🇺🇸 tiếng Anh · B1
Màu sắc và miêu tả bằng tiếng Anh · B1
60 từ và cụm từ tiếng Anh về màu sắc và miêu tả, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
colorfulsặc sỡ
The market is full of colorful fruits.
Chợ đầy những loại trái cây sặc sỡ.
-
smoothnhẵn mịn
The table has a smooth surface.
Mặt bàn nhẵn mịn.
-
enormouskhổng lồ
They built an enormous stadium.
Họ xây một sân vận động khổng lồ.
-
narrowhẹp
The streets in the old town are narrow.
Đường phố ở khu phố cổ rất hẹp.
-
palenhạt
She painted the wall pale green.
Cô ấy sơn tường màu xanh nhạt.
-
shinysáng bóng
He polished the car until it was shiny.
Anh ấy lau xe đến khi bóng loáng.
-
roughthô ráp
The bark feels rough.
Vỏ cây sờ vào thô ráp.
-
plaintrơn giản dị
I prefer plain T-shirts.
Tôi thích áo phông trơn.
-
gorgeouslộng lẫy
The bride's dress was gorgeous.
Váy cô dâu lộng lẫy tuyệt đẹp.
-
vibrantrực rỡ
The market was full of vibrant colors.
Khu chợ tràn ngập những màu sắc rực rỡ.
-
pastelmàu pastel
She painted the nursery in pastel colors.
Cô ấy sơn phòng trẻ bằng màu pastel.
-
metallicánh kim
The car has a metallic silver finish.
Chiếc xe này có lớp sơn bạc ánh kim.
-
sparklylấp lánh
She loves anything sparkly.
Cô ấy thích bất cứ thứ gì lấp lánh.
-
multicolorednhiều màu
The kite was multicolored and bright.
Con diều đó nhiều màu sắc và tươi sáng.
-
neutraltrung tính
The living room has neutral tones.
Phòng khách mang tông màu trung tính.
-
wornsờn cũ
These sneakers look pretty worn.
Đôi giày thể thao này trông khá sờn.
-
raggedrách rưới
The old jacket looks a bit ragged.
Chiếc áo khoác cũ trông hơi rách rưới.
-
spotlesssạch bong
She keeps the kitchen spotless.
Cô ấy giữ cho nhà bếp sạch bong.
-
scratchedbị trầy xước
My phone screen is scratched.
Màn hình điện thoại của tôi bị trầy xước.
-
crackedbị nứt
There's a cracked tile in the bathroom.
Có một viên gạch bị nứt trong phòng tắm.
-
chippedbị sứt
One of the mugs is chipped.
Một trong những chiếc cốc bị sứt.
-
polishedđược đánh bóng
The floor looks freshly polished.
Sàn nhà trông như vừa mới được đánh bóng.
-
rustybị gỉ sét
The old fence is rusty.
Hàng rào cũ đã bị gỉ sét.
-
stylishthời trang
She always dresses in a stylish way.
Cô ấy luôn ăn mặc rất thời trang.
-
trendyhợp thời trang
That haircut is really trendy right now.
Kiểu tóc đó bây giờ rất hợp thời trang.
-
old-fashionedlỗi thời
This design looks a bit old-fashioned.
Thiết kế này trông hơi lỗi thời.
-
eye-catchingbắt mắt
The poster has an eye-catching design.
Tấm áp phích này có thiết kế bắt mắt.
-
understatedkín đáo, giản dị
He prefers understated jewelry.
Anh ấy thích trang sức kín đáo hơn.
-
quirkykỳ quặc dễ thương
That's such a quirky little shop.
Đó là một cửa hàng nhỏ thật kỳ quặc.
-
elegantthanh lịch
She looked elegant in that dress.
Cô ấy trông thật thanh lịch trong chiếc váy đó.
-
It's similar to mine, but not the same.Nó giống của tôi nhưng không phải y hệt.
-
The room feels much brighter now.Căn phòng giờ trông sáng hơn hẳn.
-
Describe it in your own words.Hãy miêu tả bằng lời của bạn.
-
It comes in three different colors.Nó có ba màu khác nhau.
-
The photo doesn't do it justice.Ảnh chụp không lột tả hết vẻ đẹp thật.
-
This fabric feels amazing.Chất vải này sờ thích thật.
-
It matches your eyes.Nó rất hợp với màu mắt bạn.
-
This dress comes in vibrant colors.Chiếc váy này có nhiều màu rực rỡ.
-
I prefer pastel shades for spring.Tôi thích tông màu pastel vào mùa xuân.
-
Her necklace has a metallic shine.Vòng cổ của cô ấy có ánh kim loại.
-
That top is a bit too sparkly for work.Chiếc áo đó hơi lấp lánh quá để đi làm.
-
The curtains are a mix of neutral tones.Những tấm rèm này là sự pha trộn của các tông màu trung tính.
-
These shoes look pretty worn already.Đôi giày này đã trông khá sờn rồi.
-
The couch looks a little shabby now.Chiếc ghế sofa bây giờ trông hơi tồi tàn.
-
Keep the kitchen counters spotless.Hãy giữ mặt bếp sạch bong.
-
My phone screen got scratched.Màn hình điện thoại của tôi bị trầy.
-
The vase has a small crack in it.Cái bình hoa này có một vết nứt nhỏ.
-
One of the plates is chipped.Một trong những cái đĩa bị sứt.
-
He polished his shoes before the interview.Anh ấy đã đánh bóng giày trước buổi phỏng vấn.
-
The old gate has gone rusty.Cánh cổng cũ đã bị gỉ sét.
-
She always dresses in a stylish way.Cô ấy luôn ăn mặc thời trang.
-
That haircut is really trendy right now.Kiểu tóc đó bây giờ thực sự rất hợp thời.
-
This design looks a bit old-fashioned.Thiết kế này trông hơi lỗi thời.
-
The poster has an eye-catching design.Tấm áp phích có thiết kế rất bắt mắt.
-
He prefers understated jewelry over flashy pieces.Anh ấy thích trang sức kín đáo hơn là những món lòe loẹt.
-
That's such a quirky little shop.Đó thật là một cửa hàng nhỏ kỳ quặc.
-
The room has an elegant, simple look.Căn phòng có vẻ ngoài thanh lịch và giản dị.
-
There's a nice range of colors to choose from.Có nhiều màu sắc đẹp để lựa chọn.
-
The fabric has a slight sheen to it.Tấm vải này có một chút bóng nhẹ.
-
This pattern really catches the eye.Họa tiết này thực sự thu hút ánh nhìn.
Luyện màu sắc và miêu tả trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.