🇺🇸 tiếng Anh · B2

Sức khỏe và cơ thể bằng tiếng Anh · B2

60 từ và cụm từ tiếng Anh về sức khỏe và cơ thể, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. prescription
    đơn thuốc

    The doctor gave me a prescription.

    Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi.

  2. allergy
    dị ứng

    Do you have any food allergies?

    Bạn có dị ứng thức ăn nào không?

  3. checkup
    khám sức khỏe định kỳ

    I get a checkup once a year.

    Tôi khám sức khỏe mỗi năm một lần.

  4. immune
    miễn dịch

    Sleep strengthens the immune system.

    Giấc ngủ tăng cường hệ miễn dịch.

  5. dizzy
    chóng mặt

    I felt dizzy after standing up.

    Tôi thấy chóng mặt sau khi đứng dậy.

  6. vaccination
    tiêm chủng

    Bring your vaccination record.

    Mang theo sổ tiêm chủng nhé.

  7. insomnia
    chứng mất ngủ

    He suffers from insomnia.

    Anh ấy bị chứng mất ngủ hành hạ.

  8. posture
    tư thế

    Good posture prevents back pain.

    Tư thế đúng giúp phòng đau lưng.

  9. fatigue
    sự mệt mỏi

    Fatigue builds up without rest.

    Không nghỉ ngơi thì mệt mỏi tích tụ.

  10. metabolism
    quá trình trao đổi chất

    Exercise can boost your metabolism.

    Tập thể dục có thể thúc đẩy quá trình trao đổi chất.

  11. cholesterol
    cholesterol

    You should watch your cholesterol.

    Bạn nên chú ý đến cholesterol của mình.

  12. hormone
    hormone

    Stress affects your hormone levels.

    Căng thẳng ảnh hưởng đến mức hormone của bạn.

  13. nutrient
    chất dinh dưỡng

    This food is packed with nutrients.

    Thực phẩm này rất giàu chất dinh dưỡng.

  14. calorie
    calo

    I'm counting my calories.

    Tôi đang đếm lượng calo của mình.

  15. obesity
    béo phì

    Obesity increases health risks.

    Béo phì làm tăng nguy cơ sức khỏe.

  16. malnutrition
    suy dinh dưỡng

    Malnutrition can weaken your immune system.

    Suy dinh dưỡng có thể làm suy yếu hệ miễn dịch của bạn.

  17. outbreak
    đợt bùng phát

    There's a flu outbreak at school.

    Có một đợt bùng phát cúm ở trường.

  18. antibody
    kháng thể

    The vaccine helps your body make antibodies.

    Vắc-xin giúp cơ thể bạn tạo ra kháng thể.

  19. relapse
    tái phát

    He suffered a relapse after stopping treatment.

    Anh ấy bị tái phát sau khi ngừng điều trị.

  20. contagious
    dễ lây

    This illness is highly contagious.

    Căn bệnh này rất dễ lây.

  21. sedentary
    ít vận động

    A sedentary lifestyle isn't good for you.

    Lối sống ít vận động không tốt cho bạn.

  22. hygiene
    vệ sinh

    Good hygiene prevents illness.

    Vệ sinh tốt giúp phòng ngừa bệnh tật.

  23. disinfect
    khử trùng

    Disinfect the wound before bandaging it.

    Hãy khử trùng vết thương trước khi băng lại.

  24. quarantine
    cách ly

    They were put in quarantine for two weeks.

    Họ đã bị cách ly trong hai tuần.

  25. complication
    biến chứng

    The surgery had no complications.

    Ca phẫu thuật không có biến chứng.

  26. deficiency
    thiếu hụt

    He has a vitamin deficiency.

    Anh ấy bị thiếu hụt vitamin.

  27. supplement
    thực phẩm bổ sung

    I take a daily supplement.

    Tôi uống thực phẩm bổ sung hàng ngày.

  28. come down with
    bị mắc (bệnh)

    I think I'm coming down with something.

    Tôi nghĩ mình sắp bị bệnh gì đó.

  29. flare-up
    bùng phát (bệnh)

    My back pain had a flare-up.

    Cơn đau lưng của tôi lại bùng phát.

  30. wear and tear
    hao mòn

    Years of wear and tear damaged his knees.

    Nhiều năm hao mòn đã làm hại đầu gối của anh ấy.

  31. Prevention is better than cure.
    Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
  32. My energy levels have improved a lot.
    Mức năng lượng của tôi cải thiện nhiều.
  33. Listen to your body and don't overdo it.
    Hãy lắng nghe cơ thể và đừng gắng sức quá.
  34. An apple a day keeps the doctor away.
    Mỗi ngày một quả táo, chẳng cần gặp bác sĩ.
  35. My back has been acting up again.
    Lưng tôi lại giở chứng rồi.
  36. Regular checkups catch problems early.
    Khám định kỳ giúp phát hiện bệnh sớm.
  37. I've been working out consistently for a year.
    Tôi tập luyện đều đặn được một năm rồi.
  38. I've cut back on sugar to lower my cholesterol.
    Tôi đã giảm đường để hạ cholesterol.
  39. Getting enough sleep helps regulate your hormones.
    Ngủ đủ giấc giúp điều hòa hormone.
  40. She's been battling a nasty cold that won't go away.
    Cô ấy đang chật vật với trận cảm nặng mãi không khỏi.
  41. He's trying to shake off this flu.
    Anh ấy đang cố gắng dứt khỏi cơn cúm này.
  42. I've been feeling run-down lately.
    Gần đây tôi cảm thấy kiệt sức.
  43. Eating well boosts your immune system.
    Ăn uống lành mạnh giúp tăng cường hệ miễn dịch.
  44. The doctor said it's nothing serious.
    Bác sĩ nói không có gì nghiêm trọng.
  45. I'm trying to cut down on junk food.
    Tôi đang cố gắng giảm ăn đồ ăn vặt.
  46. He's been sticking to a strict diet.
    Anh ấy vẫn kiên trì theo chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.
  47. My allergies flare up every spring.
    Dị ứng của tôi lại bùng lên mỗi mùa xuân.
  48. It's just a minor complication, nothing to worry about.
    Đó chỉ là một biến chứng nhỏ, không cần lo lắng.
  49. She's recovering well, all things considered.
    Xét chung thì cô ấy đang hồi phục khá tốt.
  50. I caught a nasty bug going around the office.
    Tôi bị lây con vi-rút khó chịu đang lan trong văn phòng.
  51. He's been through a lot of ups and downs with his health.
    Sức khỏe của anh ấy đã trải qua nhiều thăng trầm.
  52. Getting vaccinated is important for public health.
    Tiêm vắc-xin rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
  53. Chronic stress can really take a toll on you.
    Căng thẳng kéo dài thực sự có thể bào mòn sức khỏe bạn.
  54. I've been feeling a bit off lately.
    Gần đây tôi cảm thấy hơi khác thường.
  55. She bounced back quickly after the surgery.
    Cô ấy hồi phục nhanh chóng sau ca phẫu thuật.
  56. His condition has stabilized.
    Tình trạng của anh ấy đã ổn định.
  57. I need to cut back on caffeine.
    Tôi cần giảm caffeine.
  58. Too much sitting all day isn't good for your health.
    Ngồi cả ngày không tốt cho sức khỏe của bạn.
  59. Good hygiene habits go a long way.
    Thói quen vệ sinh tốt mang lại lợi ích lâu dài.
  60. He's finally on the road to recovery.
    Cuối cùng anh ấy cũng đang trên đà hồi phục.

Luyện sức khỏe và cơ thể trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Sức khỏe và cơ thể ở các cấp độ khác