🇺🇸 tiếng Anh · C1
Cảm xúc và ý kiến bằng tiếng Anh · C1
60 từ và cụm từ tiếng Anh về cảm xúc và ý kiến, ở cấp C1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
overwhelmedchoáng ngợp
I felt overwhelmed by all the kindness.
Tôi choáng ngợp trước bao nhiêu lòng tốt.
-
empathysự đồng cảm
Empathy is the heart of good communication.
Đồng cảm là cốt lõi của giao tiếp tốt.
-
ambivalentnửa muốn nửa không
I'm ambivalent about moving abroad.
Tôi phân vân chuyện chuyển ra nước ngoài.
-
nostalgianỗi hoài niệm
The song filled me with nostalgia.
Bài hát gợi trong tôi nỗi hoài niệm.
-
convictionniềm tin vững chắc
She spoke with great conviction.
Cô ấy nói với niềm tin mãnh liệt.
-
melancholynỗi u sầu
Autumn evenings carry a light melancholy.
Chiều thu mang chút u sầu nhè nhẹ.
-
euphoricphấn khích tột độ
The team was euphoric after the win.
Cả đội phấn khích tột độ sau chiến thắng.
-
composuresự điềm tĩnh
She kept her composure under pressure.
Cô ấy giữ được điềm tĩnh trước áp lực.
-
poignantxúc động nghẹn ngào
The film's ending was deeply poignant.
Cái kết của bộ phim xúc động nghẹn ngào.
-
jadedchai sạn cảm xúc
After years in the industry, she'd become jaded.
Sau nhiều năm trong ngành, cô ấy trở nên chai sạn cảm xúc.
-
world-wearymệt mỏi với đời
The old detective had a world-weary look.
Vị thám tử già có vẻ mặt mệt mỏi với đời.
-
stoicđiềm tĩnh chịu đựng
He remained stoic throughout the funeral.
Anh ấy vẫn điềm tĩnh chịu đựng suốt tang lễ.
-
unfazedkhông hề nao núng
She stayed unfazed by the harsh reviews.
Cô ấy vẫn không hề nao núng trước những lời phê bình gay gắt.
-
bittersweetvừa ngọt ngào vừa cay đắng
Graduation was a bittersweet moment for all of us.
Lễ tốt nghiệp là khoảnh khắc vừa ngọt ngào vừa cay đắng đối với tất cả chúng tôi.
-
catharticgiải tỏa cảm xúc
Writing in a journal can be cathartic.
Viết nhật ký có thể giúp giải tỏa cảm xúc.
-
introspectivecó tính hướng nội suy ngẫm
The long flight made me feel introspective.
Chuyến bay dài khiến tôi trở nên trầm tư suy ngẫm.
-
angstnỗi lo âu
Teenage angst often fades with time.
Nỗi lo âu tuổi teen thường phai nhạt theo thời gian.
-
trepidationsự lo sợ hồi hộp
He approached the stage with trepidation.
Anh ấy tiến lên sân khấu với sự lo sợ hồi hộp.
-
exuberanthồ hởi phấn khởi
The children were exuberant on the last day of school.
Bọn trẻ hồ hởi phấn khởi vào ngày cuối cùng của năm học.
-
gut-wrenchingđau đớn tột cùng
The ending of the film was gut-wrenching.
Đoạn kết của bộ phim thật đau đớn tột cùng.
-
heartachenỗi đau tinh thần
Breakups always come with some heartache.
Chia tay luôn đi kèm với một chút đau khổ.
-
unnervedhoang mang lo sợ
The strange silence unnerved the whole team.
Sự im lặng kỳ lạ khiến cả đội hoang mang lo sợ.
-
forebodinglinh cảm chẳng lành
A sense of foreboding kept her up at night.
Một linh cảm chẳng lành khiến cô ấy thức trắng đêm.
-
blasédửng dưng
He gave a blasé response to the exciting news.
Anh ấy phản ứng dửng dưng trước tin tức thú vị đó.
-
disconcertedbối rối khó hiểu
I was disconcerted by his sudden change in mood.
Tôi cảm thấy bối rối khó hiểu trước sự thay đổi tâm trạng đột ngột của anh ấy.
-
soul-crushingkhiến tâm hồn suy sụp
Watching the layoffs unfold was soul-crushing.
Chứng kiến đợt sa thải diễn ra thật sự khiến tâm hồn suy sụp.
-
resignedcam chịu
I've become resigned to the fact that things won't change.
Tôi đã cam chịu với việc mọi thứ sẽ không thay đổi.
-
vindicatedđược minh oan
The evidence finally left her feeling vindicated.
Bằng chứng cuối cùng khiến cô ấy cảm thấy được minh oan.
-
guttedthất vọng đau đớn tột độ
He was gutted when the trip got cancelled.
Anh ấy thất vọng đau đớn tột độ khi chuyến đi bị hủy.
-
underwhelmedthất vọng vì không như mong đợi
We were underwhelmed by the sequel.
Chúng tôi thất vọng vì phần tiếp theo không như mong đợi.
-
I was on cloud nine when I heard the news.Nghe tin ấy tôi sướng như trên mây.
-
Deep down, I knew it was the right choice.Tận đáy lòng, tôi biết đó là lựa chọn đúng.
-
Words cannot express how much this means to me.Lời nói không thể diễn tả điều này có ý nghĩa thế nào với tôi.
-
My heart goes out to the families.Tôi xin chia buồn sâu sắc với các gia đình.
-
Every cloud has a silver lining.Trong cái rủi có cái may.
-
He wears his heart on his sleeve.Anh ấy có gì trong lòng đều lộ ra hết.
-
Time heals all wounds.Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.
-
He's become quite jaded after years in the business.Anh ấy đã trở nên khá chai sạn cảm xúc sau nhiều năm trong nghề.
-
She sounded world-weary when she spoke about it.Cô ấy nghe có vẻ mệt mỏi với đời khi nói về chuyện đó.
-
He remained stoic throughout the funeral.Anh ấy vẫn điềm tĩnh chịu đựng suốt đám tang.
-
Nothing seems to faze him; he's completely unfazed by criticism.Dường như không gì làm anh ấy nao núng; anh ấy hoàn toàn không hề nao núng trước lời chỉ trích.
-
Leaving home was a bittersweet experience.Rời xa nhà là một trải nghiệm vừa ngọt ngào vừa cay đắng.
-
Crying it out was strangely cathartic.Khóc thật to lại có tác dụng giải tỏa cảm xúc một cách kỳ lạ.
-
This trip has been a deeply introspective journey.Chuyến đi này là một hành trình suy ngẫm sâu sắc về bản thân.
-
Teenagers often struggle with existential angst.Thanh thiếu niên thường vật lộn với nỗi lo âu về sự tồn tại.
-
I felt a flicker of trepidation before the interview.Tôi cảm thấy một chút lo sợ hồi hộp trước buổi phỏng vấn.
-
She greeted the news with exuberant applause.Cô ấy đón nhận tin tức với những tràng vỗ tay hồ hởi phấn khởi.
-
Watching the documentary was a gut-wrenching experience.Xem bộ phim tài liệu đó là một trải nghiệm đau đớn tột cùng.
-
Losing him left a lasting heartache.Mất anh ấy để lại nỗi đau tinh thần kéo dài.
-
The strange silence left everyone unnerved.Sự im lặng kỳ lạ khiến mọi người đều hoang mang lo sợ.
-
A sense of foreboding hung over the room.Một linh cảm chẳng lành bao trùm căn phòng.
-
He gave a blasé shrug, as if he didn't care.Anh ấy nhún vai dửng dưng, như thể không hề quan tâm.
-
The sudden change left me disconcerted.Sự thay đổi đột ngột khiến tôi bối rối khó hiểu.
-
Watching the layoffs unfold was soul-crushing.Chứng kiến đợt sa thải diễn ra thật sự khiến tâm hồn suy sụp.
-
I've become resigned to the fact that things won't change.Tôi đã cam chịu với việc mọi thứ sẽ không thay đổi.
-
Her apology finally left me feeling vindicated.Lời xin lỗi của cô ấy cuối cùng khiến tôi cảm thấy được minh oan.
-
I felt absolutely gutted when I heard the news.Tôi cảm thấy vô cùng thất vọng và đau đớn khi nghe tin đó.
-
Honestly, the movie left me underwhelmed.Thành thật mà nói, bộ phim khiến tôi thất vọng vì không như mong đợi.
-
What doesn't kill you makes you stronger.Điều gì không giết được bạn sẽ khiến bạn mạnh mẽ hơn.
-
What you do matters more than what you say.Điều bạn làm quan trọng hơn điều bạn nói.
Luyện cảm xúc và ý kiến trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.