🇺🇸 tiếng Anh · A2

Công việc và sự nghiệp bằng tiếng Anh · A2

60 từ và cụm từ tiếng Anh về công việc và sự nghiệp, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. boss
    sếp

    My boss is fair and helpful.

    Sếp của tôi công bằng và hay giúp đỡ.

  2. salary
    lương

    The salary is paid monthly.

    Lương được trả hằng tháng.

  3. email
    email

    I'll send you an email later.

    Lát nữa tôi sẽ gửi email cho bạn.

  4. report
    báo cáo

    The report is almost finished.

    Bản báo cáo sắp xong rồi.

  5. customer
    khách hàng

    The customer is always right.

    Khách hàng luôn đúng.

  6. staff
    nhân viên

    The staff here are friendly.

    Nhân viên ở đây thân thiện.

  7. project
    dự án

    The project starts next week.

    Dự án bắt đầu tuần sau.

  8. part-time
    bán thời gian

    She has a part-time job at a cafe.

    Cô ấy làm thêm ở quán cà phê.

  9. break
    giờ giải lao

    Let's take a ten-minute break.

    Nghỉ giải lao mười phút nhé.

  10. resign
    từ chức

    She will resign next month.

    Cô ấy sẽ từ chức vào tháng tới.

  11. fired
    bị sa thải

    He was fired for being late.

    Anh ấy bị sa thải vì đi trễ.

  12. layoff
    đợt sa thải

    There was a big layoff last week.

    Tuần trước có một đợt sa thải lớn.

  13. sick day
    ngày nghỉ ốm

    I took a sick day yesterday.

    Hôm qua tôi đã xin nghỉ ốm.

  14. time off
    thời gian nghỉ

    He needs some time off from work.

    Anh ấy cần thời gian nghỉ khỏi công việc.

  15. scanner
    máy quét

    The scanner is next to the printer.

    Máy quét ở ngay cạnh máy in.

  16. fax
    fax

    Please send this fax before noon.

    Hãy gửi fax này trước buổi trưa.

  17. meeting room
    phòng họp

    The meeting room is on the third floor.

    Phòng họp ở tầng ba.

  18. whiteboard
    bảng trắng

    She wrote the plan on the whiteboard.

    Cô ấy viết kế hoạch lên bảng trắng.

  19. cubicle
    ô làm việc

    My cubicle is small but quiet.

    Ô làm việc của tôi nhỏ nhưng yên tĩnh.

  20. break room
    phòng nghỉ

    Let's eat lunch in the break room.

    Chúng ta ăn trưa ở phòng nghỉ nhé.

  21. stapler
    cái bấm kim

    Can I borrow your stapler for a second?

    Tôi mượn cái bấm kim của bạn một chút được không?

  22. name tag
    thẻ tên

    Please wear your name tag at work.

    Vui lòng đeo thẻ tên khi đi làm.

  23. coffee mug
    cốc cà phê

    This is my favorite coffee mug.

    Đây là cốc cà phê yêu thích của tôi.

  24. hourly
    theo giờ

    She gets paid hourly, not monthly.

    Cô ấy được trả lương theo giờ, không phải theo tháng.

  25. timesheet
    bảng chấm công

    Don't forget to fill out your timesheet.

    Đừng quên điền vào bảng chấm công của bạn.

  26. tardy
    đi trễ

    Being tardy can hurt your reputation at work.

    Đi làm trễ có thể ảnh hưởng đến danh tiếng của bạn.

  27. day shift
    ca ngày

    I prefer the day shift over the night shift.

    Tôi thích ca ngày hơn ca đêm.

  28. night shift
    ca đêm

    He works the night shift at the factory.

    Anh ấy làm ca đêm ở nhà máy.

  29. office supplies
    văn phòng phẩm

    We need to order more office supplies.

    Chúng ta cần đặt thêm văn phòng phẩm.

  30. clock in
    chấm công khi đến làm

    I clock in at nine every morning.

    Tôi chấm công lúc 9 giờ mỗi sáng.

  31. Can we talk after lunch?
    Sau bữa trưa mình nói chuyện được không?
  32. I'm off tomorrow.
    Mai tôi nghỉ.
  33. Nice work, everyone!
    Mọi người làm tốt lắm!
  34. I'll email you the details.
    Tôi sẽ email chi tiết cho bạn.
  35. Sorry, he's away from his desk.
    Xin lỗi, anh ấy đang không có ở bàn.
  36. When is the report due?
    Khi nào phải nộp báo cáo?
  37. I'm taking a day off tomorrow.
    Mai tôi nghỉ phép một ngày.
  38. I finished my report, so I can go home early.
    Tôi đã làm xong báo cáo, nên tôi có thể về nhà sớm.
  39. She was tired, but she kept working.
    Cô ấy mệt, nhưng vẫn tiếp tục làm việc.
  40. He forgot his badge, so he couldn't enter the office.
    Anh ấy quên thẻ nhân viên, nên không thể vào văn phòng.
  41. The meeting ran late, and everyone missed lunch.
    Cuộc họp kéo dài, và mọi người đều lỡ bữa trưa.
  42. I like my job, but the commute is long.
    Tôi thích công việc của mình, nhưng đường đi làm khá xa.
  43. He works hard, so his boss trusts him.
    Anh ấy làm việc chăm chỉ, nên sếp rất tin tưởng anh ấy.
  44. She printed the file, and she sent it by email.
    Cô ấy in tài liệu ra, rồi gửi qua email.
  45. The printer broke, so we had to use another one.
    Máy in bị hỏng, nên chúng tôi phải dùng cái khác.
  46. I was sick yesterday, so I stayed home.
    Hôm qua tôi bị ốm, nên tôi ở nhà.
  47. He is new, but he learns quickly.
    Anh ấy là người mới, nhưng học rất nhanh.
  48. The office was quiet, because most people left early.
    Văn phòng rất yên tĩnh, vì hầu hết mọi người đã về sớm.
  49. She called in sick, so her coworker covered her shift.
    Cô ấy gọi điện xin nghỉ ốm, nên đồng nghiệp làm thay ca của cô.
  50. We finished the project, and the boss was happy.
    Chúng tôi đã hoàn thành dự án, và sếp rất hài lòng.
  51. I want a raise, but I haven't asked yet.
    Tôi muốn tăng lương, nhưng tôi chưa dám hỏi.
  52. She spilled coffee on her keyboard, so IT gave her a new one.
    Cô ấy làm đổ cà phê lên bàn phím, nên bộ phận IT đã đưa cho cô một cái mới.
  53. The coffee machine is broken, so we drink tea instead.
    Máy pha cà phê bị hỏng, nên chúng tôi uống trà thay thế.
  54. She works part-time, but she loves her job.
    Cô ấy làm bán thời gian, nhưng rất yêu thích công việc.
  55. I have a deadline today, so I can't take a break.
    Hôm nay tôi có hạn chót, nên không thể nghỉ giải lao.
  56. He arrived early, because he wanted to prepare for the meeting.
    Anh ấy đến sớm, vì muốn chuẩn bị cho cuộc họp.
  57. The company is hiring, so we posted a new job ad.
    Công ty đang tuyển dụng, nên chúng tôi đăng tin tuyển dụng mới.
  58. My computer crashed, so I lost some of my work.
    Máy tính của tôi bị treo, nên tôi mất một phần công việc.
  59. She trained the new employee, and he learned fast.
    Cô ấy đào tạo nhân viên mới, và anh ấy học rất nhanh.
  60. I clocked out late, because the meeting ran over time.
    Tôi chấm công ra muộn, vì cuộc họp kéo dài quá giờ.

Luyện công việc và sự nghiệp trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Công việc và sự nghiệp ở các cấp độ khác