🇺🇸 tiếng Anh · C1
Công nghệ và Internet bằng tiếng Anh · C1
60 từ và cụm từ tiếng Anh về công nghệ và internet, ở cấp C1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
algorithmthuật toán
The algorithm recommends videos you like.
Thuật toán gợi ý video bạn thích.
-
cybersecurityan ninh mạng
Companies invest heavily in cybersecurity.
Các công ty đầu tư mạnh vào an ninh mạng.
-
compatibilitytính tương thích
Check compatibility before you buy.
Kiểm tra tính tương thích trước khi mua.
-
breakthroughbước đột phá
The chip is a breakthrough in computing.
Con chip là bước đột phá trong ngành máy tính.
-
obsoletelỗi thời
My laptop became obsolete in five years.
Laptop của tôi lỗi thời chỉ sau năm năm.
-
encryptionmã hóa
The app uses end-to-end encryption.
Ứng dụng dùng mã hóa đầu cuối.
-
bandwidthbăng thông
Video calls eat up bandwidth.
Gọi video ngốn nhiều băng thông.
-
automationtự động hóa
Automation reshaped the factory floor.
Tự động hóa đã thay đổi cả xưởng sản xuất.
-
interfacegiao diện
The interface is clean and intuitive.
Giao diện gọn gàng và trực quan.
-
blockchainchuỗi khối blockchain
Blockchain technology promises more transparent transactions.
Công nghệ blockchain hứa hẹn mang lại giao dịch minh bạch hơn.
-
cryptocurrencytiền điện tử
He lost most of his savings investing in cryptocurrency.
Anh ấy mất phần lớn tiền tiết kiệm vì đầu tư vào tiền điện tử.
-
deepfakevideo giả mạo bằng AI
That deepfake video fooled thousands of people.
Video deepfake đó đã lừa được hàng nghìn người.
-
machine learninghọc máy
This app uses machine learning to recommend songs.
Ứng dụng này dùng machine learning để gợi ý bài hát.
-
quantum computingđiện toán lượng tử
Quantum computing could solve problems no ordinary computer can.
Điện toán lượng tử có thể giải quyết những bài toán mà máy tính thường không làm được.
-
open sourcemã nguồn mở
This software is open source, so anyone can modify it.
Phần mềm này là mã nguồn mở nên ai cũng có thể chỉnh sửa.
-
big datadữ liệu lớn
Companies use big data to predict what customers want.
Các công ty dùng big data để dự đoán nhu cầu khách hàng.
-
digital dividekhoảng cách số
The digital divide leaves rural areas without reliable internet.
Khoảng cách số khiến vùng nông thôn thiếu internet ổn định.
-
digital nomaddân du mục kỹ thuật số
She's been a digital nomad for three years now.
Cô ấy đã là dân du mục kỹ thuật số được ba năm rồi.
-
ransomwaremã độc tống tiền
The hospital's system was locked by ransomware.
Hệ thống của bệnh viện đã bị mã độc tống tiền khóa lại.
-
biometric authenticationxác thực sinh trắc học
The bank app now uses biometric authentication to log in.
Ứng dụng ngân hàng giờ dùng xác thực sinh trắc học để đăng nhập.
-
facial recognitionnhận diện khuôn mặt
My phone unlocks with facial recognition.
Điện thoại của tôi mở khóa bằng nhận diện khuôn mặt.
-
voice assistanttrợ lý giọng nói
I asked my voice assistant to set an alarm.
Tôi nhờ trợ lý giọng nói đặt báo thức giúp.
-
smart homenhà thông minh
We turned our apartment into a smart home.
Chúng tôi đã biến căn hộ thành nhà thông minh.
-
Internet of ThingsInternet vạn vật
The Internet of Things connects everyday devices to the internet.
Internet vạn vật kết nối các thiết bị hằng ngày với mạng internet.
-
5Gmạng 5G
5G made streaming videos on the subway so much faster.
5G giúp xem video trực tuyến trên tàu điện ngầm nhanh hơn hẳn.
-
augmented realitythực tế tăng cường
The app uses augmented reality to show furniture in your room.
Ứng dụng này dùng thực tế tăng cường để hiển thị đồ nội thất trong phòng bạn.
-
virtual realitythực tế ảo
Virtual reality headsets are getting more affordable.
Kính thực tế ảo ngày càng có giá phải chăng hơn.
-
legacy systemhệ thống cũ
The bank still runs on an outdated legacy system.
Ngân hàng đó vẫn đang chạy trên một hệ thống cũ lỗi thời.
-
tech disruptionsự đảo lộn công nghệ
Tech disruption wiped out entire industries in a decade.
Sự đảo lộn công nghệ đã xóa sổ cả một ngành trong vòng mười năm.
-
planned obsolescencesự lỗi thời có chủ đích
Some brands are accused of planned obsolescence to boost sales.
Một số thương hiệu bị cáo buộc tạo ra sự lỗi thời có chủ đích để tăng doanh số.
-
Technology is a double-edged sword.Công nghệ là con dao hai lưỡi.
-
I'm trying to cut down on screen time.Tôi đang cố giảm thời gian nhìn màn hình.
-
The update rolled out to all users overnight.Bản cập nhật được phát hành cho mọi người dùng chỉ sau một đêm.
-
Technology should serve people, not the other way around.Công nghệ phải phục vụ con người, chứ không phải ngược lại.
-
The startup disrupted an entire industry.Công ty khởi nghiệp ấy làm đảo lộn cả ngành.
-
We're only scratching the surface of what AI can do.Chúng ta mới chỉ chạm bề nổi của những gì AI làm được.
-
Digital detox weekends keep me sane.Cuối tuần cai công nghệ giúp tôi giữ thăng bằng.
-
Blockchain could change the way we handle contracts forever.Blockchain có thể thay đổi mãi mãi cách chúng ta xử lý hợp đồng.
-
Investing in cryptocurrency is not for the faint of heart.Đầu tư vào tiền điện tử không dành cho người yếu bóng vía.
-
Deepfakes are blurring the line between real and fake.Deepfake đang làm mờ ranh giới giữa thật và giả.
-
Machine learning is only as good as the data it's trained on.Machine learning chỉ tốt bằng dữ liệu mà nó được huấn luyện.
-
Quantum computing is still years away from everyday use.Điện toán lượng tử vẫn còn cách xa việc ứng dụng hàng ngày.
-
Open source software thrives on community trust.Phần mềm mã nguồn mở phát triển nhờ sự tin tưởng của cộng đồng.
-
Big data knows more about us than we'd like to admit.Big data biết về chúng ta nhiều hơn những gì ta muốn thừa nhận.
-
The digital divide leaves whole communities behind.Khoảng cách số khiến cả cộng đồng bị bỏ lại phía sau.
-
He gave up his office job to live as a digital nomad.Anh ấy từ bỏ công việc văn phòng để sống như một dân du mục kỹ thuật số.
-
A single ransomware attack can bring a company to its knees.Chỉ một cuộc tấn công ransomware cũng có thể quật ngã cả một công ty.
-
Biometric authentication is replacing passwords everywhere.Xác thực sinh trắc học đang thay thế mật khẩu ở khắp mọi nơi.
-
Facial recognition raises as many questions as it answers.Nhận diện khuôn mặt đặt ra nhiều câu hỏi không kém gì những gì nó giải đáp.
-
Talking to a voice assistant feels normal now.Giờ đây nói chuyện với trợ lý giọng nói cảm thấy rất bình thường.
-
Smart homes are becoming the new standard, not the exception.Nhà thông minh đang trở thành tiêu chuẩn mới, không còn là ngoại lệ.
-
The Internet of Things connects more than just our phones now.Internet vạn vật giờ kết nối nhiều hơn là chỉ điện thoại của chúng ta.
-
5G promised a revolution, but the rollout has been slow.5G từng hứa hẹn một cuộc cách mạng, nhưng việc triển khai lại chậm chạp.
-
Augmented reality is changing the way we shop.Thực tế tăng cường đang thay đổi cách chúng ta mua sắm.
-
Virtual reality can't fully replace human connection.Thực tế ảo không thể thay thế hoàn toàn kết nối giữa con người.
-
Replacing that legacy system will take years, not months.Việc thay thế hệ thống cũ đó sẽ mất nhiều năm, chứ không phải vài tháng.
-
Every industry eventually faces its own tech disruption.Ngành nào rồi cũng sẽ đối mặt với sự đảo lộn công nghệ của riêng mình.
-
Planned obsolescence keeps us buying things we don't need.Sự lỗi thời có chủ đích khiến chúng ta cứ mua những thứ mình không cần.
-
Innovation moves faster than regulation ever can.Sự đổi mới luôn tiến nhanh hơn bất kỳ quy định nào.
-
Not every new gadget makes our lives better.Không phải thiết bị công nghệ mới nào cũng làm cuộc sống ta tốt hơn.
Luyện công nghệ và internet trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.