🇺🇸 tiếng Anh · B2
Cảm xúc và ý kiến bằng tiếng Anh · B2
60 từ và cụm từ tiếng Anh về cảm xúc và ý kiến, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
frustratedbực bội nản lòng
I get frustrated when I can't express myself.
Tôi bực bội khi không diễn đạt được ý mình.
-
gratefulbiết ơn
I'm grateful for your support.
Tôi biết ơn sự ủng hộ của bạn.
-
confidenttự tin
Be confident in your abilities.
Hãy tự tin vào khả năng của bạn.
-
perspectivegóc nhìn
Travel gives you a new perspective.
Du lịch cho bạn một góc nhìn mới.
-
hesitantdo dự
She was hesitant to speak up.
Cô ấy do dự không dám lên tiếng.
-
anxiouslo âu
She felt anxious before the results came out.
Cô ấy lo âu trước khi có kết quả.
-
enviousghen tị ngưỡng mộ
I'm envious of your travel schedule.
Tôi ghen tị với lịch du lịch của bạn.
-
contentmãn nguyện
She seems content with her simple life.
Cô ấy có vẻ mãn nguyện với cuộc sống giản dị.
-
movedxúc động
I was deeply moved by his speech.
Tôi vô cùng xúc động trước bài phát biểu của anh ấy.
-
indifferentthờ ơ
He seemed indifferent to the outcome of the game.
Anh ấy có vẻ thờ ơ với kết quả trận đấu.
-
apatheticlãnh đạm
Many voters felt apathetic about the election.
Nhiều cử tri cảm thấy lãnh đạm với cuộc bầu cử.
-
numbtê liệt cảm xúc
After the accident, she felt completely numb.
Sau tai nạn, cô ấy cảm thấy hoàn toàn tê liệt cảm xúc.
-
detachedtách biệt về cảm xúc
He stayed emotionally detached during the interview.
Anh ấy giữ khoảng cách cảm xúc trong suốt buổi phỏng vấn.
-
alooflạnh lùng xa cách
She acted aloof at the party.
Cô ấy tỏ ra lạnh lùng xa cách tại bữa tiệc.
-
withdrawnthu mình
He's been withdrawn since he lost his job.
Anh ấy trở nên thu mình từ khi mất việc.
-
isolatedcô lập
Working from home can make you feel isolated.
Làm việc tại nhà có thể khiến bạn cảm thấy cô lập.
-
alienatedbị xa lánh
The new policy alienated many employees.
Chính sách mới khiến nhiều nhân viên cảm thấy bị xa lánh.
-
vulnerabledễ bị tổn thương
Sharing my story made me feel vulnerable.
Việc chia sẻ câu chuyện của mình khiến tôi cảm thấy dễ bị tổn thương.
-
disillusionedvỡ mộng
She became disillusioned with politics.
Cô ấy trở nên vỡ mộng với chính trị.
-
exasperatedphát bực
The manager sighed, exasperated by the delays.
Người quản lý thở dài, phát bực vì sự chậm trễ.
-
disheartenednản lòng
Don't be disheartened by one failure.
Đừng nản lòng vì một lần thất bại.
-
downcastrầu rĩ
He kept his eyes downcast during the scolding.
Anh ấy cúi mặt rầu rĩ trong lúc bị mắng.
-
forlorncô đơn tuyệt vọng
He wandered around looking utterly forlorn.
Anh ấy lang thang với vẻ cô đơn tuyệt vọng.
-
warycảnh giác
I'm wary of strangers who are too friendly.
Tôi cảnh giác với những người lạ quá thân thiện.
-
apprehensivelo lắng bồn chồn
I'm apprehensive about the results.
Tôi lo lắng bồn chồn về kết quả.
-
complacenttự mãn
Success can make people complacent.
Thành công có thể khiến người ta trở nên tự mãn.
-
smugtự đắc
He wore a smug grin after winning.
Anh ấy nở nụ cười tự đắc sau khi chiến thắng.
-
self-conscioustự ti ngại ngùng
I feel self-conscious about my accent.
Tôi cảm thấy ngại ngùng về giọng nói của mình.
-
unsettledbất an xáo trộn
Something about the news left me unsettled.
Có điều gì đó về tin tức đó khiến tôi bất an.
-
reminiscehồi tưởng
We love to reminisce about college.
Chúng tôi thích hồi tưởng về thời đại học.
-
I have mixed feelings about it.Tôi có cảm xúc lẫn lộn về việc đó.
-
Let's agree to disagree.Chúng ta cứ giữ quan điểm riêng của mình vậy.
-
That really made my day.Điều đó làm cả ngày của tôi vui hẳn.
-
I'm torn between the two options.Tôi phân vân giữa hai lựa chọn.
-
It brought tears to my eyes.Nó làm tôi rưng rưng nước mắt.
-
A weight has been lifted off my shoulders.Tôi như trút được gánh nặng.
-
I can't put my feelings into words.Tôi không thể diễn tả cảm xúc thành lời.
-
I feel completely indifferent about the outcome.Tôi hoàn toàn thờ ơ với kết quả.
-
He seemed apathetic about the whole situation.Anh ấy có vẻ lãnh đạm với toàn bộ tình huống.
-
I felt numb after hearing the news.Tôi cảm thấy tê liệt cảm xúc sau khi nghe tin đó.
-
She's been emotionally detached lately.Gần đây cô ấy trở nên tách biệt về cảm xúc.
-
He can come across as aloof.Anh ấy có thể tạo cảm giác lạnh lùng xa cách.
-
She's become withdrawn since the breakup.Cô ấy trở nên thu mình từ sau khi chia tay.
-
I've felt isolated since moving here.Tôi cảm thấy cô lập kể từ khi chuyển đến đây.
-
He feels alienated from his old friends.Anh ấy cảm thấy bị xa lánh bởi những người bạn cũ.
-
I feel vulnerable when I open up.Tôi cảm thấy dễ bị tổn thương khi mở lòng.
-
I've grown disillusioned with the industry.Tôi dần vỡ mộng với ngành này.
-
Her excuses left me exasperated.Những lời bào chữa của cô ấy khiến tôi phát bực.
-
The results left him disheartened.Kết quả đó khiến anh ấy nản lòng.
-
She looked downcast after the meeting.Sau cuộc họp, cô ấy trông rầu rĩ.
-
He wandered around looking utterly forlorn.Anh ấy lang thang khắp nơi với vẻ cô đơn tuyệt vọng.
-
I'm wary of strangers who are too friendly.Tôi cảnh giác với những người lạ quá thân thiện.
-
I'm apprehensive about the surgery.Tôi lo lắng bồn chồn về ca phẫu thuật.
-
Don't get too complacent with your success.Đừng quá tự mãn với thành công của bạn.
-
He had a smug look on his face.Anh ấy có vẻ mặt tự đắc.
-
I felt self-conscious in the spotlight.Tôi cảm thấy ngại ngùng khi trở thành tâm điểm chú ý.
-
Something about the news left me unsettled.Có điều gì đó trong tin tức khiến tôi thấy bất an.
-
I like to reminisce about the old days.Tôi thích hồi tưởng về những ngày xưa.
-
I'm at my wit's end with this project.Tôi hết cách với dự án này rồi.
-
Bottling up your feelings isn't healthy.Kìm nén cảm xúc không tốt cho sức khỏe.
Luyện cảm xúc và ý kiến trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.