🇺🇸 tiếng Anh · A2
Du lịch và giao thông bằng tiếng Anh · A2
60 từ và cụm từ tiếng Anh về du lịch và giao thông, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
passporthộ chiếu
Don't forget your passport.
Đừng quên hộ chiếu.
-
luggagehành lý
My luggage is too heavy.
Hành lý của tôi nặng quá.
-
arriveđến nơi
We arrived at the airport early.
Chúng tôi đến sân bay sớm.
-
departkhởi hành
The ferry departs every hour.
Phà khởi hành mỗi giờ một chuyến.
-
mapbản đồ
I checked the map on my phone.
Tôi xem bản đồ trên điện thoại.
-
subwaytàu điện ngầm
The subway is the fastest way downtown.
Tàu điện ngầm là cách nhanh nhất vào trung tâm.
-
airportsân bay
We got to the airport two hours early.
Chúng tôi đến sân bay sớm hai tiếng.
-
touristkhách du lịch
The temple is full of tourists.
Ngôi đền đông nghịt khách du lịch.
-
beachbãi biển
We spent the whole day at the beach.
Chúng tôi dành cả ngày ở bãi biển.
-
ferryphà
The ferry crosses twice a day.
Phà chạy hai lần một ngày.
-
cruisedu lịch bằng tàu biển
We went on a cruise last summer.
Chúng tôi đã đi du lịch bằng tàu biển vào mùa hè năm ngoái.
-
motorcyclexe máy
He rented a motorcycle in Vietnam.
Anh ấy đã thuê một chiếc xe máy ở Việt Nam.
-
scooterxe tay ga
We rode scooters around the town.
Chúng tôi đã chạy xe tay ga khắp thị trấn.
-
terminalbến (bến xe/nhà ga)
Meet me at the bus terminal.
Gặp tôi ở bến xe buýt nhé.
-
departurekhởi hành
Check the departure time on the board.
Kiểm tra giờ khởi hành trên bảng thông báo.
-
arrivalsự đến nơi
The arrival hall was very busy.
Sảnh đến rất đông đúc.
-
securityan ninh
We waited a while at security.
Chúng tôi đã chờ một lúc ở khu an ninh.
-
seatbeltdây an toàn
Please keep your seatbelt fastened.
Vui lòng thắt dây an toàn.
-
aislelối đi
I prefer an aisle seat.
Tôi thích chỗ ngồi cạnh lối đi hơn.
-
connectionchuyến nối
We have a short connection in Tokyo.
Chúng tôi có thời gian nối chuyến ngắn ở Tokyo.
-
compassla bàn
He always carries a compass when hiking.
Anh ấy luôn mang theo la bàn khi đi bộ đường dài.
-
backpackba lô
I packed my backpack the night before.
Tôi đã chuẩn bị ba lô từ tối hôm trước.
-
rentalxe thuê
We picked up our rental at the airport.
Chúng tôi đã nhận xe thuê tại sân bay.
-
localngười địa phương
Ask a local for directions.
Hãy hỏi đường một người địa phương.
-
explorekhám phá
We spent the day exploring the old town.
Chúng tôi dành cả ngày để khám phá khu phố cổ.
-
postcardbưu thiếp
I bought a postcard for my mom.
Tôi đã mua một tấm bưu thiếp cho mẹ.
-
weatherthời tiết
The weather was perfect for hiking.
Thời tiết rất thích hợp để đi bộ đường dài.
-
crowdedđông đúc
The station was extremely crowded.
Nhà ga cực kỳ đông đúc.
-
plankế hoạch
What's the plan for tomorrow?
Kế hoạch cho ngày mai là gì?
-
returnquay về
When do you return home?
Khi nào bạn quay về nhà?
-
How long does the flight take?Chuyến bay mất bao lâu?
-
I'd like to check in.Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng.
-
Which platform is for Osaka?Đi Osaka thì ở sân ga nào?
-
I'd like a window seat.Tôi muốn ghế cạnh cửa sổ.
-
Where do I catch the airport bus?Tôi đón xe buýt sân bay ở đâu?
-
Can I see your passport, please?Cho tôi xem hộ chiếu của bạn.
-
We're going camping this weekend.Cuối tuần này chúng tôi đi cắm trại.
-
We arrived at the hotel late.Chúng tôi đến khách sạn muộn.
-
I booked a rental car online.Tôi đã đặt xe thuê trực tuyến.
-
The ferry leaves in ten minutes.Phà sẽ khởi hành trong mười phút nữa.
-
Our flight was delayed by an hour.Chuyến bay của chúng tôi bị trễ một tiếng.
-
I always pack a small backpack.Tôi luôn mang theo một chiếc ba lô nhỏ.
-
The plane landed safely.Máy bay đã hạ cánh an toàn.
-
We need to change trains here.Chúng tôi cần đổi tàu ở đây.
-
The seatbelt sign turned off after takeoff.Đèn báo thắt dây an toàn tắt sau khi cất cánh.
-
Could you tell me the departure time?Bạn có thể cho tôi biết giờ khởi hành không?
-
The airport was very crowded today.Hôm nay sân bay rất đông đúc.
-
We took a scooter around the island.Chúng tôi đã chạy xe tay ga quanh đảo.
-
I lost my way without a map.Không có bản đồ nên tôi bị lạc đường.
-
Let's plan our trip together.Chúng ta cùng lên kế hoạch cho chuyến đi nhé.
-
The bus terminal is downtown.Bến xe buýt nằm ở trung tâm thành phố.
-
She travels for business every month.Cô ấy đi công tác mỗi tháng.
-
We stayed at a cheap guesthouse.Chúng tôi đã ở tại một nhà nghỉ giá rẻ.
-
Don't forget your passport and boarding pass.Đừng quên hộ chiếu và thẻ lên máy bay.
-
Our cruise stops at three islands.Chuyến du lịch tàu biển của chúng tôi ghé qua ba hòn đảo.
-
He walked through the old town all afternoon.Anh ấy đi bộ khắp khu phố cổ suốt buổi chiều.
-
I sent a postcard to my family.Tôi đã gửi một tấm bưu thiếp cho gia đình.
-
The weather changed during our trip.Thời tiết đã thay đổi trong chuyến đi của chúng tôi.
-
We connected through Bangkok on the way home.Chúng tôi đã nối chuyến qua Bangkok trên đường về nhà.
-
I'll return the rental car tomorrow.Tôi sẽ trả xe thuê vào ngày mai.
Luyện du lịch và giao thông trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.