🇺🇸 tiếng Anh · B1

Đồ ăn và thức uống bằng tiếng Anh · B1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về đồ ăn và thức uống, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. ingredient
    nguyên liệu

    The recipe needs five ingredients.

    Công thức này cần năm nguyên liệu.

  2. flavor
    hương vị

    Which flavor do you like best?

    Bạn thích hương vị nào nhất?

  3. recipe
    công thức nấu ăn

    My aunt gave me her secret recipe.

    Dì tôi cho tôi công thức bí truyền.

  4. spicy
    cay

    I can't eat very spicy food.

    Tôi không ăn được đồ quá cay.

  5. boil
    luộc/đun sôi

    Boil the eggs for eight minutes.

    Luộc trứng trong tám phút.

  6. grill
    nướng vỉ

    We grilled fish by the river.

    Chúng tôi nướng cá bên bờ sông.

  7. chop
    thái

    Chop the onions finely.

    Thái nhỏ hành tây.

  8. tasty
    ngon miệng

    The street food here is really tasty.

    Đồ ăn đường phố ở đây ngon thật.

  9. vegetarian
    người ăn chay

    Do you have a vegetarian menu?

    Có thực đơn chay không?

  10. craving
    cơn thèm

    A midnight snack craving hit her hard.

    Cô ấy bỗng nhiên rất thèm ăn khuya.

  11. appetizer
    món khai vị

    We shared an appetizer before the main course.

    Chúng tôi đã dùng chung một món khai vị trước món chính.

  12. main course
    món chính

    The main course arrives after the appetizer.

    Món chính sẽ được mang ra sau món khai vị.

  13. side dish
    món ăn kèm

    Mashed potatoes make a great side dish.

    Khoai tây nghiền là một món ăn kèm tuyệt vời.

  14. buffet
    tiệc buffet

    The hotel buffet has every breakfast food you can think of.

    Buffet của khách sạn có đủ mọi món ăn sáng bạn có thể nghĩ đến.

  15. host
    người tiếp đón

    The host led us to our table.

    Người tiếp đón đã dẫn chúng tôi đến bàn.

  16. tender
    mềm

    The meat was so tender it fell apart.

    Miếng thịt mềm đến nỗi tự rã ra.

  17. crispy
    giòn

    I like my bacon extra crispy.

    Tôi thích thịt xông khói thật giòn.

  18. juicy
    mọng nước

    That burger looked incredibly juicy.

    Chiếc bánh burger đó trông mọng nước quá.

  19. bland
    nhạt

    Hospital food tends to be pretty bland.

    Đồ ăn ở bệnh viện thường khá nhạt.

  20. greasy
    nhiều dầu mỡ

    This fried chicken is a bit too greasy.

    Món gà rán này hơi nhiều dầu mỡ.

  21. homemade
    tự làm

    Nothing beats a homemade meal.

    Không gì bằng một bữa ăn tự làm.

  22. organic
    hữu cơ

    She only buys organic vegetables.

    Cô ấy chỉ mua rau hữu cơ.

  23. gourmet
    cao cấp

    They opened a gourmet burger shop nearby.

    Họ đã mở một cửa hàng burger cao cấp gần đây.

  24. serving
    khẩu phần

    One serving of rice is enough for me.

    Một khẩu phần cơm là đủ cho tôi.

  25. picky
    kén chọn

    My little brother is such a picky eater.

    Em trai tôi kén ăn lắm.

  26. allergic
    bị dị ứng

    She didn't realize she was allergic to shrimp.

    Cô ấy không nhận ra mình bị dị ứng với tôm.

  27. stale
    bị thiu

    This bread has gone stale.

    Bánh mì này đã bị thiu rồi.

  28. ripe
    chín

    These bananas aren't ripe yet.

    Những quả chuối này chưa chín.

  29. sizzle
    kêu xèo xèo

    I love the sound of bacon sizzling in the pan.

    Tôi thích tiếng thịt xông khói kêu xèo xèo trong chảo.

  30. wholesome
    lành mạnh

    She prefers wholesome, home-cooked meals.

    Cô ấy thích những bữa ăn lành mạnh nấu tại nhà hơn.

  31. Could I get this to go?
    Tôi mang món này về được không?
  32. I'm allergic to peanuts.
    Tôi bị dị ứng đậu phộng.
  33. This dish is a little too salty for me.
    Món này hơi mặn so với tôi.
  34. Is the tip included?
    Tiền boa đã gồm trong hóa đơn chưa?
  35. I'd like my steak medium, please.
    Cho tôi bít tết chín vừa.
  36. We ordered way too much food.
    Chúng tôi gọi đồ ăn nhiều quá rồi.
  37. Help yourself to anything in the fridge.
    Cứ tự nhiên lấy đồ trong tủ lạnh nhé.
  38. Could you box up the rest for me?
    Bạn có thể đóng gói phần còn lại giúp tôi không?
  39. This place has a great atmosphere.
    Nơi này có không khí rất tuyệt.
  40. I've been craving something sweet all day.
    Cả ngày nay tôi cứ thèm ăn đồ ngọt.
  41. The portions here are huge.
    Khẩu phần ở đây to lắm.
  42. He always orders off the specials board.
    Anh ấy lúc nào cũng gọi món đặc biệt trong ngày.
  43. Let's try that new place downtown.
    Chúng ta thử quán mới ở trung tâm thành phố đi.
  44. The soup could use a bit more salt.
    Súp này cho thêm chút muối nữa thì ngon hơn.
  45. I can't stand cilantro.
    Tôi không chịu nổi mùi rau mùi.
  46. She's a vegetarian, so let's find somewhere with options.
    Cô ấy ăn chay, nên hãy tìm chỗ nào có nhiều lựa chọn.
  47. This bread is fresh out of the oven.
    Bánh mì này vừa mới ra lò.
  48. We should make a reservation for Friday.
    Chúng ta nên đặt bàn cho thứ Sáu.
  49. The waiter was really attentive tonight.
    Tối nay người phục vụ rất chu đáo.
  50. I always overeat at buffets.
    Tôi lúc nào cũng ăn quá nhiều ở tiệc buffet.
  51. This is way spicier than I expected.
    Món này cay hơn tôi tưởng nhiều.
  52. He picks at his food when he's not hungry.
    Khi không đói, anh ấy chỉ và vài miếng cho có.
  53. Let's go halfsies on the appetizer.
    Món khai vị chia đôi tiền nhé.
  54. This steak is cooked perfectly.
    Miếng bít tết này được nấu hoàn hảo.
  55. I never say no to seconds.
    Tôi chưa bao giờ từ chối ăn thêm phần thứ hai.
  56. That restaurant has a two-hour wait.
    Nhà hàng đó phải đợi tận hai tiếng.
  57. She always skips breakfast.
    Cô ấy lúc nào cũng bỏ bữa sáng.
  58. This cake is way too rich for me.
    Chiếc bánh này quá béo ngậy đối với tôi.
  59. I'm stuffed after that meal.
    Sau bữa ăn đó tôi no căng bụng.
  60. Let's order a few dishes to share.
    Chúng ta gọi vài món để chia nhau nhé.

Luyện đồ ăn và thức uống trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Đồ ăn và thức uống ở các cấp độ khác