.Làm ơn đưa muối cho tôi.
-
I need a napkin.Tôi cần một chiếc khăn giấy.
-
Let's order pizza tonight.Tối nay chúng ta gọi pizza nhé.
-
This tea is delicious.Trà này ngon quá.
-
Do you want dessert?Bạn có muốn ăn tráng miệng không?
-
He is always hungry.Anh ấy lúc nào cũng đói.
-
She eats very fast.Cô ấy ăn rất nhanh.
-
She doesn't eat meat.Cô ấy không ăn thịt.
-
Can I try some?Tôi có thể thử một chút không?
-
The bread smells fresh.Bánh mì này ngửi thơm và tươi.
-
I drink tea every morning.Tôi uống trà mỗi sáng.
-
We're having noodles tonight.Tối nay chúng tôi ăn mì.
-
This juice is cold.Nước ép này lạnh quá.
-
I love ice cream.Tôi rất thích kem.
-
Wash your hands first.Hãy rửa tay trước đã.
-
The cake looks amazing.Chiếc bánh trông thật tuyệt.
-
Let's cook together.Chúng ta cùng nấu ăn nhé.
Luyện đồ ăn và thức uống trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.