🇺🇸 tiếng Anh · B1
Cảm xúc và ý kiến bằng tiếng Anh · B1
60 từ và cụm từ tiếng Anh về cảm xúc và ý kiến, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
disappointedthất vọng
He was disappointed with the result.
Anh ấy thất vọng với kết quả.
-
nervoushồi hộp
I get nervous before presentations.
Tôi hồi hộp trước khi thuyết trình.
-
proudtự hào
We're proud of your progress.
Chúng tôi tự hào về tiến bộ của bạn.
-
jealousghen tị
She felt jealous of her friend's success.
Cô ấy ghen tị với thành công của bạn mình.
-
doubtnghi ngờ
I have doubts about the plan.
Tôi có nghi ngờ về kế hoạch.
-
relievednhẹ nhõm
I was relieved to hear the news.
Nghe tin đó tôi nhẹ cả người.
-
annoyedbực mình
She was annoyed by the noise.
Tiếng ồn làm cô ấy bực mình.
-
curioustò mò
Children are naturally curious.
Trẻ con vốn hay tò mò.
-
calmbình tĩnh
Stay calm and think it through.
Bình tĩnh mà suy nghĩ thấu đáo.
-
heartbrokenđau lòng
She was heartbroken after her dog passed away.
Cô ấy đau lòng sau khi chú chó qua đời.
-
devastatedsuy sụp
The family was devastated by the loss.
Gia đình đã suy sụp vì mất mát đó.
-
ecstaticmừng rỡ tột độ
He was ecstatic about the job offer.
Anh ấy mừng rỡ tột độ với lời mời làm việc.
-
panickedhoảng loạn
I panicked when I couldn't find my passport.
Tôi đã hoảng loạn khi không tìm thấy hộ chiếu.
-
terrifiedkinh hãi
She was terrified of flying.
Cô ấy kinh hãi khi phải đi máy bay.
-
moodyhay thay đổi tâm trạng
The kids got moody after losing the game.
Bọn trẻ trở nên khó chịu sau khi thua trận đấu.
-
sentimentalđa cảm
Old photos always make me sentimental.
Những bức ảnh cũ luôn khiến tôi đa cảm.
-
nostalgichoài niệm
He had a nostalgic look on his face.
Anh ấy có vẻ mặt hoài niệm.
-
desiremong muốn
She felt a strong desire to go back home.
Cô ấy cảm thấy một mong muốn mãnh liệt được trở về nhà.
-
shamesự xấu hổ
There's no shame in asking for help.
Không có gì xấu hổ khi nhờ giúp đỡ.
-
disgustedghê tởm
I was disgusted by the mess in the kitchen.
Tôi thấy ghê tởm với sự bừa bộn trong bếp.
-
resentfulbất mãn
He grew resentful of his coworker's success.
Anh ấy dần bất mãn với thành công của đồng nghiệp.
-
bittercay đắng
Don't let the divorce make you bitter.
Đừng để cuộc ly hôn khiến bạn trở nên cay đắng.
-
griefnỗi đau buồn
It takes time to process grief.
Cần thời gian để vượt qua nỗi đau buồn.
-
sadnessnỗi buồn
Her voice was full of sadness.
Giọng nói của cô ấy đầy nỗi buồn.
-
hopelesstuyệt vọng
I feel hopeless about finding a new job.
Tôi cảm thấy tuyệt vọng về việc tìm được việc mới.
-
helplessbất lực
I felt helpless watching the flood on the news.
Tôi cảm thấy bất lực khi xem tin tức về trận lũ.
-
insecurethiếu tự tin
He feels insecure about his English.
Anh ấy thiếu tự tin về khả năng tiếng Anh của mình.
-
restlessbồn chồn
The kids were restless before the trip.
Bọn trẻ bồn chồn trước chuyến đi.
-
tensecăng thẳng
The meeting felt tense after the argument.
Cuộc họp trở nên căng thẳng sau cuộc tranh cãi.
-
touchedcảm động
I was touched by their kindness.
Tôi đã cảm động trước lòng tốt của họ.
-
In my opinion, it's worth trying.Theo tôi, việc này đáng để thử.
-
I see what you mean.Tôi hiểu ý bạn.
-
It's not a big deal.Chuyện đó không có gì to tát.
-
I'm really looking forward to it.Tôi thật sự rất mong chờ.
-
It's been weighing on my mind.Chuyện đó cứ đè nặng trong lòng tôi.
-
You made my day!Bạn làm cả ngày của tôi vui hẳn!
-
I got goosebumps.Tôi nổi da gà luôn.
-
I was heartbroken when we broke up.Tôi đã đau lòng khi chúng tôi chia tay.
-
She was devastated by the news.Cô ấy suy sụp trước tin tức đó.
-
I was ecstatic when I passed.Tôi đã mừng rỡ tột độ khi đậu.
-
He panicked during the exam.Anh ấy hoảng loạn trong lúc thi.
-
I was terrified of the dark as a kid.Hồi nhỏ tôi kinh hãi bóng tối.
-
Stop being so sulky about it.Đừng hờn dỗi về chuyện đó nữa.
-
This song makes me feel sentimental.Bài hát này khiến tôi đa cảm.
-
I felt a wistful longing for my hometown.Tôi cảm thấy một nỗi khao khát tiếc nuối về quê hương.
-
She was filled with shame after the mistake.Cô ấy tràn đầy xấu hổ sau sai lầm đó.
-
I was disgusted by the smell.Tôi thấy ghê tởm bởi mùi đó.
-
He felt resentful about being left out.Anh ấy cảm thấy bất mãn vì bị bỏ rơi.
-
Her tone was cold and bitter.Giọng điệu của cô ấy lạnh lùng và cay đắng.
-
We were overcome with grief.Chúng tôi tràn ngập trong nỗi đau buồn.
-
I felt a deep sorrow for them.Tôi cảm thấy nỗi buồn sâu sắc cho họ.
-
I feel hopeless about the situation.Tôi cảm thấy tuyệt vọng về tình huống này.
-
I felt helpless watching it happen.Tôi cảm thấy bất lực khi chứng kiến điều đó xảy ra.
-
I've always felt insecure about my height.Tôi luôn thiếu tự tin về chiều cao của mình.
-
I've been restless all week.Cả tuần nay tôi cứ bồn chồn.
-
The room was full of tense energy.Căn phòng tràn ngập không khí căng thẳng.
-
I was really touched by your letter.Tôi đã thực sự cảm động vì lá thư của bạn.
-
It's easier said than done.Nói thì dễ nhưng làm mới khó.
-
That struck a chord with me.Điều đó thực sự chạm đến trái tim tôi.
-
I have a soft spot for him.Tôi có cảm tình đặc biệt với anh ấy.
Luyện cảm xúc và ý kiến trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.