🇺🇸 tiếng Anh · A2
Thời tiết và mùa bằng tiếng Anh · A2
60 từ và cụm từ tiếng Anh về thời tiết và mùa, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
cloudynhiều mây
It's cloudy but warm.
Trời nhiều mây nhưng ấm.
-
windynhiều gió
It's too windy for an umbrella.
Gió to quá không che ô nổi.
-
seasonmùa
Which season do you like best?
Bạn thích mùa nào nhất?
-
temperaturenhiệt độ
The temperature dropped last night.
Nhiệt độ đã giảm đêm qua.
-
umbrellaô
Don't forget your umbrella!
Đừng quên mang ô nhé!
-
springmùa xuân
The flowers bloom in spring.
Hoa nở vào mùa xuân.
-
autumnmùa thu
The leaves turn red in autumn.
Lá chuyển đỏ vào mùa thu.
-
fogsương mù
Thick fog covered the valley.
Sương mù dày đặc phủ kín thung lũng.
-
rainbowcầu vồng
Look! There's a rainbow!
Nhìn kìa! Cầu vồng!
-
thunderstormcơn giông
A thunderstorm is coming this afternoon.
Chiều nay sẽ có cơn giông.
-
puddlevũng nước
Don't jump in that puddle.
Đừng nhảy vào vũng nước đó.
-
mistsương mù nhẹ
The mist covered the hills this morning.
Sáng nay sương mù nhẹ bao phủ những ngọn đồi.
-
dewsương
There was dew on the grass at dawn.
Lúc bình minh, cỏ có sương.
-
sleetmưa tuyết
The sleet made the roads dangerous.
Mưa tuyết khiến đường xá trở nên nguy hiểm.
-
monsoonmùa mưa
The monsoon season starts in June.
Mùa mưa bắt đầu vào tháng Sáu.
-
gustcơn gió giật
A sudden gust blew my hat off.
Một cơn gió giật bất ngờ thổi bay mũ của tôi.
-
flurrycơn tuyết nhẹ
A light flurry of snow fell overnight.
Đêm qua có một cơn tuyết nhẹ rơi.
-
thermometernhiệt kế
The thermometer shows twenty degrees.
Nhiệt kế chỉ hai mươi độ.
-
climatekhí hậu
The climate here is quite mild.
Khí hậu ở đây khá ôn hòa.
-
shadebóng râm
Let's sit in the shade, it's too hot.
Chúng ta ngồi trong bóng râm đi, nóng quá.
-
muggyoi bức
It's so muggy that I can't stop sweating.
Trời oi bức đến mức tôi cứ đổ mồ hôi mãi.
-
hazymờ sương
The sky looked hazy all afternoon.
Bầu trời mờ sương suốt cả buổi chiều.
-
galegió mạnh
The gale knocked down several trees.
Gió mạnh đã quật đổ mấy cái cây.
-
gloomyu ám
The sky turned gloomy before the storm.
Bầu trời trở nên u ám trước khi có bão.
-
nippyse lạnh
It's a bit nippy this morning, wear a jacket.
Sáng nay hơi se lạnh, hãy mặc áo khoác vào.
-
sizzlingnóng như thiêu
It was a sizzling hot afternoon.
Đó là một buổi chiều nóng như thiêu đốt.
-
snowflakebông tuyết
Each snowflake looked different under the light.
Mỗi bông tuyết trông khác nhau dưới ánh đèn.
-
humidityđộ ẩm
The humidity makes it feel hotter than it is.
Độ ẩm khiến trời có cảm giác nóng hơn thực tế.
-
cool downhạ nhiệt
It should cool down after sunset.
Sau khi mặt trời lặn trời sẽ hạ nhiệt.
-
weather reportbản tin thời tiết
Did you check the weather report today?
Hôm nay bạn đã xem bản tin thời tiết chưa?
-
It looks like rain.Trời có vẻ sắp mưa.
-
What's the temperature outside?Ngoài trời bao nhiêu độ?
-
Autumn is my favorite season.Mùa thu là mùa tôi thích nhất.
-
The rain stopped at last.Cuối cùng mưa cũng tạnh.
-
Spring is just around the corner.Mùa xuân sắp đến rồi.
-
Don't forget your sunscreen.Đừng quên kem chống nắng.
-
It gets dark early in winter.Mùa đông trời tối sớm.
-
It's raining, so bring an umbrella.Trời đang mưa, hãy mang theo ô nhé.
-
The weather changed suddenly this afternoon.Thời tiết chiều nay đột nhiên thay đổi.
-
I like autumn because the air is cool.Tôi thích mùa thu vì không khí mát mẻ.
-
It was cloudy, but then the sun came out.Trời âm u lúc đầu, nhưng sau đó mặt trời đã ló ra.
-
The forecast says it will rain tomorrow.Dự báo nói ngày mai sẽ có mưa.
-
The wind picked up before the storm.Gió mạnh lên trước khi cơn bão đến.
-
We stayed inside because it was too cold.Chúng tôi ở trong nhà vì trời quá lạnh.
-
The leaves fall when autumn arrives.Lá cây rụng khi mùa thu đến.
-
It got hot, so I turned on the fan.Trời nóng lên nên tôi đã bật quạt.
-
The rainbow appeared after the rain stopped.Cầu vồng xuất hiện sau khi mưa tạnh.
-
It's foggy, so drive carefully.Trời có sương mù, lái xe cẩn thận nhé.
-
Spring brings warmer weather and flowers.Mùa xuân mang đến thời tiết ấm áp và hoa nở.
-
The temperature dropped quickly at night.Nhiệt độ giảm nhanh vào ban đêm.
-
I wore a scarf because it was windy.Tôi quàng khăn vì trời có gió.
-
The sky cleared up after lunch.Bầu trời quang đãng sau bữa trưa.
-
It rained all day, so we stayed home.Trời mưa cả ngày nên chúng tôi ở nhà.
-
We wear thick coats to keep warm in winter.Chúng tôi mặc áo khoác dày để giữ ấm vào mùa đông.
-
The weather forecast changes every hour.Dự báo thời tiết thay đổi mỗi giờ.
-
I love how quiet it is when it snows.Tôi thích sự yên tĩnh khi trời có tuyết rơi.
-
The air feels fresh after the rain.Không khí có cảm giác trong lành sau cơn mưa.
-
It's warm enough to go outside without a jacket.Trời đủ ấm để ra ngoài mà không cần áo khoác.
-
The clouds are getting darker, it might rain.Mây đang tối dần, có thể sẽ mưa.
-
We packed sunscreen because it will be sunny.Chúng tôi mang kem chống nắng vì trời sẽ nắng.
Luyện thời tiết và mùa trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.