🇺🇸 tiếng Anh · A1

Mua sắm và tiền bạc bằng tiếng Anh · A1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về mua sắm và tiền bạc, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. money
    tiền

    I don't have much money.

    Tôi không có nhiều tiền.

  2. buy
    mua

    I want to buy a gift.

    Tôi muốn mua một món quà.

  3. shop
    cửa hàng

    The shop is open until nine.

    Cửa hàng mở đến chín giờ.

  4. cheap
    rẻ

    These shoes are cheap.

    Đôi giày này rẻ.

  5. expensive
    đắt

    That watch is too expensive.

    Chiếc đồng hồ đó đắt quá.

  6. sell
    bán

    They sell fresh bread here.

    Ở đây họ bán bánh mì tươi.

  7. market
    chợ

    We buy vegetables at the market.

    Chúng tôi mua rau ở chợ.

  8. gift
    quà tặng

    This gift is for you.

    Món quà này dành cho bạn.

  9. bag
    túi

    Do you need a bag?

    Bạn có cần túi không?

  10. mall
    trung tâm mua sắm

    The mall is very big.

    Trung tâm mua sắm này rất lớn.

  11. supermarket
    siêu thị

    We buy food at the supermarket.

    Chúng tôi mua thức ăn ở siêu thị.

  12. cart
    xe đẩy siêu thị

    Put the apples in the cart.

    Hãy để táo vào xe đẩy.

  13. cashier
    nhân viên thu ngân

    The cashier says thank you.

    Nhân viên thu ngân nói lời cảm ơn.

  14. coin
    đồng xu

    I have one coin in my pocket.

    Tôi có một đồng xu trong túi.

  15. dollar
    đô la

    This costs five dollars.

    Cái này giá năm đô la.

  16. cent
    xu

    It's only ten cents.

    Chỉ có mười xu thôi.

  17. bill
    tờ tiền

    He gave me a ten-dollar bill.

    Anh ấy đưa cho tôi một tờ mười đô la.

  18. coupon
    phiếu giảm giá

    I have a coupon for this.

    Tôi có phiếu giảm giá cho cái này.

  19. price tag
    nhãn giá

    Check the price tag first.

    Hãy kiểm tra nhãn giá trước.

  20. label
    nhãn

    Read the label on the bag.

    Hãy đọc nhãn trên túi.

  21. aisle
    lối đi

    The milk is in the next aisle.

    Sữa ở lối đi tiếp theo.

  22. shelf
    kệ

    The toy is on the top shelf.

    Đồ chơi ở trên kệ trên cùng.

  23. credit card
    thẻ tín dụng

    I pay with my credit card.

    Tôi trả bằng thẻ tín dụng.

  24. debit card
    thẻ ghi nợ

    Do you take a debit card?

    Ở đây có nhận thẻ ghi nợ không?

  25. checkout
    quầy thanh toán

    The line at the checkout is long.

    Hàng chờ ở quầy thanh toán rất dài.

  26. shopping list
    danh sách mua sắm

    I wrote a shopping list.

    Tôi đã viết một danh sách mua sắm.

  27. clothes
    quần áo

    I need new clothes.

    Tôi cần quần áo mới.

  28. shoes
    giày

    These shoes are nice.

    Đôi giày này đẹp.

  29. box
    hộp

    The gift is in a box.

    Món quà ở trong hộp.

  30. line
    hàng

    We wait in line to pay.

    Chúng tôi xếp hàng để trả tiền.

  31. How much is this?
    Cái này bao nhiêu tiền?
  32. I'll take it.
    Tôi lấy cái này.
  33. I'm just looking, thanks.
    Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.
  34. Do you have this in blue?
    Cái này có màu xanh không?
  35. It's half price today.
    Hôm nay giảm nửa giá.
  36. Where can I pay?
    Tôi trả tiền ở đâu?
  37. That's a good price.
    Giá đó tốt đấy.
  38. This is too big.
    Cái này quá lớn.
  39. Do you have a smaller size?
    Có size nhỏ hơn không?
  40. I need a new bag.
    Tôi cần một cái túi mới.
  41. Can I get a bag?
    Cho tôi xin một cái túi được không?
  42. The store closes at nine.
    Cửa hàng đóng cửa lúc chín giờ.
  43. I like this color.
    Tôi thích màu này.
  44. It's on sale now.
    Cái này đang giảm giá.
  45. Can I pay by card?
    Tôi có thể trả bằng thẻ không?
  46. Here is your receipt.
    Đây là hóa đơn của bạn.
  47. Do you have change?
    Bạn có tiền lẻ không?
  48. I want to buy shoes.
    Tôi muốn mua giày.
  49. This shop is open today.
    Cửa hàng này hôm nay mở cửa.
  50. Let's go to the mall.
    Chúng ta đi trung tâm mua sắm nhé.
  51. I found a good deal.
    Tôi đã tìm được một mức giá tốt.
  52. The bag is not expensive.
    Cái túi này không đắt.
  53. I bought a gift for you.
    Tôi đã mua một món quà cho bạn.
  54. Put it in my cart, please.
    Xin hãy để vào xe đẩy của tôi.
  55. Where is the checkout?
    Quầy thanh toán ở đâu?
  56. I lost my shopping list.
    Tôi bị mất danh sách mua sắm.
  57. This coat is my size.
    Cái áo khoác này đúng size của tôi.
  58. Can you show me another one?
    Bạn có thể cho tôi xem cái khác không?
  59. I'll pay in cash.
    Tôi sẽ trả bằng tiền mặt.
  60. The market is close to my house.
    Chợ gần nhà tôi.

Luyện mua sắm và tiền bạc trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Mua sắm và tiền bạc ở các cấp độ khác