🇺🇸 tiếng Anh · A1
Cụm động từ và thành ngữ bằng tiếng Anh · A1
60 từ và cụm từ tiếng Anh về cụm động từ và thành ngữ, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
get upthức dậy
I get up at seven.
Tôi thức dậy lúc bảy giờ.
-
sit downngồi xuống
Please sit down here.
Mời ngồi xuống đây.
-
come invào
Come in, the door is open.
Vào đi, cửa đang mở.
-
put onmặc vào
Put on your coat; it's cold.
Mặc áo khoác vào, trời lạnh đấy.
-
turn onbật
Turn on the light, please.
Bật đèn giúp tôi.
-
go outra ngoài
Let's go out for lunch.
Mình ra ngoài ăn trưa đi.
-
stand upđứng dậy
Please stand up and stretch.
Hãy đứng dậy vươn vai nào.
-
get onlên (xe)
Get on the bus at this stop.
Lên xe buýt ở trạm này.
-
take outlấy ra; đem đổ
Please take out the trash.
Đem rác đi đổ giúp nhé.
-
wake upthức giấc
I woke up early today.
Hôm nay tôi thức giấc sớm.
-
get offxuống (xe)
Get off at the next stop.
Xuống ở trạm tiếp theo.
-
get outđi ra ngoài
Let's get out of here.
Mình ra khỏi đây thôi.
-
lie downnằm xuống
Lie down and rest.
Nằm xuống nghỉ ngơi đi.
-
turn offtắt
Turn off your phone in class.
Tắt điện thoại khi vào lớp.
-
take offcởi ra
Take off your hat indoors.
Bỏ mũ ra khi ở trong nhà.
-
put awaycất đi
Put away your toys, please.
Hãy cất đồ chơi đi.
-
clean updọn dẹp
Let's clean up the kitchen.
Cùng dọn dẹp nhà bếp nào.
-
hang upcúp máy
Don't hang up on me!
Đừng cúp máy nhé!
-
go inđi vào
Shall we go in now?
Giờ mình vào chứ?
-
come outđi ra
Come out and play with us.
Ra đây chơi với bọn tớ đi.
-
move ontiếp tục bước tiếp
It's time to move on.
Đã đến lúc tiếp tục rồi.
-
speak upnói to lên
Please speak up, I can't hear you.
Nói to lên nhé, tôi không nghe rõ.
-
dress upăn diện
We dressed up for the party.
Chúng tôi ăn diện để đi dự tiệc.
-
warm upkhởi động
Warm up before you exercise.
Khởi động trước khi tập thể dục.
-
cool downhạ nhiệt
Let the soup cool down first.
Để súp nguội bớt đã.
-
cheer upvui lên
Cheer up, everything will be fine.
Vui lên đi, mọi thứ sẽ ổn thôi.
-
wash uprửa (tay, bát đĩa)
Go wash up before dinner.
Đi rửa tay trước khi ăn tối.
-
show offkhoe khoang
He likes to show off his new bike.
Cậu ấy thích khoe chiếc xe đạp mới.
-
sit upngồi dậy
Sit up straight at the table.
Ngồi thẳng lưng khi ở bàn ăn.
-
go backquay về
I need to go back home now.
Bây giờ tôi phải quay về nhà.
-
Wake up! It's late.Dậy đi! Muộn rồi.
-
Take off your shoes here.Cởi giày ở đây nhé.
-
Turn off the TV, please.Tắt TV giúp tôi.
-
Come on, we're late!Nhanh lên, mình muộn rồi!
-
Turn off the light.Tắt đèn đi.
-
Look at this!Nhìn cái này này!
-
Hurry up!Nhanh lên!
-
Get up, we're going to school.Dậy đi, mình đi học thôi.
-
Please sit down and relax.Ngồi xuống thư giãn đi.
-
Come in, the door is unlocked.Vào đi, cửa không khóa đâu.
-
Put on your gloves before we go out.Đeo găng tay trước khi ra ngoài nhé.
-
Turn on the fan, it's hot.Bật quạt lên, nóng quá.
-
Let's go out for ice cream.Mình ra ngoài ăn kem đi.
-
Stand up when the teacher enters.Đứng dậy khi thầy cô bước vào.
-
Get on the train with me.Lên tàu cùng tôi nhé.
-
Take out your pencil, please.Lấy bút chì ra nhé.
-
Get off the bike carefully.Xuống xe đạp cẩn thận nhé.
-
Get out of the rain now.Tránh mưa ngay đi.
-
Lie down on the sofa.Nằm xuống ghế sofa đi.
-
Take off your boots at the door.Cởi ủng ra ở cửa nhé.
-
Put away your homework, please.Cất bài tập về nhà đi.
-
Clean up your desk, please.Dọn dẹp bàn học đi.
-
Hang up your coat over there.Treo áo khoác ở đằng kia nhé.
-
Go in through the back door.Vào qua cửa sau nhé.
-
Come out from under the bed.Chui ra khỏi gầm giường đi.
-
Speak up, the class can't hear.Nói to lên, cả lớp không nghe thấy đâu.
-
Dress up for Grandma's birthday.Ăn diện để mừng sinh nhật bà nhé.
-
Cheer up, the sun is out.Vui lên đi, trời nắng rồi.
-
Wash up, your hands are dirty.Đi rửa tay đi, tay bẩn rồi.
-
Sit up in your chair, please.Ngồi thẳng lưng trên ghế nhé.
Luyện cụm động từ và thành ngữ trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.