🇺🇸 tiếng Anh · B1

Nhà cửa và sinh hoạt hằng ngày bằng tiếng Anh · B1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về nhà cửa và sinh hoạt hằng ngày, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. routine
    thói quen hằng ngày

    Exercise is part of my morning routine.

    Tập thể dục là một phần thói quen buổi sáng của tôi.

  2. chore
    việc nhà

    We share the household chores.

    Chúng tôi chia nhau làm việc nhà.

  3. rent
    tiền thuê nhà

    The rent is due on the first.

    Tiền nhà phải trả vào ngày mồng một.

  4. neighborhood
    khu phố

    It's a quiet neighborhood with many trees.

    Đó là khu phố yên tĩnh nhiều cây xanh.

  5. appliance
    thiết bị gia dụng

    The kitchen has modern appliances.

    Nhà bếp có các thiết bị hiện đại.

  6. curtain
    rèm cửa

    Draw the curtains; it's getting dark.

    Kéo rèm lại đi, trời tối rồi.

  7. drawer
    ngăn kéo

    The scissors are in the top drawer.

    Cái kéo ở ngăn kéo trên cùng.

  8. ceiling
    trần nhà

    The ceiling in the hall is very high.

    Trần nhà ở sảnh rất cao.

  9. repair
    sửa chữa

    We need to repair the roof soon.

    Chúng tôi cần sửa mái nhà sớm.

  10. plumbing
    hệ thống ống nước

    We had to redo the plumbing in the bathroom.

    Chúng tôi phải làm lại hệ thống ống nước trong phòng tắm.

  11. leak
    chỗ rò rỉ

    There's a small leak in the roof.

    Có một chỗ rò rỉ nhỏ trên mái nhà.

  12. outlet
    ổ cắm điện

    This outlet doesn't work anymore.

    Ổ cắm này không còn hoạt động nữa.

  13. switch
    công tắc

    Flip the switch to turn on the fan.

    Bật công tắc để mở quạt.

  14. thermostat
    bộ điều nhiệt

    I adjusted the thermostat before we left.

    Tôi đã điều chỉnh bộ điều nhiệt trước khi chúng tôi rời đi.

  15. mattress
    nệm

    We bought a new mattress last month.

    Chúng tôi đã mua một tấm nệm mới vào tháng trước.

  16. countertop
    mặt bàn bếp

    She wiped down the countertop after cooking.

    Cô ấy lau mặt bàn bếp sau khi nấu ăn.

  17. cupboard
    tủ chén

    All our mugs are in that cupboard.

    Tất cả cốc của chúng tôi đều ở trong tủ chén đó.

  18. pantry
    phòng đựng thức ăn

    We stocked the pantry for winter.

    Chúng tôi tích trữ đầy phòng đựng thức ăn cho mùa đông.

  19. basement
    tầng hầm

    The washing machine is in the basement.

    Máy giặt ở tầng hầm.

  20. attic
    gác mái

    We found old photos in the attic.

    Chúng tôi tìm thấy những bức ảnh cũ trên gác mái.

  21. driveway
    lối xe vào

    Two cars fit in our driveway.

    Lối xe vào nhà tôi đủ chỗ cho hai chiếc xe.

  22. doormat
    thảm chùi chân

    The doormat says 'Welcome.'

    Thảm chùi chân có ghi chữ "Chào mừng."

  23. windowsill
    bệ cửa sổ

    A cat was sitting on the windowsill.

    Một con mèo đang ngồi trên bệ cửa sổ.

  24. errand
    việc vặt

    I have to run a quick errand.

    Tôi phải đi làm một việc vặt nhanh.

  25. babysit
    trông trẻ

    Can you babysit tonight?

    Tối nay bạn có thể trông trẻ giúp tôi không?

  26. decor
    cách trang trí

    The decor is simple and modern.

    Cách trang trí đơn giản và hiện đại.

  27. housework
    việc nhà

    Doing the housework for this house takes time.

    Làm việc nhà cho ngôi nhà này tốn thời gian.

  28. maintenance
    bảo dưỡng

    Regular maintenance keeps appliances running longer.

    Bảo dưỡng định kỳ giúp các thiết bị hoạt động lâu hơn.

  29. lease
    hợp đồng thuê nhà

    Our lease ends in June.

    Hợp đồng thuê nhà của chúng tôi kết thúc vào tháng Sáu.

  30. deposit
    tiền đặt cọc

    We paid a deposit when we moved in.

    Chúng tôi đã trả tiền đặt cọc khi chuyển vào.

  31. I'm looking for an apartment to rent.
    Tôi đang tìm căn hộ để thuê.
  32. The sink is leaking again.
    Bồn rửa lại bị rò nước rồi.
  33. I usually cook dinner myself.
    Tôi thường tự nấu bữa tối.
  34. The power went out last night.
    Tối qua mất điện.
  35. We're redecorating the kids' room.
    Chúng tôi đang trang trí lại phòng bọn trẻ.
  36. The neighbors are pretty noisy at night.
    Hàng xóm khá ồn ào về đêm.
  37. Everything has its place in her kitchen.
    Trong bếp của cô ấy, mọi thứ đều có chỗ riêng.
  38. The plumbing in this building is ancient.
    Hệ thống ống nước trong tòa nhà này đã rất cũ.
  39. There's a leak under the kitchen sink.
    Có một chỗ rò rỉ dưới bồn rửa bếp.
  40. I plugged the charger into the outlet.
    Tôi cắm sạc vào ổ cắm điện.
  41. Could you flip the light switch for me?
    Bạn có thể bật công tắc đèn giúp tôi không?
  42. I turned the thermostat down before bed.
    Tôi giảm nhiệt độ bộ điều nhiệt trước khi ngủ.
  43. My mattress is getting old and lumpy.
    Tấm nệm của tôi ngày càng cũ và gồ ghề.
  44. The countertop was covered in flour.
    Mặt bàn bếp phủ đầy bột mì.
  45. There's an extra set of towels in the cupboard.
    Có thêm một bộ khăn tắm trong tủ chén.
  46. We keep canned goods in the pantry.
    Chúng tôi để đồ hộp trong phòng đựng thức ăn.
  47. We store old boxes in the basement.
    Chúng tôi cất những chiếc hộp cũ ở tầng hầm.
  48. The attic is full of dust and cobwebs.
    Gác mái đầy bụi và mạng nhện.
  49. He parked the car in the driveway.
    Anh ấy đỗ xe ở lối xe vào.
  50. Wipe your feet on the doormat.
    Hãy chùi chân lên thảm cửa.
  51. There's a plant on the windowsill.
    Có một chậu cây trên bệ cửa sổ.
  52. I have a long list of errands today.
    Hôm nay tôi có cả một danh sách việc vặt dài.
  53. She babysits her niece on weekends.
    Cô ấy trông cháu gái vào cuối tuần.
  54. We redid the decor for the holidays.
    Chúng tôi đã trang trí lại nhà cho ngày lễ.
  55. Keeping up the upkeep on an old house isn't cheap.
    Việc bảo trì một ngôi nhà cũ không hề rẻ.
  56. The landlord handles all the maintenance.
    Chủ nhà lo tất cả việc bảo dưỡng.
  57. We just signed a two-year lease.
    Chúng tôi vừa ký hợp đồng thuê nhà hai năm.
  58. The landlord returned our deposit in full.
    Chủ nhà đã hoàn lại toàn bộ tiền đặt cọc cho chúng tôi.
  59. It takes effort to keep a household running smoothly.
    Cần nỗ lực để giữ cho một gia đình vận hành suôn sẻ.
  60. Little chores add up over the course of a week.
    Những việc vặt nhỏ tích lũy lại suốt một tuần.

Luyện nhà cửa và sinh hoạt hằng ngày trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Nhà cửa và sinh hoạt hằng ngày ở các cấp độ khác