🇺🇸 tiếng Anh · A1

Sở thích và thời gian rảnh bằng tiếng Anh · A1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về sở thích và thời gian rảnh, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. music
    âm nhạc

    I listen to music every day.

    Tôi nghe nhạc mỗi ngày.

  2. book
    sách

    This book is interesting.

    Cuốn sách này thú vị.

  3. game
    trò chơi

    Let's play a game together.

    Cùng chơi trò chơi nhé.

  4. movie
    phim

    We watched a movie last night.

    Tối qua chúng tôi xem phim.

  5. sport
    thể thao

    What sport do you play?

    Bạn chơi môn thể thao nào?

  6. song
    bài hát

    This is my favorite song.

    Đây là bài hát tôi thích nhất.

  7. dance
    nhảy múa

    She loves to dance.

    Cô ấy thích nhảy múa.

  8. run
    chạy bộ

    I run in the park every morning.

    Tôi chạy bộ ở công viên mỗi sáng.

  9. picture
    bức tranh

    The child drew a picture of a cat.

    Đứa bé vẽ bức tranh con mèo.

  10. play
    chơi

    Let's play outside.

    Chúng ta ra ngoài chơi đi.

  11. sing
    hát

    She can sing well.

    Cô ấy hát rất hay.

  12. paint
    vẽ tranh

    He likes to paint pictures.

    Anh ấy thích vẽ tranh.

  13. bike
    xe đạp

    We ride our bikes to the park.

    Chúng tôi đạp xe đến công viên.

  14. walk
    đi bộ

    We go for a walk after dinner.

    Chúng tôi đi bộ sau bữa tối.

  15. kite
    diều

    The kite flew high in the sky.

    Con diều bay rất cao trên bầu trời.

  16. puzzle
    trò chơi ghép hình

    I finished the puzzle today.

    Hôm nay tôi đã ghép xong trò chơi hình.

  17. card game
    trò chơi bài

    We played a card game at home.

    Chúng tôi chơi bài ở nhà.

  18. toy
    đồ chơi

    The dog likes this toy.

    Chú chó thích món đồ chơi này.

  19. doll
    búp bê

    My sister has a pretty doll.

    Em gái tôi có một con búp bê xinh.

  20. guitar
    đàn ghi-ta

    My brother plays the guitar.

    Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta.

  21. piano
    đàn piano

    She practices piano every day.

    Cô ấy tập đàn piano mỗi ngày.

  22. comic book
    truyện tranh

    He reads a comic book at night.

    Anh ấy đọc truyện tranh vào buổi tối.

  23. TV show
    chương trình truyền hình

    My favorite TV show is on tonight.

    Chương trình truyền hình yêu thích của tôi phát tối nay.

  24. cartoon
    phim hoạt hình

    Kids love watching cartoons.

    Trẻ em thích xem phim hoạt hình.

  25. ball
    quả bóng

    Throw me the ball!

    Ném bóng cho tôi đi!

  26. skateboard
    ván trượt

    He rides his skateboard to school.

    Cậu ấy đi ván trượt đến trường.

  27. race
    cuộc đua

    We had a race in the park.

    Chúng tôi đã đua ở công viên.

  28. camping
    cắm trại

    Our family goes camping in summer.

    Gia đình tôi đi cắm trại vào mùa hè.

  29. jump rope
    nhảy dây

    She can jump rope fast.

    Cô ấy nhảy dây rất nhanh.

  30. build
    xây

    Let's build a sandcastle.

    Chúng ta cùng xây lâu đài cát đi.

  31. What do you do in your free time?
    Lúc rảnh bạn làm gì?
  32. I like watching movies.
    Tôi thích xem phim.
  33. Let's go to the beach!
    Đi biển thôi!
  34. Let's play soccer!
    Đá bóng thôi!
  35. I can swim.
    Tôi biết bơi.
  36. Music makes me happy.
    Âm nhạc làm tôi vui.
  37. Do you want to come too?
    Bạn có muốn đi cùng không?
  38. I like to sing.
    Tôi thích hát.
  39. Let's play a game.
    Chúng ta chơi trò chơi đi.
  40. I can ride a bike.
    Tôi có thể đi xe đạp.
  41. Do you like to paint?
    Bạn có thích vẽ tranh không?
  42. I got a new toy.
    Tôi có một món đồ chơi mới.
  43. Let's fly a kite.
    Chúng ta thả diều đi.
  44. I play the piano.
    Tôi chơi đàn piano.
  45. I play the guitar.
    Tôi chơi đàn ghi-ta.
  46. This puzzle is fun.
    Trò chơi ghép hình này rất vui.
  47. I like comic books.
    Tôi thích truyện tranh.
  48. Let's go camping.
    Chúng ta đi cắm trại đi.
  49. Can you skateboard?
    Bạn có biết trượt ván không?
  50. Let's build a tower.
    Chúng ta cùng xây một tòa tháp đi.
  51. I love card games.
    Tôi rất thích chơi bài.
  52. Let's watch a cartoon.
    Chúng ta xem phim hoạt hình đi.
  53. I have a new doll.
    Tôi có một con búp bê mới.
  54. Let's have a race.
    Chúng ta thi đua đi.
  55. I jump rope every day.
    Tôi nhảy dây mỗi ngày.
  56. What's your favorite toy?
    Đồ chơi yêu thích của bạn là gì?
  57. Let's play with the ball.
    Chúng ta chơi bóng đi.
  58. I want a new guitar.
    Tôi muốn một cây đàn ghi-ta mới.
  59. Do you like puzzles?
    Bạn có thích trò chơi ghép hình không?
  60. Let's watch TV.
    Chúng ta xem tivi đi.

Luyện sở thích và thời gian rảnh trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Sở thích và thời gian rảnh ở các cấp độ khác