🇺🇸 tiếng Anh · B1

Địa điểm và chỉ đường bằng tiếng Anh · B1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về địa điểm và chỉ đường, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. intersection
    ngã tư

    Cross at the next intersection.

    Băng qua đường ở ngã tư tiếp theo.

  2. landmark
    địa danh nổi bật

    The tower is a famous landmark.

    Tòa tháp là một địa danh nổi tiếng.

  3. entrance
    lối vào

    Meet me at the main entrance.

    Gặp tôi ở lối vào chính nhé.

  4. distance
    khoảng cách

    The distance is about two kilometers.

    Khoảng cách chừng hai cây số.

  5. shortcut
    đường tắt

    I know a shortcut through the park.

    Tôi biết một đường tắt xuyên qua công viên.

  6. avenue
    đại lộ

    The parade goes down the main avenue.

    Đoàn diễu hành đi dọc đại lộ chính.

  7. suburb
    vùng ngoại thành

    They moved to a quiet suburb.

    Họ chuyển đến vùng ngoại thành yên tĩnh.

  8. crosswalk
    vạch sang đường

    Always use the crosswalk.

    Luôn đi qua vạch sang đường.

  9. block
    dãy nhà

    The gym is three blocks away.

    Phòng gym cách đây ba dãy nhà.

  10. roundabout
    bùng binh

    Take the second exit at the roundabout.

    Hãy ra ở lối ra thứ hai tại bùng binh.

  11. plaza
    quảng trường

    Street performers gather in the plaza every evening.

    Các nghệ sĩ đường phố tụ tập ở quảng trường mỗi tối.

  12. courtyard
    sân trong

    The restaurant has tables in a quiet courtyard.

    Nhà hàng có bàn đặt trong một sân trong yên tĩnh.

  13. boulevard
    đại lộ

    They live on a wide, tree-lined boulevard.

    Họ sống trên một đại lộ rộng rợp bóng cây.

  14. lane
    con hẻm

    Their house is at the end of a quiet lane.

    Nhà của họ nằm ở cuối một con hẻm yên tĩnh.

  15. dead end
    đường cụt

    We drove down a dead end and had to turn back.

    Chúng tôi lái xe vào đường cụt nên phải quay lại.

  16. one-way street
    đường một chiều

    You can't turn left here, it's a one-way street.

    Bạn không thể rẽ trái ở đây, đây là đường một chiều.

  17. cross street
    con phố cắt ngang

    What's the name of the cross street?

    Con phố cắt ngang này tên là gì?

  18. overpass
    cầu vượt

    Use the overpass to cross the highway safely.

    Hãy dùng cầu vượt để qua đường cao tốc an toàn.

  19. underpass
    đường hầm chui

    There's an underpass beneath the train tracks.

    Có một đường hầm chui bên dưới đường ray xe lửa.

  20. bike lane
    làn đường xe đạp

    Cyclists must stay in the bike lane.

    Người đi xe đạp phải đi trong làn đường xe đạp.

  21. footpath
    đường mòn

    The footpath follows the edge of the cliff.

    Đường mòn này chạy dọc theo mép vách đá.

  22. rest stop
    trạm dừng chân

    Let's stop at the next rest stop for coffee.

    Hãy dừng ở trạm dừng chân tiếp theo để uống cà phê.

  23. toll booth
    trạm thu phí

    There's usually a line at the toll booth in the morning.

    Buổi sáng thường có hàng dài ở trạm thu phí.

  24. scenic route
    cung đường ngắm cảnh

    Let's take the scenic route along the coast.

    Hãy đi cung đường ngắm cảnh dọc bờ biển.

  25. hiking trail
    đường mòn đi bộ đường dài

    This hiking trail takes about three hours.

    Đường mòn đi bộ đường dài này mất khoảng ba tiếng.

  26. compass
    la bàn

    We used a compass to find our way back.

    Chúng tôi đã dùng la bàn để tìm đường trở về.

  27. checkpoint
    trạm kiểm soát

    We had to show our passports at the checkpoint.

    Chúng tôi phải xuất trình hộ chiếu tại trạm kiểm soát.

  28. milestone
    cột mốc

    We passed a milestone marking ten miles.

    Chúng tôi đã đi qua một cột mốc đánh dấu mười dặm.

  29. GPS
    GPS

    My GPS says to turn left at the next light.

    GPS của tôi báo rẽ trái ở đèn giao thông tiếp theo.

  30. service road
    đường gom

    Use the service road to reach the gas station.

    Hãy đi đường gom để đến trạm xăng.

  31. Could you show me on the map?
    Bạn chỉ trên bản đồ giúp tôi được không?
  32. Take the second turning on the left.
    Rẽ trái ở lối rẽ thứ hai.
  33. It's within walking distance.
    Có thể đi bộ tới đó.
  34. It's a bit out of the way, but worth it.
    Hơi xa đường chính nhưng rất đáng đi.
  35. This area has changed so much.
    Khu này thay đổi nhiều quá.
  36. Let's meet in front of the fountain.
    Hẹn gặp trước đài phun nước nhé.
  37. The shop moved across the street.
    Cửa hàng chuyển sang bên kia đường rồi.
  38. Let's take the scenic route this time.
    Lần này hãy đi cung đường ngắm cảnh nhé.
  39. I always get lost at that roundabout.
    Tôi luôn bị lạc ở cái bùng binh đó.
  40. There's a nice courtyard behind the old plaza.
    Có một sân trong đẹp phía sau quảng trường cũ.
  41. Security asked to see our passports at the checkpoint.
    Nhân viên an ninh yêu cầu xem hộ chiếu của chúng tôi ở trạm kiểm soát.
  42. This street turns into a dead end.
    Con phố này dẫn đến một đường cụt.
  43. My GPS says to turn left here.
    GPS của tôi bảo rẽ trái ở đây.
  44. We passed a rest stop on the highway.
    Chúng tôi đã đi qua một trạm dừng chân trên đường cao tốc.
  45. He lives down a quiet cul-de-sac.
    Anh ấy sống trong một ngõ cụt yên tĩnh.
  46. Watch out, it's a one-way street.
    Cẩn thận, đây là đường một chiều.
  47. There's a toll booth just ahead.
    Có một trạm thu phí ngay phía trước.
  48. Take the bike lane; it's much safer.
    Hãy đi làn đường xe đạp, an toàn hơn nhiều.
  49. The footpath winds along the coast.
    Đường mòn này uốn lượn dọc theo bờ biển.
  50. We drove under the busy overpass.
    Chúng tôi lái xe qua bên dưới cầu vượt đông đúc.
  51. The new underpass connects both sides of town.
    Đường hầm chui mới nối liền hai bên thị trấn.
  52. Follow the boulevard until you see the fountain.
    Hãy đi theo đại lộ cho đến khi bạn thấy đài phun nước.
  53. That turn saved us ten minutes.
    Cú rẽ đó đã giúp chúng tôi tiết kiệm mười phút.
  54. Reaching the summit felt like a real milestone.
    Việc lên đến đỉnh núi cảm giác như một cột mốc thật sự.
  55. We used a compass since our phones had no signal.
    Vì điện thoại không có sóng nên chúng tôi đã dùng la bàn.
  56. I prefer quiet service roads to busy highways.
    Tôi thích những con đường gom yên tĩnh hơn là đường cao tốc đông đúc.
  57. The cross street is just past the bakery.
    Con phố cắt ngang đó ngay sau tiệm bánh.
  58. The plaza was crowded during the festival.
    Quảng trường đông đúc trong suốt lễ hội.
  59. Turning onto the wrong street cost us an hour.
    Rẽ vào nhầm con phố đã khiến chúng tôi mất một tiếng đồng hồ.
  60. The hiking trail loops back to the parking lot.
    Đường mòn này vòng trở lại bãi đỗ xe.

Luyện địa điểm và chỉ đường trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Địa điểm và chỉ đường ở các cấp độ khác