🇺🇸 tiếng Anh · C1

Sở thích và thời gian rảnh bằng tiếng Anh · C1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về sở thích và thời gian rảnh, ở cấp C1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. immerse
    đắm mình

    She immersed herself in the novel.

    Cô ấy đắm mình vào cuốn tiểu thuyết.

  2. knack
    sở trường khéo léo

    He has a knack for fixing things.

    Anh ấy có tài sửa đồ.

  3. recreation
    hoạt động giải trí

    The park is used for recreation.

    Công viên dùng cho hoạt động giải trí.

  4. virtuoso
    bậc thầy trình diễn

    The pianist is a true virtuoso.

    Nghệ sĩ piano ấy đúng là bậc thầy.

  5. dabble
    thử chơi qua loa

    I dabble in watercolor painting.

    Tôi thử chơi vẽ màu nước cho biết.

  6. aficionado
    người mê cuồng nhiệt

    He's a jazz aficionado.

    Anh ấy là người mê nhạc jazz cuồng nhiệt.

  7. improvise
    ứng biến

    Jazz musicians improvise on stage.

    Nhạc công jazz ứng biến ngay trên sân khấu.

  8. craftsmanship
    tay nghề thủ công

    The violin shows fine craftsmanship.

    Cây vĩ cầm thể hiện tay nghề tinh xảo.

  9. avid
    say mê

    She's an avid reader of mysteries.

    Cô ấy say mê đọc truyện trinh thám.

  10. prodigy
    thần đồng

    She was a chess prodigy at age six.

    Cô ấy là thần đồng cờ vua từ năm sáu tuổi.

  11. flow state
    trạng thái dòng chảy

    I enter a flow state when I paint.

    Tôi bước vào trạng thái dòng chảy khi vẽ tranh.

  12. zeal
    nhiệt huyết

    He approaches every hobby with real zeal.

    Anh ấy tiếp cận mọi sở thích với nhiệt huyết thực sự.

  13. fervor
    sự cuồng nhiệt

    She collects vinyl records with real fervor.

    Cô ấy sưu tầm đĩa than với sự cuồng nhiệt thực sự.

  14. panache
    phong thái tự tin

    He performs magic tricks with great panache.

    Anh ấy biểu diễn ảo thuật với phong thái đầy tự tin.

  15. finesse
    sự tinh tế khéo léo

    She handles the brush with real finesse.

    Cô ấy điều khiển cây cọ với sự tinh tế khéo léo thực sự.

  16. gusto
    sự hăng hái

    He dove into pottery with gusto.

    Anh ấy hăng hái lao vào nghề gốm.

  17. zealous
    nhiệt thành

    He's a zealous supporter of the local team.

    Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành của đội bóng địa phương.

  18. consummate
    điêu luyện

    She's a consummate performer on stage.

    Cô ấy là một người biểu diễn điêu luyện trên sân khấu.

  19. indefatigable
    không biết mệt mỏi

    He's an indefatigable hiker who never slows down.

    Anh ấy là một người đi bộ đường dài không biết mệt mỏi.

  20. relentless
    không ngừng nghỉ

    Her relentless practice paid off in the end.

    Sự luyện tập không ngừng nghỉ của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp.

  21. painstaking
    kỳ công

    The model took painstaking hours to build.

    Mô hình này đã tốn nhiều giờ kỳ công mới hoàn thành.

  22. calling
    thiên chức

    Painting became more than a hobby — it was his calling.

    Hội họa đối với anh ấy không chỉ là sở thích, mà là thiên chức.

  23. second wind
    sức lực hồi phục

    I got a second wind halfway through the marathon.

    Tôi lấy lại sức lực hồi phục khi chạy được nửa chặng marathon.

  24. labor of love
    công trình tâm huyết

    This garden is truly a labor of love.

    Khu vườn này thực sự là một công trình tâm huyết.

  25. magnum opus
    kiệt tác

    This mural is considered his magnum opus.

    Bức tranh tường này được coi là kiệt tác của ông ấy.

  26. kindred spirit
    người tâm đầu ý hợp

    I found a kindred spirit in my pottery class.

    Tôi đã tìm thấy một người tâm đầu ý hợp trong lớp học gốm.

  27. purist
    người theo chủ nghĩa thuần túy

    He's a purist who only shoots on film.

    Anh ấy là một người theo chủ nghĩa thuần túy, chỉ chụp bằng phim.

  28. die-hard
    người hâm mộ trung thành

    I'm a die-hard fan of this band.

    Tôi là người hâm mộ trung thành của ban nhạc này.

  29. fanatic
    người cuồng nhiệt

    My uncle is a total fanatic about fishing.

    Chú tôi là một người cuồng nhiệt với câu cá.

  30. muse
    nguồn cảm hứng

    The mountains are his greatest muse.

    Những ngọn núi là nguồn cảm hứng lớn nhất của anh ấy.

  31. Painting is my creative outlet.
    Hội họa là nơi tôi giải tỏa sáng tạo.
  32. He turned his hobby into a career.
    Anh ấy biến sở thích thành sự nghiệp.
  33. Time flies when I'm at the pottery wheel.
    Ngồi bên bàn xoay gốm là thời gian trôi vèo.
  34. Variety is the spice of life.
    Đa dạng chính là gia vị của cuộc sống.
  35. I'm completely hooked on bouldering.
    Tôi mê tít môn leo khối đá rồi.
  36. All work and no play makes Jack a dull boy.
    Chỉ làm mà không chơi khiến người ta cùn đi.
  37. Photography taught me to see the world differently.
    Nhiếp ảnh dạy tôi nhìn thế giới theo cách khác.
  38. She was a prodigy who mastered the violin by age ten.
    Cô ấy là thần đồng đã thành thạo violin từ năm mười tuổi.
  39. I lose all sense of time in a flow state.
    Tôi hoàn toàn mất cảm giác về thời gian khi ở trong trạng thái dòng chảy.
  40. He pursues his hobbies with unmatched zeal.
    Anh ấy theo đuổi sở thích của mình với nhiệt huyết không ai sánh bằng.
  41. Her fervor for cycling never seems to fade.
    Sự cuồng nhiệt của cô ấy với việc đạp xe dường như chưa bao giờ phai nhạt.
  42. He plays every hand of cards with panache.
    Anh ấy chơi mỗi ván bài với phong thái đầy tự tin.
  43. She threads the needle with remarkable finesse.
    Cô ấy xỏ kim với sự tinh tế khéo léo đáng kinh ngạc.
  44. He tackles every new hobby with gusto.
    Anh ấy luôn hăng hái lao vào mọi sở thích mới.
  45. She's zealous about protecting local hiking trails.
    Cô ấy rất nhiệt thành trong việc bảo vệ những con đường mòn đi bộ địa phương.
  46. He's a consummate craftsman when it comes to woodworking.
    Khi nói đến mộc, anh ấy là một nghệ nhân điêu luyện.
  47. Their indefatigable spirit keeps the whole team going.
    Tinh thần không biết mệt mỏi của họ giữ cho cả đội tiếp tục.
  48. Relentless practice is the only way to master an instrument.
    Luyện tập không ngừng nghỉ là cách duy nhất để thành thạo một nhạc cụ.
  49. Restoring the old car was a painstaking labor.
    Việc phục chế chiếc xe cũ là một công việc kỳ công.
  50. For him, sculpture isn't a hobby — it's a calling.
    Đối với anh ấy, điêu khắc không phải là sở thích — đó là thiên chức.
  51. Just when I wanted to quit, I found a second wind.
    Ngay khi tôi muốn bỏ cuộc, tôi đã tìm lại được sức lực hồi phục.
  52. Every stitch in this quilt is a labor of love.
    Từng mũi khâu trên tấm chăn này đều là công trình tâm huyết.
  53. Critics call this album his magnum opus.
    Các nhà phê bình gọi album này là kiệt tác của anh ấy.
  54. Finding a kindred spirit in this hobby changed everything.
    Việc tìm được người tâm đầu ý hợp trong sở thích này đã thay đổi tất cả.
  55. Some purists insist vinyl sounds better than digital.
    Một số người theo chủ nghĩa thuần túy khăng khăng rằng đĩa than nghe hay hơn kỹ thuật số.
  56. Die-hard fans line up hours before the concert.
    Những người hâm mộ trung thành xếp hàng nhiều giờ trước buổi hòa nhạc.
  57. He's become something of a fanatic about home brewing.
    Anh ấy đã trở nên khá cuồng nhiệt với việc tự ủ bia tại nhà.
  58. Nature has always been her greatest muse.
    Thiên nhiên luôn là nguồn cảm hứng lớn nhất của cô ấy.
  59. A hobby well-loved is never time wasted.
    Một sở thích được yêu thích thật sự thì không bao giờ là lãng phí thời gian.
  60. The best hobbies are the ones that humble you.
    Những sở thích tốt nhất là những sở thích khiến bạn trở nên khiêm tốn hơn.

Luyện sở thích và thời gian rảnh trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Sở thích và thời gian rảnh ở các cấp độ khác