🇺🇸 tiếng Anh · C1

Sức khỏe và cơ thể bằng tiếng Anh · C1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về sức khỏe và cơ thể, ở cấp C1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. ailment
    bệnh vặt

    Ginger tea helps with minor ailments.

    Trà gừng giúp chữa các bệnh vặt.

  2. resilience
    sức bật phục hồi

    Exercise builds physical resilience.

    Tập luyện xây dựng sức bật cho cơ thể.

  3. chronic
    mãn tính

    He manages his chronic back pain well.

    Anh ấy kiểm soát tốt chứng đau lưng mãn tính.

  4. well-being
    sự an lành

    Meditation improves overall well-being.

    Thiền giúp cải thiện sự an lành tổng thể.

  5. rehabilitation
    phục hồi chức năng

    Rehabilitation after surgery took six weeks.

    Phục hồi chức năng sau mổ mất sáu tuần.

  6. holistic
    toàn diện

    She takes a holistic approach to health.

    Cô ấy chăm sóc sức khỏe theo hướng toàn diện.

  7. diagnosis
    chẩn đoán

    The diagnosis came as a relief.

    Kết quả chẩn đoán khiến mọi người nhẹ nhõm.

  8. longevity
    sự trường thọ

    The village is famous for longevity.

    Ngôi làng nổi tiếng vì người dân sống thọ.

  9. therapeutic
    có tính trị liệu

    Gardening can be very therapeutic.

    Làm vườn rất có tác dụng chữa lành.

  10. malaise
    cảm giác khó chịu trong người

    A general malaise spread through the office as flu season hit.

    Cả văn phòng cảm thấy uể oải khi mùa cúm đến.

  11. vitality
    sức sống

    Regular exercise gives you more vitality.

    Tập thể dục đều đặn mang lại cho bạn nhiều sức sống hơn.

  12. remission
    thuyên giảm

    Her cancer has been in remission for two years.

    Bệnh ung thư của cô ấy đã thuyên giảm được hai năm.

  13. prognosis
    tiên lượng

    The prognosis is good.

    Tiên lượng khá tốt.

  14. bedridden
    nằm liệt giường

    He's been bedridden since the accident.

    Anh ấy đã nằm liệt giường từ sau vụ tai nạn.

  15. hereditary
    di truyền

    Heart disease can be hereditary.

    Bệnh tim có thể mang tính di truyền.

  16. debilitating
    làm suy nhược

    The migraines are debilitating.

    Những cơn đau nửa đầu này rất suy nhược.

  17. fighting fit
    khỏe mạnh sung sức

    He's back to fighting fit after months of recovery.

    Sau nhiều tháng hồi phục, anh ấy đã khỏe mạnh sung sức trở lại.

  18. clean bill of health
    giấy chứng nhận sức khỏe tốt

    She got a clean bill of health from her doctor.

    Cô ấy được bác sĩ xác nhận sức khỏe hoàn toàn tốt.

  19. nip in the bud
    ngăn chặn từ trong trứng nước

    Let's nip this cold in the bud before it gets worse.

    Hãy ngăn chặn cảm lạnh này ngay từ đầu trước khi nó nặng hơn.

  20. keep at bay
    giữ cho tránh xa

    Vitamin C helps keep colds at bay.

    Vitamin C giúp giữ cảm lạnh tránh xa.

  21. take a turn for the worse
    trở nên tồi tệ hơn

    His condition took a turn for the worse overnight.

    Tình trạng của anh ấy trở nên tồi tệ hơn chỉ sau một đêm.

  22. run in the family
    di truyền trong gia đình

    Diabetes runs in the family.

    Bệnh tiểu đường di truyền trong gia đình tôi.

  23. in the pink
    khỏe mạnh hồng hào

    She's in the pink of health these days.

    Dạo này cô ấy khỏe mạnh hồng hào.

  24. under the knife
    lên bàn mổ

    He went under the knife last month.

    Anh ấy đã lên bàn mổ vào tháng trước.

  25. laid up
    phải nằm nghỉ vì ốm

    I was laid up with the flu all week.

    Tôi đã phải nằm nghỉ vì cúm cả tuần.

  26. touch and go
    cực kỳ nguy hiểm khó lường

    It was touch and go for a while after the surgery.

    Sau ca phẫu thuật, tình hình rất nguy hiểm trong một thời gian.

  27. a ripe old age
    tuổi thọ cao

    My grandfather lived to a ripe old age.

    Ông tôi đã sống đến tuổi thọ rất cao.

  28. wear down
    bào mòn sức lực

    Constant pain can wear you down.

    Cơn đau liên tục có thể bào mòn sức lực của bạn.

  29. succumb
    khuất phục trước (bệnh tật)

    He finally succumbed to his illness.

    Cuối cùng anh ấy đã khuất phục trước bệnh tật.

  30. at death's door
    thập tử nhất sinh

    He looked like he was at death's door.

    Trông anh ấy như đang thập tử nhất sinh.

  31. He's finally back on his feet after the operation.
    Sau ca mổ, anh ấy cuối cùng đã bình phục.
  32. A sound mind in a sound body.
    Một tinh thần minh mẫn trong một cơ thể khỏe mạnh.
  33. Regular sleep does wonders for your health.
    Ngủ đều đặn có tác dụng kỳ diệu cho sức khỏe.
  34. Health is wealth.
    Sức khỏe là vàng.
  35. Laughter is the best medicine.
    Một nụ cười bằng mười thang thuốc bổ.
  36. He made a remarkable recovery against all odds.
    Anh ấy hồi phục kỳ diệu bất chấp mọi khó khăn.
  37. Prevention costs less than treatment in the long run.
    Về lâu dài, phòng bệnh rẻ hơn chữa bệnh.
  38. You can't put a price on good health.
    Sức khỏe tốt là thứ không thể mua được bằng tiền.
  39. He's as fit as a fiddle.
    Anh ấy khỏe như vâm.
  40. She's been fighting an uphill battle with her illness.
    Cô ấy đang phải chiến đấu gian nan với bệnh tật.
  41. His health has been on a steady decline.
    Sức khỏe của anh ấy đang ngày càng sa sút.
  42. The old saying goes, an ounce of prevention is worth a pound of cure.
    Người xưa có câu, phòng bệnh hơn chữa bệnh.
  43. She's turned the corner and is getting better every day.
    Cô ấy đã vượt qua giai đoạn khó khăn và ngày càng khỏe hơn.
  44. He shrugged off the illness and got back to work.
    Anh ấy phớt lờ bệnh tật và quay lại làm việc ngay.
  45. It's never too late to turn your health around.
    Không bao giờ là quá muộn để cải thiện sức khỏe của bạn.
  46. She wears her scars with pride.
    Cô ấy tự hào về những vết sẹo của mình.
  47. His stubborn cough just wouldn't go away.
    Cơn ho dai dẳng của anh ấy mãi không dứt.
  48. The years of neglect finally caught up with him.
    Nhiều năm bỏ bê sức khỏe cuối cùng cũng khiến anh ấy phải trả giá.
  49. She's been through the wringer with all these treatments.
    Cô ấy đã trải qua vô vàn khó khăn với tất cả các đợt điều trị này.
  50. He's got the constitution of an ox.
    Thể trạng của anh ấy khỏe như trâu.
  51. Old age doesn't come alone.
    Tuổi già thường đi kèm với bệnh tật.
  52. You reap what you sow when it comes to your health.
    Về sức khỏe, gieo gì thì gặt nấy.
  53. He's living on borrowed time, the doctors say.
    Các bác sĩ nói rằng anh ấy đang sống những ngày vay mượn thời gian.
  54. She fought tooth and nail to regain her strength.
    Cô ấy đã chiến đấu hết mình để lấy lại sức khỏe.
  55. Catching an illness early makes all the difference.
    Phát hiện bệnh sớm tạo ra sự khác biệt rất lớn.
  56. He's finally out of the woods.
    Cuối cùng anh ấy cũng đã qua cơn nguy kịch.
  57. Time heals all wounds, they say.
    Người ta thường nói, thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.
  58. She's got nerves of steel.
    Cô ấy có thần kinh thép.
  59. His body finally gave out after years of hard labor.
    Sau nhiều năm lao động vất vả, cơ thể anh ấy cuối cùng cũng suy sụp.
  60. He's got a new lease on life since the surgery.
    Sau ca phẫu thuật, anh ấy như được sống một cuộc đời mới.

Luyện sức khỏe và cơ thể trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Sức khỏe và cơ thể ở các cấp độ khác