🇺🇸 tiếng Anh · B1

Thời tiết và mùa bằng tiếng Anh · B1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về thời tiết và mùa, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. forecast
    dự báo thời tiết

    The forecast says rain this weekend.

    Dự báo nói cuối tuần này có mưa.

  2. humid
    ẩm

    August is hot and humid here.

    Tháng Tám ở đây nóng và ẩm.

  3. storm
    bão

    A storm is coming tonight.

    Đêm nay bão sẽ đến.

  4. freeze
    đóng băng

    The lake freezes in winter.

    Hồ đóng băng vào mùa đông.

  5. breeze
    gió nhẹ

    A cool breeze came from the sea.

    Một làn gió mát thổi từ biển vào.

  6. drizzle
    mưa phùn

    A light drizzle fell all morning.

    Mưa phùn lất phất suốt buổi sáng.

  7. lightning
    tia chớp

    Lightning lit up the night sky.

    Tia chớp thắp sáng bầu trời đêm.

  8. frost
    sương giá

    There was frost on the windshield.

    Kính chắn gió phủ đầy sương giá.

  9. typhoon
    bão nhiệt đới

    The typhoon is heading north.

    Cơn bão đang di chuyển lên phía bắc.

  10. shower
    cơn mưa rào

    A sudden shower soaked us on our walk.

    Một cơn mưa rào bất chợt làm chúng tôi ướt sũng trên đường đi.

  11. visibility
    tầm nhìn

    Visibility was low because of the thick fog.

    Tầm nhìn kém vì sương mù dày đặc.

  12. sunburn
    cháy nắng

    I got a bad sunburn at the beach.

    Tôi bị cháy nắng nặng ở bãi biển.

  13. pollen
    phấn hoa

    The pollen count is high this spring.

    Lượng phấn hoa cao vào mùa xuân năm nay.

  14. harvest
    vụ thu hoạch

    Farmers work hard during the autumn harvest.

    Nông dân làm việc vất vả trong vụ thu hoạch mùa thu.

  15. weatherproof
    chống chịu được thời tiết

    Make sure your tent is weatherproof.

    Hãy chắc chắn rằng lều của bạn chống chịu được thời tiết.

  16. wind chill
    cảm giác lạnh do gió

    The wind chill made it feel much colder.

    Cảm giác lạnh do gió khiến trời có vẻ lạnh hơn nhiều.

  17. gusty
    gió giật mạnh

    It's too gusty to fly a kite today.

    Hôm nay gió giật quá mạnh để thả diều.

  18. sunstroke
    say nắng

    He got sunstroke after hours in the heat.

    Anh ấy bị say nắng sau nhiều giờ ở ngoài trời nóng.

  19. dehydrated
    bị mất nước

    You can get dehydrated quickly in this heat.

    Bạn có thể bị mất nước nhanh chóng trong cái nóng này.

  20. windbreaker
    áo chống gió

    I always pack a windbreaker for hiking trips.

    Tôi luôn mang theo áo chống gió khi đi leo núi.

  21. thermal
    giữ nhiệt

    Wear thermal socks when it's freezing outside.

    Hãy mang tất giữ nhiệt khi trời lạnh cóng bên ngoài.

  22. subzero
    dưới 0 độ

    Temperatures dropped to subzero overnight.

    Nhiệt độ đã giảm xuống dưới 0 độ qua đêm.

  23. daylight saving time
    giờ mùa hè

    Daylight saving time starts next weekend.

    Giờ mùa hè bắt đầu vào cuối tuần sau.

  24. seasonal
    theo mùa

    The market sells seasonal fruit and vegetables.

    Chợ này bán trái cây và rau củ theo mùa.

  25. sunscreen
    kem chống nắng

    Reapply your sunscreen every two hours.

    Hãy thoa lại kem chống nắng mỗi hai tiếng.

  26. frostbite
    tê cóng

    Cover your hands to avoid frostbite.

    Hãy che tay lại để tránh bị tê cóng.

  27. icy
    đóng băng

    The steps were icy, so I walked slowly.

    Bậc thang bị đóng băng nên tôi đi rất chậm.

  28. changeable
    hay thay đổi

    The weather here is famously changeable.

    Thời tiết ở đây nổi tiếng là hay thay đổi.

  29. rainstorm
    trận mưa bão

    A sudden rainstorm flooded the street.

    Một trận mưa bão bất ngờ đã làm ngập con phố.

  30. shiver
    run rẩy

    I started to shiver in the cold wind.

    Tôi bắt đầu run rẩy trong gió lạnh.

  31. It's pouring outside.
    Ngoài trời mưa xối xả.
  32. The rain is letting up.
    Mưa đang ngớt dần.
  33. Make sure to stay hydrated in this heat.
    Trời nóng thế này nhớ uống đủ nước.
  34. The weather forecast was wrong again.
    Dự báo thời tiết lại sai nữa rồi.
  35. There's a fifty percent chance of rain.
    Có năm mươi phần trăm khả năng mưa.
  36. The heat is unbearable this week.
    Tuần này nóng không chịu nổi.
  37. Wrap up warm before you go out.
    Mặc ấm vào trước khi ra ngoài.
  38. I can't stand this humidity anymore.
    Tôi không thể chịu nổi độ ẩm này nữa.
  39. The storm knocked out the power for hours.
    Cơn bão làm mất điện suốt mấy tiếng đồng hồ.
  40. It's supposed to clear up by the weekend.
    Nghe nói đến cuối tuần trời sẽ quang đãng.
  41. We got caught in the rain without an umbrella.
    Chúng tôi bị mắc mưa mà không có ô.
  42. The wind died down after sunset.
    Gió lặng đi sau khi mặt trời lặn.
  43. It's been raining on and off all week.
    Cả tuần nay trời mưa lúc có lúc không.
  44. The forecast calls for scattered showers tomorrow.
    Dự báo cho biết ngày mai sẽ có mưa rào rải rác.
  45. My hair frizzes up in this humidity.
    Tóc tôi bị xù lên trong thời tiết ẩm ướt thế này.
  46. The lake froze over completely last winter.
    Mùa đông năm ngoái, hồ đã đóng băng hoàn toàn.
  47. It's the hottest day of the year so far.
    Đây là ngày nóng nhất trong năm cho đến nay.
  48. The kids love playing in the snow.
    Bọn trẻ rất thích chơi trong tuyết.
  49. There's a light breeze coming off the ocean.
    Có một làn gió nhẹ thổi từ biển vào.
  50. The typhoon is expected to hit the coast tonight.
    Cơn bão dự kiến sẽ đổ bộ vào bờ biển tối nay.
  51. Frost covered the windows this morning.
    Sáng nay sương giá phủ kín các cửa sổ.
  52. It's chilly enough for a light jacket.
    Trời se lạnh vừa đủ để mặc một chiếc áo khoác mỏng.
  53. The lightning lit up the whole sky.
    Tia chớp chiếu sáng cả bầu trời.
  54. We had to cancel the picnic because of the rain.
    Chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại vì trời mưa.
  55. It rarely snows this far south.
    Xa về phía nam thế này thì hiếm khi có tuyết.
  56. The drizzle turned into a heavy downpour.
    Mưa phùn đã biến thành mưa như trút nước.
  57. I love the smell of rain on hot pavement.
    Tôi thích mùi mưa rơi trên mặt đường nóng.
  58. The garden needs rain badly this month.
    Tháng này khu vườn rất cần mưa.
  59. It's supposed to be sunny for the rest of the week.
    Phần còn lại của tuần này dự kiến sẽ nắng.
  60. The fog rolled in just after sunset.
    Sương mù kéo đến ngay sau khi mặt trời lặn.

Luyện thời tiết và mùa trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Thời tiết và mùa ở các cấp độ khác