🇺🇸 tiếng Anh · A1
Công nghệ và Internet bằng tiếng Anh · A1
60 từ và cụm từ tiếng Anh về công nghệ và internet, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
phoneđiện thoại
My phone is out of battery.
Điện thoại của tôi hết pin rồi.
-
computermáy tính
I use a computer at work.
Tôi dùng máy tính khi làm việc.
-
internetInternet
The internet is slow today.
Hôm nay mạng chậm.
-
photoảnh
I took a photo of the sunset.
Tôi chụp một tấm ảnh hoàng hôn.
-
videovideo
This video is funny.
Video này buồn cười thật.
-
appứng dụng
This app is free.
Ứng dụng này miễn phí.
-
tabletmáy tính bảng
She reads books on her tablet.
Cô ấy đọc sách trên máy tính bảng.
-
chargersạc
I forgot my charger at home.
Tôi để quên sạc ở nhà.
-
clicknhấp chuột
Click the blue button.
Nhấp vào nút màu xanh.
-
laptopmáy tính xách tay
I bought a new laptop for work.
Tôi đã mua một chiếc laptop mới để làm việc.
-
mousechuột máy tính
My mouse stopped working.
Con chuột của tôi không hoạt động nữa.
-
Wi-FiWi-Fi
Is there free Wi-Fi here?
Ở đây có Wi-Fi miễn phí không?
-
websitetrang web
Check out our new website.
Hãy xem trang web mới của chúng tôi.
-
webpagetrang
This webpage isn't loading.
Trang này không tải được.
-
textnhắn tin
I'll text you when I arrive.
Tôi sẽ nhắn tin cho bạn khi tôi đến.
-
printin
Can you print this document?
Bạn có thể in tài liệu này không?
-
printermáy in
The printer is out of ink.
Máy in hết mực rồi.
-
typegõ chữ
She types very fast.
Cô ấy gõ chữ rất nhanh.
-
savelưu
Don't forget to save your file.
Đừng quên lưu tệp của bạn.
-
deletexóa
I deleted the wrong photo.
Tôi đã xóa nhầm ảnh.
-
copysao chép
Copy this link and send it to me.
Sao chép liên kết này và gửi cho tôi.
-
buttonnút bấm
Press the power button.
Nhấn nút nguồn.
-
speakerloa
Turn up the speaker volume.
Vặn to âm lượng loa lên.
-
headphonestai nghe
I always wear headphones on the bus.
Tôi luôn đeo tai nghe khi đi xe buýt.
-
plugphích cắm
Plug it into the wall.
Cắm phích vào ổ điện trên tường.
-
cabledây cáp
Where's the charging cable?
Dây sạc ở đâu?
-
robotrobot
The factory uses robots to build cars.
Nhà máy này dùng robot để lắp ráp ô tô.
-
selfieảnh tự sướng
Let's take a selfie together.
Chúng ta cùng chụp ảnh tự sướng đi.
-
screenshotảnh chụp màn hình
Send me a screenshot of the error.
Gửi cho tôi ảnh chụp màn hình lỗi đó.
-
volumeâm lượng
Please turn the volume down.
Làm ơn giảm âm lượng xuống.
-
What's the Wi-Fi password?Mật khẩu Wi-Fi là gì?
-
Can you hear me?Bạn nghe thấy tôi không?
-
I'll call you later.Lát nữa tôi gọi cho bạn.
-
My phone is ringing.Điện thoại tôi đang reo.
-
The Wi-Fi is not working.Wi-Fi không hoạt động.
-
Send me the photo.Gửi ảnh cho tôi nhé.
-
Charge your phone.Sạc điện thoại đi.
-
Take a photo, please.Làm ơn chụp một tấm ảnh.
-
I lost my phone.Tôi bị mất điện thoại rồi.
-
My phone is dead.Điện thoại của tôi hết pin rồi.
-
Turn on your phone.Bật điện thoại của bạn lên.
-
Turn off your phone.Tắt điện thoại của bạn đi.
-
Where's the charger?Bộ sạc ở đâu?
-
This app is fun.Ứng dụng này vui đấy.
-
I need a new phone.Tôi cần một chiếc điện thoại mới.
-
Open the app.Mở ứng dụng lên.
-
Close the app.Đóng ứng dụng lại.
-
Click this button.Nhấp vào nút này.
-
Save this photo.Lưu tấm ảnh này lại.
-
Delete this photo.Xóa tấm ảnh này đi.
-
I like this video.Tôi thích video này.
-
Watch this video.Xem video này đi.
-
Take a selfie.Chụp một tấm ảnh tự sướng đi.
-
Print this page.In trang này ra.
-
My mouse is broken.Chuột của tôi bị hỏng rồi.
-
Plug in the charger.Cắm sạc vào đi.
-
Turn up the volume.Vặn to âm lượng lên.
-
Turn down the volume.Vặn nhỏ âm lượng lại.
-
I need headphones.Tôi cần tai nghe.
-
This is a robot.Đây là một robot.
Luyện công nghệ và internet trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.