🇺🇸 tiếng Anh · A1

Địa điểm và chỉ đường bằng tiếng Anh · A1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về địa điểm và chỉ đường, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. left
    bên trái

    Turn left at the corner.

    Rẽ trái ở góc đường.

  2. right
    bên phải

    The bank is on your right.

    Ngân hàng ở bên phải bạn.

  3. north
    phía bắc

    The store is to the north.

    Cửa hàng ở phía bắc.

  4. south
    phía nam

    The airport is south of here.

    Sân bay ở phía nam của đây.

  5. east
    phía đông

    The sun rises in the east.

    Mặt trời mọc ở phía đông.

  6. west
    phía tây

    The sun sets in the west.

    Mặt trời lặn ở phía tây.

  7. near
    gần

    My office is near the station.

    Văn phòng tôi ở gần nhà ga.

  8. far
    xa

    The library is too far.

    Thư viện quá xa.

  9. turn
    rẽ

    Turn at the next corner.

    Rẽ ở góc đường tiếp theo.

  10. station
    nhà ga

    The station is over there.

    Nhà ga ở đằng kia.

  11. school
    trường học

    I walk to school.

    Tôi đi bộ đến trường.

  12. park
    công viên

    Let's play in the park.

    Chúng ta chơi ở công viên đi.

  13. city
    thành phố

    Tokyo is a big city.

    Tokyo là một thành phố lớn.

  14. street
    con phố

    The street is very quiet.

    Con phố rất yên tĩnh.

  15. store
    cửa tiệm

    The store is closed today.

    Cửa tiệm hôm nay đóng cửa.

  16. bank
    ngân hàng

    The bank opens at nine.

    Ngân hàng mở cửa lúc chín giờ.

  17. road
    con đường

    Cars drive on the road.

    Xe hơi chạy trên đường.

  18. mall
    trung tâm thương mại

    We shopped at the mall.

    Chúng tôi mua sắm ở trung tâm thương mại.

  19. town
    thị trấn

    I grew up in a small town.

    Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ.

  20. gym
    phòng tập gym

    The gym is next to the pool.

    Phòng tập gym ở cạnh hồ bơi.

  21. restroom
    nhà vệ sinh

    Is there a restroom nearby?

    Gần đây có nhà vệ sinh không?

  22. exit
    lối ra

    Use the exit on the left.

    Hãy dùng lối ra bên trái.

  23. enter
    đi vào

    Please enter from the back door.

    Vui lòng đi vào từ cửa sau.

  24. floor
    tầng

    Our room is on the third floor.

    Phòng của chúng tôi ở tầng ba.

  25. stairs
    cầu thang

    Take the stairs to the second floor.

    Hãy đi cầu thang lên tầng hai.

  26. elevator
    thang máy

    We took the elevator up.

    Chúng tôi đi thang máy lên trên.

  27. walk
    đi bộ

    We walk to school.

    Chúng tôi đi bộ đến trường.

  28. close
    gần

    My office is close to the station.

    Văn phòng của tôi gần nhà ga.

  29. address
    địa chỉ

    Can you give me your address?

    Bạn có thể cho tôi địa chỉ của bạn không?

  30. direction
    hướng

    Tell me the direction to the park.

    Hãy chỉ cho tôi hướng đến công viên.

  31. Where is the toilet?
    Nhà vệ sinh ở đâu?
  32. It's near the bank.
    Nó ở gần ngân hàng.
  33. I'm lost.
    Tôi bị lạc rồi.
  34. Go straight ahead.
    Đi thẳng về phía trước.
  35. It's on the second floor.
    Nó ở tầng hai.
  36. The park is next to my house.
    Công viên ngay cạnh nhà tôi.
  37. Come this way, please.
    Mời đi lối này.
  38. Turn left at the corner.
    Rẽ trái ở góc đường.
  39. Turn right at the light.
    Rẽ phải ở đèn giao thông.
  40. The bank is over there.
    Ngân hàng ở đằng kia.
  41. Where is the nearest exit?
    Lối ra gần nhất ở đâu?
  42. The mall is very big.
    Trung tâm thương mại này rất lớn.
  43. I live in this town.
    Tôi sống ở thị trấn này.
  44. The gym opens at nine.
    Phòng gym mở cửa lúc chín giờ.
  45. Walk this way, please.
    Xin hãy đi lối này.
  46. The store is far away.
    Cửa hàng đó ở xa.
  47. My house is close by.
    Nhà tôi ở gần đây.
  48. Enter through the front door.
    Hãy đi vào từ cửa trước.
  49. Please write your address here.
    Vui lòng viết địa chỉ của bạn ở đây.
  50. Which way is north?
    Hướng nào là hướng bắc?
  51. The elevator is out of order.
    Thang máy bị hỏng rồi.
  52. Let's take the stairs.
    Chúng ta đi cầu thang thôi.
  53. The restroom is upstairs.
    Nhà vệ sinh ở trên lầu.
  54. Cross the road carefully.
    Hãy cẩn thận khi qua đường.
  55. Walk down this street.
    Hãy đi dọc theo con phố này.
  56. Our city is very big.
    Thành phố của chúng tôi rất lớn.
  57. I need directions to school.
    Tôi cần chỉ đường đến trường.
  58. We are almost there.
    Chúng tôi sắp đến nơi rồi.
  59. The school is near my house.
    Trường học ở gần nhà tôi.
  60. Is the park far from here?
    Công viên có xa đây không?

Luyện địa điểm và chỉ đường trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Địa điểm và chỉ đường ở các cấp độ khác