🇺🇸 tiếng Anh · C1
Địa điểm và chỉ đường bằng tiếng Anh · C1
60 từ và cụm từ tiếng Anh về địa điểm và chỉ đường, ở cấp C1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
whereaboutstung tích
His whereabouts are still unknown.
Tung tích của anh ấy vẫn chưa rõ.
-
adjacentliền kề
The hotel is adjacent to the beach.
Khách sạn nằm liền kề bãi biển.
-
navigateđịnh vị tìm đường
It's hard to navigate the old town without a map.
Không có bản đồ thì khó tìm đường trong phố cổ.
-
outskirtsvùng ngoại ô
They live on the outskirts of the city.
Họ sống ở ngoại ô thành phố.
-
bustlingnhộn nhịp
The market square is bustling on weekends.
Quảng trường chợ nhộn nhịp vào cuối tuần.
-
thoroughfaređường huyết mạch
This street is a busy thoroughfare.
Con đường này là tuyến huyết mạch đông đúc.
-
vantage pointđiểm quan sát đẹp
The hill offers a great vantage point.
Ngọn đồi là điểm ngắm cảnh tuyệt vời.
-
labyrinthmê cung
The bazaar is a labyrinth of stalls.
Khu chợ như một mê cung những sạp hàng.
-
promenadeđường dạo bộ ven biển
We strolled along the promenade at sunset.
Chúng tôi tản bộ dọc đường ven biển lúc hoàng hôn.
-
middle of nowheregiữa chốn không người
Our car broke down in the middle of nowhere.
Xe của chúng tôi bị hỏng giữa chốn không người.
-
back of beyondnơi hẻo lánh xa xôi
Their farm is out in the back of beyond.
Trang trại của họ nằm ở nơi hẻo lánh xa xôi.
-
no man's landvùng đất vô chủ
The old border area became a kind of no man's land.
Khu vực biên giới cũ trở thành một loại vùng đất vô chủ.
-
off the gridsống tách biệt khỏi thế giới hiện đại
They decided to live off the grid in the mountains.
Họ quyết định sống tách biệt khỏi thế giới hiện đại trên núi.
-
concrete junglerừng bê tông
After years in the concrete jungle, she moved to the coast.
Sau nhiều năm sống trong rừng bê tông, cô ấy đã chuyển đến vùng biển.
-
rabbit warrenmê cung ngõ hẻm
The market is a rabbit warren of tiny stalls.
Khu chợ này là một mê cung ngõ hẻm với vô số quầy hàng nhỏ.
-
hole-in-the-wallquán nhỏ xíu bình dân
We found a hole-in-the-wall that serves amazing dumplings.
Chúng tôi tìm thấy một quán nhỏ xíu bình dân bán bánh xếp cực ngon.
-
get the lay of the landnắm rõ tình hình
We walked around first to get the lay of the land.
Chúng tôi đi loanh quanh trước để nắm rõ tình hình.
-
at every turnở khắp mọi ngóc ngách
Street food vendors greet you at every turn in this city.
Ở thành phố này, người bán đồ ăn đường phố có mặt ở khắp mọi ngóc ngách.
-
hit the roadlên đường
We should hit the road before it gets dark.
Chúng ta nên lên đường trước khi trời tối.
-
the road less traveledcon đường ít người đi
He always chooses the road less traveled when he backpacks.
Anh ấy luôn chọn con đường ít người đi khi đi phượt.
-
veer off coursechệch hướng khỏi lộ trình
The ship veered off course during the storm.
Con tàu đã chệch hướng khỏi lộ trình trong cơn bão.
-
beat a path tonườm nượp kéo đến
Fans beat a path to the singer's hometown every summer.
Mỗi mùa hè, người hâm mộ nườm nượp kéo đến quê hương của ca sĩ đó.
-
sprawling metropolisđô thị rộng lớn trải dài
The capital has grown into a sprawling metropolis of ten million people.
Thủ đô này đã phát triển thành một đô thị rộng lớn trải dài với mười triệu dân.
-
make tracksmau chóng lên đường
We'd better make tracks if we want to catch the train.
Chúng ta nên mau chóng lên đường nếu muốn kịp chuyến tàu.
-
bird's-eye viewtầm nhìn từ trên cao
From the tower, you get a bird's-eye view of the whole city.
Từ tòa tháp, bạn có thể có tầm nhìn từ trên cao bao quát cả thành phố.
-
backwaternơi hẻo lánh lạc hậu
The once-thriving port town became a quiet backwater.
Thị trấn cảng từng phồn thịnh giờ trở thành một nơi hẻo lánh lạc hậu.
-
hustle and bustlesự nhộn nhịp tấp nập
She missed the hustle and bustle of the city after moving away.
Sau khi chuyển đi, cô ấy nhớ sự nhộn nhịp tấp nập của thành phố.
-
trekcuốc bộ đường dài vất vả
It was quite a trek to reach the remote village.
Đó là một cuốc bộ đường dài vất vả để đến được ngôi làng hẻo lánh đó.
-
godforsakenhoang vắng bị lãng quên
We spent the night in some godforsaken little village.
Chúng tôi đã qua đêm ở một ngôi làng nhỏ hoang vắng bị lãng quên.
-
at a crossroadsđứng trước ngã ba đường
The company is at a crossroads and must decide its future direction.
Công ty đang đứng trước ngã ba đường và phải quyết định hướng đi tương lai.
-
The city is a maze of narrow alleys.Thành phố như một mê cung với những con hẻm nhỏ.
-
I stumbled upon a lovely bookshop.Tôi tình cờ tìm thấy một hiệu sách dễ thương.
-
The venue is off the beaten track.Địa điểm đó nằm ngoài lối mòn quen thuộc.
-
All roads lead to Rome.Mọi con đường đều dẫn tới thành Rome.
-
The viewpoint is a stone's throw from the parking lot.Điểm ngắm cảnh chỉ cách bãi đậu xe một quãng ngắn.
-
The neighborhood is undergoing rapid gentrification.Khu phố đang được nâng cấp nhanh chóng.
-
I know this city like the back of my hand.Tôi thuộc thành phố này như lòng bàn tay.
-
This village is truly in the middle of nowhere.Ngôi làng này thực sự nằm giữa chốn không người.
-
Their cabin is out in the back of beyond.Căn nhà gỗ của họ nằm ở nơi hẻo lánh xa xôi.
-
The old border town felt like no man's land.Thị trấn biên giới cổ đó có cảm giác như một vùng đất vô chủ.
-
They live off the grid, miles from any paved road.Họ sống tách biệt khỏi thế giới hiện đại, cách xa mọi con đường trải nhựa hàng dặm.
-
Downtown feels like a real concrete jungle.Trung tâm thành phố có cảm giác như một khu rừng bê tông thực thụ.
-
This part of town is a rabbit warren of courtyards and passageways.Khu vực này giống như một mê cung sân trong và lối đi nhỏ chằng chịt.
-
We found a great hole-in-the-wall for lunch.Chúng tôi đã tìm được một quán nhỏ xíu bình dân tuyệt vời để ăn trưa.
-
It took a while to get the lay of the land.Phải mất một lúc mới nắm rõ được tình hình.
-
You see street vendors at every turn downtown.Ở trung tâm thành phố, người bán hàng rong có mặt ở khắp mọi ngóc ngách.
-
Let's hit the road before traffic gets bad.Chúng ta hãy lên đường trước khi giao thông trở nên tệ hơn.
-
He always takes the road less traveled.Anh ấy luôn chọn con đường ít người đi.
-
One wrong signal and we veered off course completely.Chỉ một tín hiệu sai đã khiến chúng tôi chệch hướng hoàn toàn khỏi lộ trình.
-
Tourists beat a path to that famous little café.Khách du lịch nườm nượp kéo đến quán cà phê nhỏ nổi tiếng đó.
-
The capital has grown into a sprawling metropolis.Thủ đô này đã phát triển thành một đô thị rộng lớn trải dài.
-
We should make tracks before it gets dark.Chúng ta nên mau chóng lên đường trước khi trời tối.
-
From the tower, you get a bird's-eye view of the city.Từ tòa tháp, bạn có tầm nhìn từ trên cao của cả thành phố.
-
That old mining town is now a total backwater.Thị trấn khai thác mỏ cũ đó giờ hoàn toàn là một nơi hẻo lánh lạc hậu.
-
The market square was full of hustle and bustle.Quảng trường chợ tràn ngập sự nhộn nhịp tấp nập.
-
It took hours to trek to the summit.Phải mất nhiều giờ cuốc bộ đường dài vất vả mới lên đến đỉnh.
-
Nobody visits that godforsaken stretch of highway anymore.Giờ không ai còn ghé qua đoạn đường cao tốc hoang vắng bị lãng quên đó nữa.
-
We're at a crossroads: turn back, or push on?Chúng ta đang đứng trước ngã ba đường: quay lại hay tiếp tục tiến lên?
-
The old highway just fades into nowhere past the last town.Con đường cao tốc cũ đó cứ thế biến mất vào hư không sau thị trấn cuối cùng.
-
Not all who wander are lost.Không phải ai lang thang cũng là người lạc lối.
Luyện địa điểm và chỉ đường trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.