🇺🇸 tiếng Anh · C1

Cảm xúc và ý kiến bằng tiếng Anh · C1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về cảm xúc và ý kiến, ở cấp C1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. overwhelmed
    choáng ngợp

    I felt overwhelmed by all the kindness.

    Tôi choáng ngợp trước bao nhiêu lòng tốt.

  2. empathy
    sự đồng cảm

    Empathy is the heart of good communication.

    Đồng cảm là cốt lõi của giao tiếp tốt.

  3. ambivalent
    nửa muốn nửa không

    I'm ambivalent about moving abroad.

    Tôi phân vân chuyện chuyển ra nước ngoài.

  4. nostalgia
    nỗi hoài niệm

    The song filled me with nostalgia.

    Bài hát gợi trong tôi nỗi hoài niệm.

  5. conviction
    niềm tin vững chắc

    She spoke with great conviction.

    Cô ấy nói với niềm tin mãnh liệt.

  6. melancholy
    nỗi u sầu

    Autumn evenings carry a light melancholy.

    Chiều thu mang chút u sầu nhè nhẹ.

  7. euphoric
    phấn khích tột độ

    The team was euphoric after the win.

    Cả đội phấn khích tột độ sau chiến thắng.

  8. composure
    sự điềm tĩnh

    She kept her composure under pressure.

    Cô ấy giữ được điềm tĩnh trước áp lực.

  9. poignant
    xúc động nghẹn ngào

    The film's ending was deeply poignant.

    Cái kết của bộ phim xúc động nghẹn ngào.

  10. jaded
    chai sạn cảm xúc

    After years in the industry, she'd become jaded.

    Sau nhiều năm trong ngành, cô ấy trở nên chai sạn cảm xúc.

  11. world-weary
    mệt mỏi với đời

    The old detective had a world-weary look.

    Vị thám tử già có vẻ mặt mệt mỏi với đời.

  12. stoic
    điềm tĩnh chịu đựng

    He remained stoic throughout the funeral.

    Anh ấy vẫn điềm tĩnh chịu đựng suốt tang lễ.

  13. unfazed
    không hề nao núng

    She stayed unfazed by the harsh reviews.

    Cô ấy vẫn không hề nao núng trước những lời phê bình gay gắt.

  14. bittersweet
    vừa ngọt ngào vừa cay đắng

    Graduation was a bittersweet moment for all of us.

    Lễ tốt nghiệp là khoảnh khắc vừa ngọt ngào vừa cay đắng đối với tất cả chúng tôi.

  15. cathartic
    giải tỏa cảm xúc

    Writing in a journal can be cathartic.

    Viết nhật ký có thể giúp giải tỏa cảm xúc.

  16. introspective
    có tính hướng nội suy ngẫm

    The long flight made me feel introspective.

    Chuyến bay dài khiến tôi trở nên trầm tư suy ngẫm.

  17. angst
    nỗi lo âu

    Teenage angst often fades with time.

    Nỗi lo âu tuổi teen thường phai nhạt theo thời gian.

  18. trepidation
    sự lo sợ hồi hộp

    He approached the stage with trepidation.

    Anh ấy tiến lên sân khấu với sự lo sợ hồi hộp.

  19. exuberant
    hồ hởi phấn khởi

    The children were exuberant on the last day of school.

    Bọn trẻ hồ hởi phấn khởi vào ngày cuối cùng của năm học.

  20. gut-wrenching
    đau đớn tột cùng

    The ending of the film was gut-wrenching.

    Đoạn kết của bộ phim thật đau đớn tột cùng.

  21. heartache
    nỗi đau tinh thần

    Breakups always come with some heartache.

    Chia tay luôn đi kèm với một chút đau khổ.

  22. unnerved
    hoang mang lo sợ

    The strange silence unnerved the whole team.

    Sự im lặng kỳ lạ khiến cả đội hoang mang lo sợ.

  23. foreboding
    linh cảm chẳng lành

    A sense of foreboding kept her up at night.

    Một linh cảm chẳng lành khiến cô ấy thức trắng đêm.

  24. blasé
    dửng dưng

    He gave a blasé response to the exciting news.

    Anh ấy phản ứng dửng dưng trước tin tức thú vị đó.

  25. disconcerted
    bối rối khó hiểu

    I was disconcerted by his sudden change in mood.

    Tôi cảm thấy bối rối khó hiểu trước sự thay đổi tâm trạng đột ngột của anh ấy.

  26. soul-crushing
    khiến tâm hồn suy sụp

    Watching the layoffs unfold was soul-crushing.

    Chứng kiến đợt sa thải diễn ra thật sự khiến tâm hồn suy sụp.

  27. resigned
    cam chịu

    I've become resigned to the fact that things won't change.

    Tôi đã cam chịu với việc mọi thứ sẽ không thay đổi.

  28. vindicated
    được minh oan

    The evidence finally left her feeling vindicated.

    Bằng chứng cuối cùng khiến cô ấy cảm thấy được minh oan.

  29. gutted
    thất vọng đau đớn tột độ

    He was gutted when the trip got cancelled.

    Anh ấy thất vọng đau đớn tột độ khi chuyến đi bị hủy.

  30. underwhelmed
    thất vọng vì không như mong đợi

    We were underwhelmed by the sequel.

    Chúng tôi thất vọng vì phần tiếp theo không như mong đợi.

  31. I was on cloud nine when I heard the news.
    Nghe tin ấy tôi sướng như trên mây.
  32. Deep down, I knew it was the right choice.
    Tận đáy lòng, tôi biết đó là lựa chọn đúng.
  33. Words cannot express how much this means to me.
    Lời nói không thể diễn tả điều này có ý nghĩa thế nào với tôi.
  34. My heart goes out to the families.
    Tôi xin chia buồn sâu sắc với các gia đình.
  35. Every cloud has a silver lining.
    Trong cái rủi có cái may.
  36. He wears his heart on his sleeve.
    Anh ấy có gì trong lòng đều lộ ra hết.
  37. Time heals all wounds.
    Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.
  38. He's become quite jaded after years in the business.
    Anh ấy đã trở nên khá chai sạn cảm xúc sau nhiều năm trong nghề.
  39. She sounded world-weary when she spoke about it.
    Cô ấy nghe có vẻ mệt mỏi với đời khi nói về chuyện đó.
  40. He remained stoic throughout the funeral.
    Anh ấy vẫn điềm tĩnh chịu đựng suốt đám tang.
  41. Nothing seems to faze him; he's completely unfazed by criticism.
    Dường như không gì làm anh ấy nao núng; anh ấy hoàn toàn không hề nao núng trước lời chỉ trích.
  42. Leaving home was a bittersweet experience.
    Rời xa nhà là một trải nghiệm vừa ngọt ngào vừa cay đắng.
  43. Crying it out was strangely cathartic.
    Khóc thật to lại có tác dụng giải tỏa cảm xúc một cách kỳ lạ.
  44. This trip has been a deeply introspective journey.
    Chuyến đi này là một hành trình suy ngẫm sâu sắc về bản thân.
  45. Teenagers often struggle with existential angst.
    Thanh thiếu niên thường vật lộn với nỗi lo âu về sự tồn tại.
  46. I felt a flicker of trepidation before the interview.
    Tôi cảm thấy một chút lo sợ hồi hộp trước buổi phỏng vấn.
  47. She greeted the news with exuberant applause.
    Cô ấy đón nhận tin tức với những tràng vỗ tay hồ hởi phấn khởi.
  48. Watching the documentary was a gut-wrenching experience.
    Xem bộ phim tài liệu đó là một trải nghiệm đau đớn tột cùng.
  49. Losing him left a lasting heartache.
    Mất anh ấy để lại nỗi đau tinh thần kéo dài.
  50. The strange silence left everyone unnerved.
    Sự im lặng kỳ lạ khiến mọi người đều hoang mang lo sợ.
  51. A sense of foreboding hung over the room.
    Một linh cảm chẳng lành bao trùm căn phòng.
  52. He gave a blasé shrug, as if he didn't care.
    Anh ấy nhún vai dửng dưng, như thể không hề quan tâm.
  53. The sudden change left me disconcerted.
    Sự thay đổi đột ngột khiến tôi bối rối khó hiểu.
  54. Watching the layoffs unfold was soul-crushing.
    Chứng kiến đợt sa thải diễn ra thật sự khiến tâm hồn suy sụp.
  55. I've become resigned to the fact that things won't change.
    Tôi đã cam chịu với việc mọi thứ sẽ không thay đổi.
  56. Her apology finally left me feeling vindicated.
    Lời xin lỗi của cô ấy cuối cùng khiến tôi cảm thấy được minh oan.
  57. I felt absolutely gutted when I heard the news.
    Tôi cảm thấy vô cùng thất vọng và đau đớn khi nghe tin đó.
  58. Honestly, the movie left me underwhelmed.
    Thành thật mà nói, bộ phim khiến tôi thất vọng vì không như mong đợi.
  59. What doesn't kill you makes you stronger.
    Điều gì không giết được bạn sẽ khiến bạn mạnh mẽ hơn.
  60. What you do matters more than what you say.
    Điều bạn làm quan trọng hơn điều bạn nói.

Luyện cảm xúc và ý kiến trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Cảm xúc và ý kiến ở các cấp độ khác