🇺🇸 tiếng Anh · B2

Cảm xúc và ý kiến bằng tiếng Anh · B2

60 từ và cụm từ tiếng Anh về cảm xúc và ý kiến, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. frustrated
    bực bội nản lòng

    I get frustrated when I can't express myself.

    Tôi bực bội khi không diễn đạt được ý mình.

  2. grateful
    biết ơn

    I'm grateful for your support.

    Tôi biết ơn sự ủng hộ của bạn.

  3. confident
    tự tin

    Be confident in your abilities.

    Hãy tự tin vào khả năng của bạn.

  4. perspective
    góc nhìn

    Travel gives you a new perspective.

    Du lịch cho bạn một góc nhìn mới.

  5. hesitant
    do dự

    She was hesitant to speak up.

    Cô ấy do dự không dám lên tiếng.

  6. anxious
    lo âu

    She felt anxious before the results came out.

    Cô ấy lo âu trước khi có kết quả.

  7. envious
    ghen tị ngưỡng mộ

    I'm envious of your travel schedule.

    Tôi ghen tị với lịch du lịch của bạn.

  8. content
    mãn nguyện

    She seems content with her simple life.

    Cô ấy có vẻ mãn nguyện với cuộc sống giản dị.

  9. moved
    xúc động

    I was deeply moved by his speech.

    Tôi vô cùng xúc động trước bài phát biểu của anh ấy.

  10. indifferent
    thờ ơ

    He seemed indifferent to the outcome of the game.

    Anh ấy có vẻ thờ ơ với kết quả trận đấu.

  11. apathetic
    lãnh đạm

    Many voters felt apathetic about the election.

    Nhiều cử tri cảm thấy lãnh đạm với cuộc bầu cử.

  12. numb
    tê liệt cảm xúc

    After the accident, she felt completely numb.

    Sau tai nạn, cô ấy cảm thấy hoàn toàn tê liệt cảm xúc.

  13. detached
    tách biệt về cảm xúc

    He stayed emotionally detached during the interview.

    Anh ấy giữ khoảng cách cảm xúc trong suốt buổi phỏng vấn.

  14. aloof
    lạnh lùng xa cách

    She acted aloof at the party.

    Cô ấy tỏ ra lạnh lùng xa cách tại bữa tiệc.

  15. withdrawn
    thu mình

    He's been withdrawn since he lost his job.

    Anh ấy trở nên thu mình từ khi mất việc.

  16. isolated
    cô lập

    Working from home can make you feel isolated.

    Làm việc tại nhà có thể khiến bạn cảm thấy cô lập.

  17. alienated
    bị xa lánh

    The new policy alienated many employees.

    Chính sách mới khiến nhiều nhân viên cảm thấy bị xa lánh.

  18. vulnerable
    dễ bị tổn thương

    Sharing my story made me feel vulnerable.

    Việc chia sẻ câu chuyện của mình khiến tôi cảm thấy dễ bị tổn thương.

  19. disillusioned
    vỡ mộng

    She became disillusioned with politics.

    Cô ấy trở nên vỡ mộng với chính trị.

  20. exasperated
    phát bực

    The manager sighed, exasperated by the delays.

    Người quản lý thở dài, phát bực vì sự chậm trễ.

  21. disheartened
    nản lòng

    Don't be disheartened by one failure.

    Đừng nản lòng vì một lần thất bại.

  22. downcast
    rầu rĩ

    He kept his eyes downcast during the scolding.

    Anh ấy cúi mặt rầu rĩ trong lúc bị mắng.

  23. forlorn
    cô đơn tuyệt vọng

    He wandered around looking utterly forlorn.

    Anh ấy lang thang với vẻ cô đơn tuyệt vọng.

  24. wary
    cảnh giác

    I'm wary of strangers who are too friendly.

    Tôi cảnh giác với những người lạ quá thân thiện.

  25. apprehensive
    lo lắng bồn chồn

    I'm apprehensive about the results.

    Tôi lo lắng bồn chồn về kết quả.

  26. complacent
    tự mãn

    Success can make people complacent.

    Thành công có thể khiến người ta trở nên tự mãn.

  27. smug
    tự đắc

    He wore a smug grin after winning.

    Anh ấy nở nụ cười tự đắc sau khi chiến thắng.

  28. self-conscious
    tự ti ngại ngùng

    I feel self-conscious about my accent.

    Tôi cảm thấy ngại ngùng về giọng nói của mình.

  29. unsettled
    bất an xáo trộn

    Something about the news left me unsettled.

    Có điều gì đó về tin tức đó khiến tôi bất an.

  30. reminisce
    hồi tưởng

    We love to reminisce about college.

    Chúng tôi thích hồi tưởng về thời đại học.

  31. I have mixed feelings about it.
    Tôi có cảm xúc lẫn lộn về việc đó.
  32. Let's agree to disagree.
    Chúng ta cứ giữ quan điểm riêng của mình vậy.
  33. That really made my day.
    Điều đó làm cả ngày của tôi vui hẳn.
  34. I'm torn between the two options.
    Tôi phân vân giữa hai lựa chọn.
  35. It brought tears to my eyes.
    Nó làm tôi rưng rưng nước mắt.
  36. A weight has been lifted off my shoulders.
    Tôi như trút được gánh nặng.
  37. I can't put my feelings into words.
    Tôi không thể diễn tả cảm xúc thành lời.
  38. I feel completely indifferent about the outcome.
    Tôi hoàn toàn thờ ơ với kết quả.
  39. He seemed apathetic about the whole situation.
    Anh ấy có vẻ lãnh đạm với toàn bộ tình huống.
  40. I felt numb after hearing the news.
    Tôi cảm thấy tê liệt cảm xúc sau khi nghe tin đó.
  41. She's been emotionally detached lately.
    Gần đây cô ấy trở nên tách biệt về cảm xúc.
  42. He can come across as aloof.
    Anh ấy có thể tạo cảm giác lạnh lùng xa cách.
  43. She's become withdrawn since the breakup.
    Cô ấy trở nên thu mình từ sau khi chia tay.
  44. I've felt isolated since moving here.
    Tôi cảm thấy cô lập kể từ khi chuyển đến đây.
  45. He feels alienated from his old friends.
    Anh ấy cảm thấy bị xa lánh bởi những người bạn cũ.
  46. I feel vulnerable when I open up.
    Tôi cảm thấy dễ bị tổn thương khi mở lòng.
  47. I've grown disillusioned with the industry.
    Tôi dần vỡ mộng với ngành này.
  48. Her excuses left me exasperated.
    Những lời bào chữa của cô ấy khiến tôi phát bực.
  49. The results left him disheartened.
    Kết quả đó khiến anh ấy nản lòng.
  50. She looked downcast after the meeting.
    Sau cuộc họp, cô ấy trông rầu rĩ.
  51. He wandered around looking utterly forlorn.
    Anh ấy lang thang khắp nơi với vẻ cô đơn tuyệt vọng.
  52. I'm wary of strangers who are too friendly.
    Tôi cảnh giác với những người lạ quá thân thiện.
  53. I'm apprehensive about the surgery.
    Tôi lo lắng bồn chồn về ca phẫu thuật.
  54. Don't get too complacent with your success.
    Đừng quá tự mãn với thành công của bạn.
  55. He had a smug look on his face.
    Anh ấy có vẻ mặt tự đắc.
  56. I felt self-conscious in the spotlight.
    Tôi cảm thấy ngại ngùng khi trở thành tâm điểm chú ý.
  57. Something about the news left me unsettled.
    Có điều gì đó trong tin tức khiến tôi thấy bất an.
  58. I like to reminisce about the old days.
    Tôi thích hồi tưởng về những ngày xưa.
  59. I'm at my wit's end with this project.
    Tôi hết cách với dự án này rồi.
  60. Bottling up your feelings isn't healthy.
    Kìm nén cảm xúc không tốt cho sức khỏe.

Luyện cảm xúc và ý kiến trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Cảm xúc và ý kiến ở các cấp độ khác