🇺🇸 tiếng Anh · A2
Trường học và học tập bằng tiếng Anh · A2
60 từ và cụm từ tiếng Anh về trường học và học tập, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
subjectmôn học
Math is my favorite subject.
Toán là môn tôi thích nhất.
-
mathtoán học
Math is my hardest subject.
Toán là môn học khó nhất của tôi.
-
sciencekhoa học
We did an experiment in science class.
Chúng tôi đã làm thí nghiệm trong giờ khoa học.
-
historylịch sử
We're studying ancient history this term.
Học kỳ này chúng tôi học về lịch sử cổ đại.
-
geographyđịa lý
Geography class covers maps and countries.
Giờ địa lý học về bản đồ và các quốc gia.
-
artmỹ thuật
I love drawing in art class.
Tôi thích vẽ trong giờ mỹ thuật.
-
homeworkbài tập về nhà
I finished my homework early.
Tôi làm xong bài tập sớm.
-
examkỳ thi
The exam was easier than I expected.
Kỳ thi dễ hơn tôi tưởng.
-
practiceluyện tập
Practice English a little every day.
Hãy luyện tiếng Anh một chút mỗi ngày.
-
mistakelỗi sai
Don't be afraid of making mistakes.
Đừng sợ mắc lỗi.
-
learnhọc được
Children learn languages quickly.
Trẻ con học ngôn ngữ rất nhanh.
-
gradeđiểm số
He got a good grade in science.
Cậu ấy được điểm cao môn khoa học.
-
textbooksách giáo khoa
Open your textbook to chapter two.
Mở sách giáo khoa đến chương hai.
-
dictionarytừ điển
Look it up in the dictionary.
Tra từ điển đi.
-
alphabetbảng chữ cái
Children learn the alphabet first.
Trẻ em học bảng chữ cái trước tiên.
-
spellđánh vần
Can you spell your name for me?
Bạn có thể đánh vần tên của bạn cho tôi không?
-
report cardphiếu báo điểm
My report card comes home on Friday.
Phiếu báo điểm của tôi sẽ được gửi về nhà vào thứ Sáu.
-
semesterhọc kỳ
This semester is almost over.
Học kỳ này sắp kết thúc rồi.
-
universityđại học
She studies law at university.
Cô ấy học luật ở đại học.
-
tutorgia sư
A tutor helps me with math.
Một gia sư giúp tôi học toán.
-
substitute teachergiáo viên dạy thay
We have a substitute teacher today.
Hôm nay chúng tôi có giáo viên dạy thay.
-
gymphòng thể dục
We have gym class on Mondays.
Chúng tôi có tiết thể dục vào thứ Hai.
-
labphòng thí nghiệm
We wore goggles in the science lab.
Chúng tôi đeo kính bảo hộ trong phòng thí nghiệm khoa học.
-
cafeteriacăng tin
We eat lunch in the cafeteria.
Chúng tôi ăn trưa ở căng tin.
-
hallwayhành lang
Please walk quietly in the hallway.
Hãy đi nhẹ nhàng trong hành lang.
-
bellchuông
The bell rang for the next class.
Chuông reo báo hiệu tiết học tiếp theo.
-
holidayngày lễ
School is closed for the holiday.
Trường học nghỉ vì ngày lễ.
-
vacationkỳ nghỉ
I can't wait for summer vacation.
Tôi nóng lòng chờ kỳ nghỉ hè.
-
field tripchuyến đi dã ngoại
Our class is going on a field trip to the zoo.
Lớp chúng tôi sẽ đi dã ngoại đến sở thú.
-
registerđăng ký
You need to register for next semester's classes.
Bạn cần đăng ký các lớp học kỳ tới.
-
What did you learn today?Hôm nay bạn học được gì?
-
I have a test tomorrow.Ngày mai tôi có bài kiểm tra.
-
Please speak more loudly.Xin nói to hơn một chút.
-
How do you spell that?Từ đó đánh vần thế nào?
-
I got a perfect score!Tôi được điểm tuyệt đối!
-
The test covers chapters one to three.Bài thi gồm chương một đến chương ba.
-
Study hard for the finals.Học chăm cho kỳ thi cuối kỳ nhé.
-
I have gym class after lunch.Sau bữa trưa tôi có tiết thể dục.
-
We're going on a field trip next week.Tuần sau chúng tôi sẽ đi dã ngoại.
-
My favorite subject is science.Môn học tôi thích nhất là khoa học.
-
The teacher gave us a lot of homework.Cô giáo giao cho chúng tôi rất nhiều bài tập về nhà.
-
I need a new notebook for math.Tôi cần một quyển vở mới cho môn toán.
-
What time does school end today?Hôm nay mấy giờ tan học?
-
I sit in the front row.Tôi ngồi ở hàng đầu.
-
Our substitute teacher was very nice.Giáo viên dạy thay của chúng tôi rất tốt.
-
I left my textbook at home.Tôi để quên sách giáo khoa ở nhà.
-
Can you help me with this problem?Bạn có thể giúp tôi bài này được không?
-
We have a spelling test on Friday.Thứ Sáu chúng tôi có bài kiểm tra chính tả.
-
The cafeteria serves pizza on Fridays.Căng tin bán pizza vào các ngày thứ Sáu.
-
I joined the art club this year.Năm nay tôi đã tham gia câu lạc bộ mỹ thuật.
-
My report card comes out next month.Phiếu báo điểm của tôi sẽ có vào tháng sau.
-
We're studying geography this semester.Học kỳ này chúng tôi học địa lý.
-
Summer vacation starts in two weeks.Kỳ nghỉ hè sẽ bắt đầu sau hai tuần nữa.
-
She sits next to me in history class.Cô ấy ngồi cạnh tôi trong giờ lịch sử.
-
The teacher explained it twice.Cô giáo đã giải thích điều đó hai lần.
-
I need to check my class schedule.Tôi cần kiểm tra thời khóa biểu của mình.
-
He was absent from school yesterday.Hôm qua cậu ấy nghỉ học.
-
Our class went to the science lab.Lớp chúng tôi đã đến phòng thí nghiệm khoa học.
-
I forgot to bring my gym clothes.Tôi quên mang đồ thể dục.
-
We start a new chapter tomorrow.Ngày mai chúng tôi sẽ học chương mới.
Luyện trường học và học tập trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.