🇺🇸 tiếng Anh · B1
Công việc và sự nghiệp bằng tiếng Anh · B1
60 từ và cụm từ tiếng Anh về công việc và sự nghiệp, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
interviewphỏng vấn
I have a job interview on Friday.
Thứ Sáu tôi có buổi phỏng vấn xin việc.
-
experiencekinh nghiệm
She has five years of experience.
Cô ấy có năm năm kinh nghiệm.
-
deadlinehạn chót
We're working against a tight deadline.
Chúng tôi đang chạy đua với hạn chót sát sao.
-
promotethăng chức
She was promoted to manager.
Cô ấy được thăng chức quản lý.
-
teamworktinh thần đồng đội
Good teamwork makes projects succeed.
Tinh thần đồng đội tốt giúp dự án thành công.
-
applyứng tuyển
Over fifty people applied for the job.
Hơn năm mươi người ứng tuyển công việc đó.
-
contracthợp đồng
Read the contract carefully before signing.
Đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.
-
departmentphòng ban
She transferred to the sales department.
Cô ấy chuyển sang phòng kinh doanh.
-
retirenghỉ hưu
My father retires next year.
Bố tôi nghỉ hưu năm sau.
-
rescheduledời lịch
Can we reschedule our meeting to next week?
Chúng ta có thể dời cuộc họp sang tuần sau không?
-
feedbackphản hồi
I'd love to hear your feedback on my report.
Tôi rất muốn nghe phản hồi của bạn về báo cáo của tôi.
-
sick leavenghỉ ốm
She took sick leave because of a bad cold.
Cô ấy xin nghỉ ốm vì bị cảm nặng.
-
remote worklàm việc từ xa
Remote work lets me spend more time with my family.
Làm việc từ xa giúp tôi có nhiều thời gian hơn cho gia đình.
-
job offerlời mời làm việc
I finally received a job offer from that company.
Cuối cùng tôi cũng nhận được lời mời làm việc từ công ty đó.
-
vacancyvị trí tuyển dụng
There's a vacancy in the marketing department right now.
Hiện tại phòng marketing đang có một vị trí tuyển dụng.
-
cover letterthư xin việc
Make sure your cover letter matches the job description.
Hãy chắc chắn thư xin việc của bạn phù hợp với mô tả công việc.
-
internshipthực tập
I did an internship at a design studio last summer.
Mùa hè năm ngoái tôi đã thực tập tại một studio thiết kế.
-
traineenhân viên tập sự
As a trainee, she still has a lot to learn.
Là một nhân viên tập sự, cô ấy vẫn còn nhiều điều phải học.
-
work ethicđạo đức nghề nghiệp
The new employee has a really strong work ethic.
Nhân viên mới có đạo đức nghề nghiệp rất tốt.
-
efficienthiệu quả
This new software makes our team much more efficient.
Phần mềm mới này giúp nhóm chúng tôi làm việc hiệu quả hơn nhiều.
-
team playerngười có tinh thần đồng đội
Managers always look for a good team player.
Các quản lý luôn tìm kiếm người có tinh thần đồng đội tốt.
-
job securitysự ổn định công việc
Job security matters more to me than a high salary.
Với tôi, sự ổn định công việc quan trọng hơn mức lương cao.
-
benefitsphúc lợi
The company offers great benefits, including health insurance.
Công ty này cung cấp phúc lợi tuyệt vời, bao gồm cả bảo hiểm y tế.
-
business tripchuyến công tác
He's going on a business trip to Tokyo next week.
Tuần sau anh ấy sẽ đi công tác ở Tokyo.
-
clientkhách hàng
I have to meet an important client this afternoon.
Chiều nay tôi phải gặp một khách hàng quan trọng.
-
video callcuộc gọi video
Let's set up a video call with the whole team.
Hãy sắp xếp một cuộc gọi video với cả nhóm nhé.
-
conference callcuộc họp qua điện thoại
We have a conference call with the overseas office tonight.
Tối nay chúng tôi có cuộc họp qua điện thoại với văn phòng nước ngoài.
-
prioritizeưu tiên
You need to prioritize tasks when the deadline is close.
Bạn cần ưu tiên các công việc khi hạn chót đến gần.
-
multitasklàm nhiều việc cùng lúc
It's hard to multitask when the phone keeps ringing.
Thật khó để làm nhiều việc cùng lúc khi điện thoại cứ reo liên tục.
-
probationthời gian thử việc
New hires are usually on probation for three months.
Nhân viên mới thường có ba tháng thử việc.
-
Could you send me the file by noon?Bạn gửi file cho tôi trước trưa được không?
-
Let's schedule a follow-up meeting.Hãy sắp xếp một cuộc họp tiếp theo.
-
I'm applying for a new position.Tôi đang ứng tuyển vị trí mới.
-
Let's get down to business.Vào việc chính thôi.
-
Can you cover for me on Friday?Thứ Sáu bạn trực thay tôi được không?
-
The meeting has been pushed back an hour.Cuộc họp bị lùi lại một tiếng.
-
He called in sick today.Hôm nay anh ấy gọi điện xin nghỉ ốm.
-
She just got promoted to team leader.Cô ấy vừa được thăng chức làm trưởng nhóm.
-
I have a tight deadline this Friday.Tôi có một hạn chót gấp gáp vào thứ Sáu này.
-
Our office moved to a new building downtown.Văn phòng của chúng tôi đã chuyển đến tòa nhà mới ở trung tâm thành phố.
-
He's negotiating his salary with HR.Anh ấy đang thương lượng lương với phòng nhân sự.
-
The printer is broken again.Máy in lại bị hỏng nữa rồi.
-
I'm working overtime to finish this project.Tôi đang làm thêm giờ để hoàn thành dự án này.
-
We're hiring two new engineers this month.Tháng này chúng tôi sẽ tuyển thêm hai kỹ sư mới.
-
My coworker always brings donuts on Mondays.Đồng nghiệp của tôi luôn mang bánh donut vào thứ Hai.
-
The boss called an emergency meeting this morning.Sáng nay sếp đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp.
-
I just handed in my resignation letter.Tôi vừa nộp đơn xin thôi việc.
-
The interview went really well, I think.Tôi nghĩ buổi phỏng vấn diễn ra khá suôn sẻ.
-
We should grab lunch once this deadline is behind us.Sau khi xong hạn chót này, chúng ta nên đi ăn trưa cùng nhau.
-
The Wi-Fi in the office keeps dropping.Wi-Fi trong văn phòng cứ bị rớt mạng hoài.
-
I'm still waiting for my paycheck this month.Tôi vẫn đang chờ nhận lương tháng này.
-
He's been with the company for ten years.Anh ấy đã làm việc ở công ty này được mười năm rồi.
-
The office party is scheduled for next Friday.Buổi tiệc văn phòng dự kiến tổ chức vào thứ Sáu tuần sau.
-
My performance review is coming up next week.Buổi đánh giá hiệu suất của tôi sắp diễn ra vào tuần sau.
-
Traffic made me late for work again.Kẹt xe lại khiến tôi đi làm trễ nữa rồi.
-
She's shadowing a mentor to learn the sales role.Cô ấy đang theo sát một người cố vấn để học công việc kinh doanh.
-
We need to update our resumes soon.Chúng ta cần cập nhật hồ sơ xin việc sớm.
-
The dress code here is pretty casual.Quy định trang phục ở đây khá thoải mái.
-
I signed the contract this morning.Sáng nay tôi đã ký hợp đồng.
-
He's retiring at the end of this year.Anh ấy sẽ nghỉ hưu vào cuối năm nay.
Luyện công việc và sự nghiệp trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.