🇺🇸 tiếng Anh · A1

Màu sắc và miêu tả bằng tiếng Anh · A1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về màu sắc và miêu tả, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. red
    màu đỏ

    I like your red bag.

    Tôi thích chiếc túi đỏ của bạn.

  2. blue
    màu xanh dương

    The sky is blue today.

    Hôm nay trời xanh.

  3. green
    màu xanh lá

    The leaves are green.

    Lá cây màu xanh.

  4. yellow
    màu vàng

    The sun looks yellow today.

    Hôm nay mặt trời trông có màu vàng.

  5. orange
    màu cam

    I have an orange umbrella.

    Tôi có một chiếc ô màu cam.

  6. purple
    màu tím

    She loves the color purple.

    Cô ấy thích màu tím.

  7. pink
    màu hồng

    The baby's room is pink.

    Phòng của em bé màu hồng.

  8. brown
    màu nâu

    His shoes are brown.

    Giày của anh ấy màu nâu.

  9. black
    màu đen

    The cat is all black.

    Con mèo đó toàn thân màu đen.

  10. white
    màu trắng

    She wore a white dress.

    Cô ấy mặc váy trắng.

  11. gray
    màu xám

    The sky turned gray.

    Bầu trời chuyển sang màu xám.

  12. big
    to

    That is a big dog!

    Đó là một con chó to!

  13. small
    nhỏ

    She lives in a small town.

    Cô ấy sống ở một thị trấn nhỏ.

  14. long
    dài

    She has long hair.

    Cô ấy có mái tóc dài.

  15. tall
    cao

    My brother is very tall.

    Anh trai tôi rất cao.

  16. short
    ngắn

    This pencil is too short.

    Cây bút chì này quá ngắn.

  17. wide
    rộng

    The river is very wide.

    Con sông này rất rộng.

  18. square
    hình vuông

    Fold the paper into a square.

    Gấp tờ giấy thành hình vuông.

  19. circle
    hình tròn

    Draw a circle on the paper.

    Vẽ một hình tròn lên giấy.

  20. oval
    hình bầu dục

    The mirror is an oval shape.

    Cái gương này có hình bầu dục.

  21. curved
    cong

    The road is curved here.

    Con đường ở đây bị cong.

  22. new
    mới

    I bought a new phone.

    Tôi mới mua điện thoại mới.

  23. old

    This is an old temple.

    Đây là một ngôi chùa cổ.

  24. wet
    ướt

    The grass is wet this morning.

    Sáng nay cỏ bị ướt.

  25. dry
    khô

    My throat feels very dry.

    Cổ họng tôi cảm thấy rất khô.

  26. neat
    gọn gàng

    He keeps his desk neat.

    Anh ấy luôn giữ bàn làm việc gọn gàng.

  27. dirty
    bẩn

    Your shoes are really dirty.

    Giày của bạn thật sự rất bẩn.

  28. cute
    dễ thương

    The puppy looks so cute.

    Chú chó con trông thật dễ thương.

  29. ugly
    xấu

    I think that hat looks ugly.

    Tôi nghĩ chiếc mũ đó trông xấu.

  30. fancy
    sang trọng

    She wore a fancy necklace.

    Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ sang trọng.

  31. What color do you like?
    Bạn thích màu gì?
  32. My bag is black.
    Túi của tôi màu đen.
  33. The flower is very pretty.
    Bông hoa rất đẹp.
  34. I like the blue one.
    Tôi thích cái màu xanh.
  35. It's too big for me.
    Nó to quá so với tôi.
  36. What does it look like?
    Nó trông như thế nào?
  37. Your dress is beautiful.
    Váy của bạn đẹp quá.
  38. I like the color orange.
    Tôi thích màu cam.
  39. This cup is purple.
    Cái cốc này màu tím.
  40. The wall is pink.
    Bức tường màu hồng.
  41. Your hat is brown.
    Mũ của bạn màu nâu.
  42. That cat is black.
    Con mèo đó màu đen.
  43. My pants are gray.
    Quần của tôi màu xám.
  44. He is very tall.
    Anh ấy rất cao.
  45. She is quite short.
    Cô ấy khá thấp.
  46. This road is wide.
    Con đường này rất rộng.
  47. Draw a big circle.
    Vẽ một hình tròn lớn.
  48. The table is square.
    Cái bàn này hình vuông.
  49. The ball is round.
    Quả bóng này tròn.
  50. This line is curved.
    Đường này bị cong.
  51. My shirt is wet.
    Áo của tôi bị ướt.
  52. The towel is dry.
    Cái khăn khô rồi.
  53. Keep your room neat.
    Hãy giữ phòng của bạn gọn gàng.
  54. His hands are dirty.
    Tay anh ấy bị bẩn.
  55. The puppy is so cute.
    Chú chó con này thật dễ thương.
  56. Don't call it ugly.
    Đừng nói nó xấu.
  57. She wore a fancy dress.
    Cô ấy mặc một chiếc váy sang trọng.
  58. That color suits you well.
    Màu đó rất hợp với bạn.
  59. Mix red and yellow together.
    Trộn màu đỏ và màu vàng với nhau.
  60. The mirror is oval.
    Cái gương này hình bầu dục.

Luyện màu sắc và miêu tả trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Màu sắc và miêu tả ở các cấp độ khác