🇺🇸 tiếng Anh · A2

Sở thích và thời gian rảnh bằng tiếng Anh · A2

60 từ và cụm từ tiếng Anh về sở thích và thời gian rảnh, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. hobby
    sở thích

    My hobby is taking photos.

    Sở thích của tôi là chụp ảnh.

  2. draw
    vẽ

    She draws very well.

    Cô ấy vẽ rất đẹp.

  3. swim
    bơi

    I swim twice a week.

    Tôi bơi hai lần một tuần.

  4. travel
    du lịch

    They love to travel abroad.

    Họ thích đi du lịch nước ngoài.

  5. collect
    sưu tầm

    He collects old coins.

    Anh ấy sưu tầm tiền xu cũ.

  6. camera
    máy ảnh

    I brought my camera to the festival.

    Tôi mang máy ảnh đến lễ hội.

  7. fishing
    câu cá

    We went fishing at the lake.

    Chúng tôi đi câu cá ở hồ.

  8. team
    đội

    Our team won the game!

    Đội chúng tôi thắng trận rồi!

  9. concert
    buổi hòa nhạc

    The concert starts at seven.

    Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc bảy giờ.

  10. instrument
    nhạc cụ

    She wants to learn a new instrument.

    Cô ấy muốn học một nhạc cụ mới.

  11. tune
    giai điệu

    He can play a tune on the piano.

    Anh ấy có thể chơi một giai điệu trên đàn piano.

  12. hike
    đi bộ đường dài

    We went on a hike last weekend.

    Chúng tôi đã đi bộ đường dài vào cuối tuần trước.

  13. club
    câu lạc bộ

    I joined a photography club.

    Tôi đã tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh.

  14. craft
    thủ công

    She enjoys making crafts at home.

    Cô ấy thích làm đồ thủ công ở nhà.

  15. surf
    lướt sóng

    He learned to surf last summer.

    Anh ấy đã học lướt sóng vào mùa hè năm ngoái.

  16. ski
    trượt tuyết

    We go skiing every winter.

    Chúng tôi đi trượt tuyết mỗi mùa đông.

  17. skate
    trượt băng

    She skates at the rink on Fridays.

    Cô ấy đi trượt băng ở sân trượt vào thứ Sáu.

  18. yoga
    yoga

    I do yoga every morning.

    Tôi tập yoga mỗi sáng.

  19. score
    ghi điểm

    He scored twice in the game.

    Anh ấy đã ghi điểm hai lần trong trận đấu.

  20. coach
    huấn luyện viên

    Our coach taught us a new move.

    Huấn luyện viên của chúng tôi đã dạy một động tác mới.

  21. band
    ban nhạc

    My friends started a band last year.

    Bạn tôi đã thành lập một ban nhạc năm ngoái.

  22. gym
    phòng tập gym

    I go to the gym after work.

    Tôi đến phòng tập gym sau giờ làm.

  23. journal
    nhật ký

    I write in my journal every night.

    Tôi viết nhật ký mỗi tối.

  24. karaoke
    karaoke

    Let's go sing karaoke this weekend.

    Cuối tuần này mình đi hát karaoke đi.

  25. picnic
    dã ngoại

    We had a picnic by the lake.

    Chúng tôi đã dã ngoại bên hồ.

  26. barbecue
    tiệc nướng

    We're having a barbecue this Saturday.

    Thứ Bảy này chúng tôi sẽ có tiệc nướng.

  27. zoo
    sở thú

    We spent the day at the zoo.

    Chúng tôi đã dành cả ngày ở sở thú.

  28. museum
    bảo tàng

    I like visiting museums on weekends.

    Tôi thích đi bảo tàng vào cuối tuần.

  29. pet
    thú cưng

    Taking care of my pet is relaxing.

    Chăm sóc thú cưng giúp tôi thư giãn.

  30. outing
    chuyến đi chơi

    We planned a family outing for Sunday.

    Chúng tôi đã lên kế hoạch cho chuyến đi chơi gia đình vào Chủ nhật.

  31. Do you play any instruments?
    Bạn có chơi nhạc cụ nào không?
  32. I'm learning to play the guitar.
    Tôi đang học chơi guitar.
  33. We go hiking on weekends.
    Cuối tuần chúng tôi đi leo núi.
  34. How about going to a movie?
    Đi xem phim thì sao?
  35. I'm not very good at singing.
    Tôi hát không giỏi lắm.
  36. We had so much fun!
    Chúng tôi vui ơi là vui!
  37. What kind of music do you listen to?
    Bạn hay nghe thể loại nhạc nào?
  38. I go to a yoga class twice a week.
    Tôi đi học yoga hai lần một tuần.
  39. We joined a hiking club.
    Chúng tôi đã tham gia câu lạc bộ đi bộ đường dài.
  40. He's really into skateboarding.
    Cậu ấy rất mê trượt ván.
  41. Let's have a picnic this weekend.
    Cuối tuần này chúng ta đi dã ngoại đi.
  42. She takes karaoke very seriously.
    Cô ấy rất nghiêm túc khi hát karaoke.
  43. My coach gives us great advice.
    Huấn luyện viên của tôi cho chúng tôi lời khuyên rất hay.
  44. We watched the band perform live.
    Chúng tôi đã xem ban nhạc biểu diễn trực tiếp.
  45. I want to learn to surf.
    Tôi muốn học lướt sóng.
  46. He scored the winning point.
    Anh ấy đã ghi điểm quyết định thắng.
  47. We go to the museum once a month.
    Chúng tôi đi bảo tàng mỗi tháng một lần.
  48. I keep a journal about my trips.
    Tôi viết nhật ký về những chuyến đi của mình.
  49. Do you want to join our club?
    Bạn có muốn tham gia câu lạc bộ của chúng tôi không?
  50. We had a barbecue in the backyard.
    Chúng tôi đã tổ chức tiệc nướng ở sân sau.
  51. She skis really well.
    Cô ấy trượt tuyết rất giỏi.
  52. Taking care of pets takes time.
    Chăm sóc thú cưng tốn khá nhiều thời gian.
  53. We took the kids to the zoo.
    Chúng tôi đã đưa bọn trẻ đến sở thú.
  54. I practice a new tune every week.
    Tôi tập một giai điệu mới mỗi tuần.
  55. Let's plan a fun outing.
    Chúng ta lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi thú vị đi.
  56. He works out at the gym daily.
    Anh ấy tập thể dục ở phòng gym hàng ngày.
  57. She's teaching me to skate.
    Cô ấy đang dạy tôi trượt băng.
  58. We went camping and made crafts.
    Chúng tôi đã đi cắm trại và làm đồ thủ công.
  59. My hobby is collecting toy cars.
    Sở thích của tôi là sưu tầm xe đồ chơi.
  60. I'd like to try a new hobby this year.
    Năm nay tôi muốn thử một sở thích mới.

Luyện sở thích và thời gian rảnh trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Sở thích và thời gian rảnh ở các cấp độ khác