🇺🇸 tiếng Anh · A2
Đồ ăn và thức uống bằng tiếng Anh · A2
60 từ và cụm từ tiếng Anh về đồ ăn và thức uống, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
breakfastbữa sáng
What did you have for breakfast?
Bạn ăn gì vào bữa sáng?
-
dessertmón tráng miệng
We shared a dessert after dinner.
Chúng tôi chia nhau món tráng miệng sau bữa tối.
-
snackđồ ăn vặt
Let's grab a snack before the movie.
Kiếm gì ăn vặt trước khi xem phim đi.
-
takeoutđồ ăn mang đi
Let's just get takeout tonight.
Tối nay mình gọi đồ ăn mang đi thôi.
-
vegetablerau
Eat more vegetables for your health.
Hãy ăn nhiều rau hơn cho khỏe.
-
meatthịt
I don't eat much meat.
Tôi không ăn nhiều thịt.
-
soupsúp
The soup smells wonderful.
Món súp thơm quá.
-
sandwichbánh sandwich
He made a ham sandwich.
Anh ấy đã làm một chiếc bánh sandwich giăm bông.
-
saladmón salad
I ordered a salad for lunch.
Tôi đã gọi một món salad cho bữa trưa.
-
saucenước sốt
Add more sauce to the noodles.
Cho thêm nước sốt vào mì nhé.
-
butterbơ
Spread some butter on the toast.
Phết một chút bơ lên bánh mì nướng.
-
honeymật ong
She adds honey to her tea.
Cô ấy cho mật ong vào trà.
-
yogurtsữa chua
I eat yogurt for breakfast.
Tôi ăn sữa chua vào bữa sáng.
-
noodlesmì
We had noodles for dinner.
Chúng tôi đã ăn mì cho bữa tối.
-
seafoodhải sản
He doesn't eat seafood.
Anh ấy không ăn hải sản.
-
beefthịt bò
The beef was very tender.
Thịt bò rất mềm.
-
porkthịt heo
This dish uses pork instead of beef.
Món này dùng thịt heo thay vì thịt bò.
-
ordergọi món
Are you ready to order?
Bạn sẵn sàng gọi món chưa?
-
menuthực đơn
Could I see the menu, please?
Cho tôi xem thực đơn được không?
-
waiterngười phục vụ
The waiter took our order.
Người phục vụ đã ghi lại đơn gọi món của chúng tôi.
-
billhóa đơn
The bill was more than we expected.
Hóa đơn cao hơn chúng tôi nghĩ.
-
napkinkhăn ăn
She wiped her mouth with a napkin.
Cô ấy lau miệng bằng khăn ăn.
-
strawống hút
I drink my soda with a straw.
Tôi uống nước ngọt bằng ống hút.
-
thirstykhát
I'm thirsty after the run.
Chạy xong tôi khát nước quá.
-
sourchua
The lemon tastes sour.
Chanh có vị chua.
-
saltymặn
The soup is a bit salty.
Súp này hơi mặn.
-
bitterđắng
Black coffee can taste bitter.
Cà phê đen có thể có vị đắng.
-
freshtươi
These vegetables are very fresh.
Những loại rau này rất tươi.
-
frozenđông lạnh
We bought some frozen dumplings.
Chúng tôi đã mua một ít bánh bao đông lạnh.
-
fullno
I feel too full to move.
Tôi no quá không nhúc nhích được.
-
What would you like to drink?Bạn muốn uống gì?
-
Can I have the bill, please?Cho tôi xin hóa đơn.
-
I'm full, thank you.Tôi no rồi, cảm ơn.
-
What's today's special?Món đặc biệt hôm nay là gì?
-
Could we get some more water?Cho chúng tôi thêm nước được không?
-
I'll have the same.Tôi gọi món giống vậy.
-
It smells so good!Thơm quá đi!
-
Could you recommend a dish?Bạn có thể giới thiệu một món ăn không?
-
I'd like to order the fish, please.Tôi muốn gọi món cá, cảm ơn.
-
Do you have any vegetarian options?Ở đây có món chay không?
-
This restaurant is quite popular.Nhà hàng này khá nổi tiếng.
-
Let's split the dessert.Chúng ta chia món tráng miệng nhé.
-
The waiter forgot our drinks.Người phục vụ quên mất đồ uống của chúng tôi.
-
Can we get some napkins?Cho chúng tôi xin ít khăn giấy được không?
-
I'll take it to go.Tôi sẽ mang đi.
-
This sauce is really spicy.Nước sốt này thật sự cay.
-
My stomach is growling.Bụng tôi đang kêu ọc ọc.
-
She's a picky eater.Cô ấy kén ăn lắm.
-
We should make a reservation.Chúng ta nên đặt bàn trước.
-
The service here is fast.Dịch vụ ở đây nhanh lắm.
-
He always orders the same thing.Anh ấy lúc nào cũng gọi món giống nhau.
-
This place serves great seafood.Quán này phục vụ hải sản rất ngon.
-
I can't finish all this food.Tôi không thể ăn hết chỗ đồ ăn này.
-
Would you like a refill?Bạn có muốn thêm không?
-
That looks delicious, doesn't it?Món đó trông ngon đúng không?
-
We waited a long time for our table.Chúng tôi đã đợi rất lâu mới có bàn.
-
The chef recommended the soup.Đầu bếp đã giới thiệu món súp này.
-
I forgot to bring cash.Tôi quên mang tiền mặt.
-
Let's grab a quick lunch.Chúng ta ăn trưa nhanh nhé.
-
This bread is still warm.Bánh mì này vẫn còn ấm.
Luyện đồ ăn và thức uống trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.