🇺🇸 tiếng Anh · C1

Du lịch và giao thông bằng tiếng Anh · C1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về du lịch và giao thông, ở cấp C1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. layover
    quá cảnh

    We have a four-hour layover in Dubai.

    Chúng tôi quá cảnh bốn tiếng ở Dubai.

  2. wanderlust
    máu xê dịch

    Her wanderlust took her to forty countries.

    Máu xê dịch đưa cô ấy đến bốn mươi quốc gia.

  3. expedition
    chuyến thám hiểm

    They joined an expedition to the Arctic.

    Họ tham gia chuyến thám hiểm Bắc Cực.

  4. commute
    việc đi làm hằng ngày

    My daily commute takes forty minutes.

    Mỗi ngày tôi mất bốn mươi phút đi làm.

  5. embark
    lên đường

    They embarked on a journey around the world.

    Họ lên đường vòng quanh thế giới.

  6. off-season
    mùa vắng khách

    Travel off-season to avoid crowds.

    Đi du lịch mùa vắng khách để tránh đông đúc.

  7. stopover
    điểm dừng chân

    We planned a two-day stopover in Singapore.

    Chúng tôi lên kế hoạch dừng chân hai ngày ở Singapore.

  8. pilgrimage
    chuyến hành hương

    Fans make a pilgrimage to the band's hometown.

    Người hâm mộ hành hương về quê của ban nhạc.

  9. wander
    lang thang

    We wandered through the night market.

    Chúng tôi lang thang khắp chợ đêm.

  10. sojourn
    kỳ lưu trú ngắn

    They enjoyed a brief sojourn in Florence.

    Họ đã tận hưởng một kỳ lưu trú ngắn ở Florence.

  11. odyssey
    hành trình gian nan

    The move abroad became quite an odyssey.

    Việc chuyển ra nước ngoài trở thành cả một hành trình gian nan.

  12. vagabond
    kẻ lang thang

    He wandered the continent like a vagabond.

    Anh ấy đã lang thang khắp lục địa như một kẻ lang thang.

  13. jet-setter
    người thường xuyên bay đi khắp nơi

    She lives the life of a jet-setter.

    Cô ấy sống cuộc sống của một người thường xuyên bay khắp nơi.

  14. footloose
    tự do tự tại

    We felt footloose with no plans at all.

    Chúng tôi cảm thấy tự do tự tại vì không có kế hoạch gì cả.

  15. remote
    hẻo lánh

    The cabin sat in a remote valley.

    Căn nhà gỗ nằm trong một thung lũng hẻo lánh.

  16. rustic
    mộc mạc kiểu nông thôn

    We loved the rustic little inn.

    Chúng tôi rất thích nhà trọ nhỏ mộc mạc đó.

  17. quaint
    cổ kính và duyên dáng

    The quaint village had cobblestone streets.

    Ngôi làng cổ kính đó có những con đường lát đá cuội.

  18. trek
    chuyến đi bộ đường dài

    It's a two-day trek to the base camp.

    Đó là một chuyến đi bộ hai ngày đến trại căn cứ.

  19. traverse
    băng qua

    We traversed the desert by jeep.

    Chúng tôi đã băng qua sa mạc bằng xe jeep.

  20. meander
    uốn lượn

    The road meanders along the river.

    Con đường uốn lượn theo dòng sông.

  21. far-flung
    xa xôi

    News reached even the most far-flung towns.

    Tin tức đã lan đến cả những thị trấn xa xôi nhất.

  22. idyllic
    thanh bình như thơ

    We found an idyllic beach with no crowds.

    Chúng tôi đã tìm thấy một bãi biển thanh bình không đông đúc.

  23. picturesque
    đẹp như tranh

    The town square is truly picturesque.

    Quảng trường thị trấn này thật sự đẹp như tranh vẽ.

  24. worldly
    từng trải

    Living abroad made her far more worldly.

    Sống ở nước ngoài khiến cô ấy trở nên từng trải hơn nhiều.

  25. cosmopolitan
    mang tính quốc tế

    The city felt wonderfully cosmopolitan.

    Thành phố này mang lại cảm giác quốc tế tuyệt vời.

  26. itchy feet
    máu đi du lịch nổi lên

    After a month home, I get itchy feet.

    Sau một tháng ở nhà, tôi lại nổi máu đi du lịch.

  27. venture
    mạo hiểm đi đến

    We ventured deep into the jungle.

    Chúng tôi đã mạo hiểm đi sâu vào rừng rậm.

  28. trailblazer
    người tiên phong

    She's a trailblazer among solo female travelers.

    Cô ấy là người tiên phong trong giới nữ du khách đi một mình.

  29. seasoned traveler
    người du lịch dày dạn kinh nghiệm

    As a seasoned traveler, he never overpacks.

    Là một người du lịch dày dạn kinh nghiệm, anh ấy không bao giờ mang quá nhiều đồ.

  30. homecoming
    sự trở về nhà

    The homecoming was more emotional than we expected.

    Sự trở về nhà xúc động hơn chúng tôi tưởng.

  31. Getting there is half the fun.
    Hành trình cũng vui chẳng kém đích đến.
  32. The village is well off the tourist trail.
    Ngôi làng nằm cách xa tuyến du lịch.
  33. Travel broadens the mind.
    Đi một ngày đàng học một sàng khôn.
  34. Half the fun is planning the trip.
    Lên kế hoạch đã chiếm nửa phần thú vị của chuyến đi.
  35. We went completely off the grid for a week.
    Chúng tôi hoàn toàn ngắt kết nối suốt một tuần.
  36. The trip exceeded all our expectations.
    Chuyến đi vượt xa mọi mong đợi của chúng tôi.
  37. He who travels far knows much.
    Đi xa mới biết nhiều điều.
  38. Our sojourn in the countryside lasted just a weekend.
    Kỳ lưu trú ngắn của chúng tôi ở vùng quê chỉ kéo dài một cuối tuần.
  39. Getting there and back turned into a real odyssey.
    Việc đi và về trở thành cả một hành trình gian nan thực sự.
  40. She gave up everything to live as a vagabond.
    Cô ấy đã từ bỏ tất cả để sống như một kẻ lang thang.
  41. Flying to a different country every week, he's a total jet-setter.
    Bay đến một quốc gia khác mỗi tuần, anh ấy đúng là một người thường xuyên bay khắp nơi.
  42. I love the footloose feeling of an open road.
    Tôi thích cảm giác tự do tự tại trên con đường rộng mở.
  43. There's no phone signal out here, it's that remote.
    Ở đây không có sóng điện thoại, nó hẻo lánh đến vậy đấy.
  44. Wooden beams gave the room a rustic charm.
    Những thanh xà gỗ tạo cho căn phòng vẻ mộc mạc quyến rũ.
  45. Every shop in that quaint town sells handmade crafts.
    Mọi cửa hàng trong thị trấn cổ kính đó đều bán đồ thủ công.
  46. Getting to the waterfall is a real trek.
    Đi đến thác nước thực sự là một chuyến đi bộ dài.
  47. The old trail traverses three different countries.
    Con đường mòn cổ này băng qua ba quốc gia khác nhau.
  48. We meandered through the old streets for hours.
    Chúng tôi đã đi lang thang qua những con phố cổ suốt nhiều giờ.
  49. We dream of far-flung places most people never see.
    Chúng tôi mơ về những nơi xa xôi mà hầu hết mọi người chưa từng thấy.
  50. The scenery was almost too idyllic to be real.
    Phong cảnh đẹp thanh bình đến mức gần như không có thật.
  51. The coastline is postcard-picturesque.
    Bờ biển này đẹp như tranh vẽ trên bưu thiếp.
  52. Years of travel had made him remarkably worldly.
    Nhiều năm đi du lịch đã khiến anh ấy trở nên vô cùng từng trải.
  53. You can hear five languages in this cosmopolitan neighborhood.
    Bạn có thể nghe thấy năm thứ tiếng ở khu phố mang tính quốc tế này.
  54. My itchy feet always kick in around springtime.
    Cứ đến mùa xuân là máu đi du lịch của tôi lại nổi lên.
  55. Few tourists venture this far north.
    Rất ít du khách mạo hiểm đi xa về phía bắc như thế này.
  56. He was a trailblazer for eco-tourism in the region.
    Anh ấy là người tiên phong về du lịch sinh thái trong khu vực.
  57. Only a seasoned traveler knows how to breeze through customs.
    Chỉ có người du lịch dày dạn kinh nghiệm mới biết cách qua hải quan dễ dàng.
  58. Coming home always feels bittersweet after a long trip.
    Trở về nhà sau một chuyến đi dài luôn mang lại cảm giác vừa vui vừa buồn.
  59. The best souvenirs are the memories, not the things.
    Món quà lưu niệm tốt nhất là những kỷ niệm, chứ không phải đồ vật.
  60. The journey matters more than the destination.
    Hành trình quan trọng hơn điểm đến.

Luyện du lịch và giao thông trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Du lịch và giao thông ở các cấp độ khác