🇺🇸 tiếng Anh · A1

Du lịch và giao thông bằng tiếng Anh · A1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về du lịch và giao thông, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. train
    tàu hỏa

    The train is coming.

    Tàu đang đến.

  2. bus
    xe buýt

    I take the bus to work.

    Tôi đi làm bằng xe buýt.

  3. ticket

    Two tickets, please.

    Cho tôi hai vé.

  4. airplane
    máy bay

    The airplane leaves at noon.

    Máy bay cất cánh lúc trưa.

  5. hotel
    khách sạn

    We stayed at a small hotel.

    Chúng tôi ở một khách sạn nhỏ.

  6. taxi
    taxi

    Let's take a taxi to the hotel.

    Mình bắt taxi về khách sạn đi.

  7. trip
    chuyến đi

    How was your trip?

    Chuyến đi của bạn thế nào?

  8. sea
    biển

    I want to see the sea.

    Tôi muốn ngắm biển.

  9. mountain
    núi

    The mountain is covered in snow.

    Ngọn núi phủ đầy tuyết.

  10. car
    xe hơi

    We traveled by car.

    Chúng tôi đi du lịch bằng xe hơi.

  11. boat
    thuyền

    We took a boat across the lake.

    Chúng tôi đi thuyền qua hồ.

  12. bicycle
    xe đạp

    I rented a bicycle for the day.

    Tôi thuê một chiếc xe đạp trong ngày.

  13. walk
    đi bộ

    Let's walk to the station.

    Chúng ta hãy đi bộ đến ga.

  14. drive
    lái xe

    Can you drive to the airport?

    Bạn có thể lái xe đến sân bay không?

  15. road
    con đường

    This road leads to the beach.

    Con đường này dẫn đến bãi biển.

  16. flight
    chuyến bay

    Our flight leaves at noon.

    Chuyến bay của chúng tôi khởi hành vào buổi trưa.

  17. seat
    chỗ ngồi

    This is my seat.

    Đây là chỗ ngồi của tôi.

  18. gate
    cổng lên máy bay

    The gate is number five.

    Cổng lên máy bay là số năm.

  19. suitcase
    vali

    My suitcase is very heavy.

    Vali của tôi rất nặng.

  20. journey
    hành trình

    It was a long journey.

    Đó là một hành trình dài.

  21. vacation
    kỳ nghỉ

    We're on vacation this week.

    Chúng tôi đang nghỉ mát tuần này.

  22. ride
    đi (phương tiện)

    Let's ride the bus together.

    Chúng ta cùng đi xe buýt nhé.

  23. passenger
    hành khách

    The bus was full of passengers.

    Xe buýt đầy hành khách.

  24. driver
    tài xế

    The driver was very kind.

    Người tài xế rất tốt bụng.

  25. pilot
    phi công

    The pilot welcomed us aboard.

    Phi công chào đón chúng tôi lên máy bay.

  26. direction
    hướng đi

    Can you tell me the direction?

    Bạn có thể chỉ hướng cho tôi không?

  27. address
    địa chỉ

    What's the hotel's address?

    Địa chỉ khách sạn là gì?

  28. abroad
    ở nước ngoài

    I've never lived abroad.

    Tôi chưa bao giờ sống ở nước ngoài.

  29. country
    đất nước

    Which country are you from?

    Bạn đến từ nước nào?

  30. foreign
    nước ngoài

    It felt strange in a foreign place.

    Cảm thấy lạ lẫm ở một nơi xa lạ.

  31. Where is the bus stop?
    Trạm xe buýt ở đâu?
  32. One ticket to London, please.
    Cho tôi một vé đi London.
  33. Have a nice trip!
    Chúc chuyến đi vui vẻ!
  34. I like traveling.
    Tôi thích đi du lịch.
  35. How much is the fare?
    Giá vé bao nhiêu?
  36. Is this the right train?
    Đây có đúng chuyến tàu không?
  37. Stop here, please.
    Dừng ở đây giúp tôi.
  38. I want to go home.
    Tôi muốn về nhà.
  39. Where is the airport?
    Sân bay ở đâu?
  40. Let's go by car.
    Chúng ta đi bằng xe hơi nhé.
  41. Can I have a map, please?
    Cho tôi xin một tấm bản đồ được không?
  42. The bus is late today.
    Hôm nay xe buýt đến muộn.
  43. I need a taxi now.
    Tôi cần taxi ngay bây giờ.
  44. Where can I park my car?
    Tôi có thể đậu xe ở đâu?
  45. My bag is very heavy.
    Túi của tôi rất nặng.
  46. What time do we leave?
    Mấy giờ chúng ta khởi hành?
  47. Turn right after the bridge.
    Rẽ phải sau khi qua cầu.
  48. Turn right here.
    Rẽ phải ở đây.
  49. Keep going until the next light.
    Cứ đi tiếp đến đèn giao thông tiếp theo.
  50. It was a long trip.
    Đó là một chuyến đi dài.
  51. I really love this city.
    Tôi thực sự yêu thành phố này.
  52. Let's take a walk outside.
    Chúng ta ra ngoài đi dạo nhé.
  53. The train just arrived.
    Tàu vừa mới đến.
  54. I'm going on vacation soon.
    Tôi sắp đi nghỉ mát rồi.
  55. Where are you staying?
    Bạn đang ở đâu vậy?
  56. This is my first trip abroad.
    Đây là chuyến du lịch nước ngoài đầu tiên của tôi.
  57. I need a new suitcase.
    Tôi cần một chiếc vali mới.
  58. We went to the beach.
    Chúng tôi đã đi biển.
  59. The road is very long.
    Con đường này rất dài.
  60. Let's go to the airport.
    Chúng ta đi sân bay nhé.

Luyện du lịch và giao thông trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Du lịch và giao thông ở các cấp độ khác