🇺🇸 tiếng Anh · A2

Sức khỏe và cơ thể bằng tiếng Anh · A2

60 từ và cụm từ tiếng Anh về sức khỏe và cơ thể, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. fever
    sốt

    He has a high fever.

    Anh ấy sốt cao.

  2. cough
    ho

    I can't stop coughing.

    Tôi ho không dứt.

  3. tired
    mệt

    I'm tired after the long day.

    Tôi mệt sau một ngày dài.

  4. pain
    cơn đau

    The pain went away after a day.

    Cơn đau hết sau một ngày.

  5. stomachache
    đau bụng

    I have a stomachache.

    Tôi bị đau bụng.

  6. sore
    đau nhức

    My legs are sore.

    Chân tôi bị đau nhức.

  7. swollen
    sưng

    My ankle is swollen.

    Mắt cá chân tôi bị sưng.

  8. itch
    ngứa

    My skin itches.

    Da tôi bị ngứa.

  9. rash
    phát ban

    I have a rash on my arm.

    Tôi bị phát ban ở tay.

  10. nausea
    buồn nôn

    I feel some nausea.

    Tôi cảm thấy hơi buồn nôn.

  11. sweat
    đổ mồ hôi

    I'm sweating a lot.

    Tôi đang đổ rất nhiều mồ hôi.

  12. sunburn
    cháy nắng

    I got a sunburn at the beach.

    Tôi bị cháy nắng ở bãi biển.

  13. flu
    cúm

    I think I have the flu.

    Tôi nghĩ mình bị cúm.

  14. virus
    vi-rút

    A virus is going around.

    Có một loại vi-rút đang lây lan.

  15. germ
    vi khuẩn

    Wash your hands to kill germs.

    Rửa tay để diệt vi khuẩn.

  16. wound
    vết thương

    Clean the wound carefully.

    Hãy làm sạch vết thương cẩn thận.

  17. bruise
    vết bầm

    I have a bruise on my arm.

    Tôi có một vết bầm trên tay.

  18. nurse
    y tá

    The nurse checked my temperature.

    Y tá đo nhiệt độ cho tôi.

  19. dentist
    nha sĩ

    I see the dentist twice a year.

    Tôi đi nha sĩ hai lần mỗi năm.

  20. patient
    bệnh nhân

    The patient is resting now.

    Bệnh nhân đang nghỉ ngơi.

  21. clinic
    phòng khám

    I went to the clinic.

    Tôi đã đến phòng khám.

  22. medicine
    thuốc

    Take this medicine after meals.

    Uống thuốc này sau bữa ăn.

  23. bandage
    băng gạc

    Put a bandage on it.

    Hãy băng vết thương lại.

  24. injection
    tiêm

    I need an injection.

    Tôi cần tiêm một mũi.

  25. crutches
    nạng

    He's walking with crutches.

    Anh ấy đang đi bằng nạng.

  26. wheelchair
    xe lăn

    She uses a wheelchair.

    Cô ấy sử dụng xe lăn.

  27. cast
    bó bột

    I have a cast on my leg.

    Chân tôi đang bó bột.

  28. operation
    ca phẫu thuật

    He needs an operation.

    Anh ấy cần phẫu thuật.

  29. exercise
    tập thể dục

    Exercise keeps you healthy.

    Tập thể dục giúp bạn khỏe mạnh.

  30. healthy
    khỏe mạnh

    Walking every day keeps you healthy.

    Đi bộ mỗi ngày giúp bạn khỏe mạnh.

  31. I caught a cold.
    Tôi bị cảm rồi.
  32. My throat is sore.
    Tôi bị đau họng.
  33. You should get some rest.
    Bạn nên nghỉ ngơi.
  34. I have a runny nose.
    Tôi bị sổ mũi.
  35. Did you take your medicine?
    Bạn uống thuốc chưa?
  36. I need to lose some weight.
    Tôi cần giảm chút cân.
  37. Don't stay up too late.
    Đừng thức khuya quá.
  38. I have a stomachache today.
    Hôm nay tôi bị đau bụng.
  39. His face looks a bit swollen.
    Mặt anh ấy trông hơi sưng.
  40. He broke his arm last week.
    Anh ấy bị gãy tay tuần trước.
  41. I got a bruise on my knee.
    Tôi bị bầm ở đầu gối.
  42. She has a high fever.
    Cô ấy bị sốt cao.
  43. I feel nauseous this morning.
    Sáng nay tôi cảm thấy buồn nôn.
  44. My allergies are acting up.
    Dị ứng của tôi lại tái phát.
  45. I need to change my bandage.
    Tôi cần thay băng.
  46. He's still recovering from his operation.
    Anh ấy vẫn đang hồi phục sau ca phẫu thuật.
  47. I have to take my pills every day.
    Tôi phải uống thuốc mỗi ngày.
  48. My arms are itchy because of the rash.
    Tay tôi bị ngứa vì phát ban.
  49. My shoulders are red from sunburn.
    Vai tôi bị đỏ vì cháy nắng.
  50. She caught the flu from her brother.
    Cô ấy bị lây cúm từ anh trai.
  51. I feel weak and dizzy.
    Tôi cảm thấy yếu và chóng mặt.
  52. He's using crutches for now.
    Anh ấy hiện đang dùng nạng.
  53. I should drink more water.
    Tôi nên uống nhiều nước hơn.
  54. My whole body feels sore.
    Cả người tôi đều đau nhức.
  55. I need to go to the clinic.
    Tôi cần đến phòng khám.
  56. Please put some cream on it.
    Hãy bôi một chút kem lên đó.
  57. I haven't been sleeping well lately.
    Gần đây tôi ngủ không ngon.
  58. My stomach feels upset.
    Bụng tôi cảm thấy khó chịu.
  59. I think I need a checkup soon.
    Tôi nghĩ mình sắp cần đi kiểm tra sức khỏe.
  60. Try not to scratch that rash.
    Cố gắng đừng gãi chỗ phát ban đó.

Luyện sức khỏe và cơ thể trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Sức khỏe và cơ thể ở các cấp độ khác