🇺🇸 tiếng Anh · A1
Khẩn cấp và an toàn bằng tiếng Anh · A1
60 từ và cụm từ tiếng Anh về khẩn cấp và an toàn, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
helpgiúp đỡ
Help! I lost my wallet.
Cứu với! Tôi mất ví rồi.
-
policecảnh sát
Call the police, please!
Làm ơn gọi cảnh sát!
-
firehỏa hoạn
There is a fire in the building!
Có cháy trong tòa nhà!
-
dangernguy hiểm
Danger! Do not enter.
Nguy hiểm! Cấm vào.
-
hurtbị thương
Are you hurt?
Bạn có bị thương không?
-
carefulcẩn thận
Be careful on the wet floor.
Cẩn thận sàn ướt.
-
loudồn ào
The alarm is very loud.
Chuông báo động rất to.
-
stopdừng lại
Stop! The light is red.
Dừng lại! Đèn đỏ rồi.
-
slowchậm
Drive slow near the school.
Lái chậm khi gần trường học.
-
smokekhói
There is a lot of smoke in the room.
Trong phòng có rất nhiều khói.
-
alarmbáo động
The fire alarm is ringing.
Chuông báo cháy đang kêu.
-
exitlối ra
The exit is over there.
Lối ra ở đằng kia.
-
shouthét lên
Shout if you need help.
Hãy hét lên nếu bạn cần giúp đỡ.
-
screamthét lên
She began to scream.
Cô ấy bắt đầu thét lên.
-
cutvết cắt
I have a cut on my hand.
Tôi có một vết cắt trên tay.
-
bloodmáu
There is blood on his arm.
Có máu trên cánh tay của anh ấy.
-
scaredsợ hãi
Don't be scared.
Đừng sợ.
-
fallngã
Be careful not to fall.
Hãy cẩn thận kẻo ngã.
-
hidetrốn
We hid under the table.
Chúng tôi đã trốn dưới gầm bàn.
-
lockkhóa
Lock the door at night.
Hãy khóa cửa vào ban đêm.
-
pushđẩy
Push the door open!
Đẩy cửa mở ra!
-
pullkéo
Pull him out of the water!
Kéo anh ấy ra khỏi nước!
-
quicknhanh
Be quick!
Nhanh lên!
-
fastnhanh
Run fast!
Chạy nhanh lên!
-
guardbảo vệ
A guard stood by the door.
Một người bảo vệ đứng cạnh cửa.
-
flashlightđèn pin
Bring a flashlight.
Hãy mang theo đèn pin.
-
whistlecòi
Blow the whistle for help.
Hãy thổi còi để kêu cứu.
-
stairscầu thang
Use the stairs, not the elevator.
Hãy dùng cầu thang, đừng dùng thang máy.
-
trappedbị mắc kẹt
The cat was trapped inside.
Con mèo đã bị mắc kẹt bên trong.
-
signbiển báo
Read the warning sign.
Hãy đọc biển báo cảnh báo.
-
Call a doctor!Gọi bác sĩ đi!
-
Watch out!Coi chừng!
-
I need help.Tôi cần giúp đỡ.
-
Be careful!Cẩn thận!
-
Don't touch that!Đừng chạm vào đó!
-
Call for help!Gọi người giúp mau!
-
Everything is okay.Mọi thứ đều ổn.
-
Get out now!Ra ngoài ngay bây giờ!
-
Where is the exit?Lối ra ở đâu?
-
I am scared.Tôi sợ.
-
Call the police now!Gọi cảnh sát ngay bây giờ!
-
Stay back!Lùi lại!
-
Don't run!Đừng chạy!
-
I fell down.Tôi đã bị ngã.
-
My hand is cut.Tay tôi bị đứt.
-
Something is on fire!Có gì đó đang cháy!
-
I hear an alarm.Tôi nghe thấy tiếng báo động.
-
Hold my hand.Hãy nắm tay tôi.
-
Use the stairs, please.Xin hãy dùng cầu thang.
-
Don't push!Đừng đẩy!
-
I am hurt badly.Tôi bị thương nặng.
-
Help is coming.Sự trợ giúp đang đến.
-
Open the door, please!Xin hãy mở cửa!
-
I can't see.Tôi không nhìn thấy gì.
-
Follow me, quickly!Nhanh lên, theo tôi!
-
Stay calm, please.Xin hãy bình tĩnh.
-
Is anyone hurt?Có ai bị thương không?
-
She is trapped inside.Cô ấy bị mắc kẹt bên trong.
-
Bring a flashlight!Hãy mang theo đèn pin!
-
Pull him out!Kéo anh ấy ra!
Luyện khẩn cấp và an toàn trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.