🇺🇸 tiếng Anh · B2

Cụm động từ và thành ngữ bằng tiếng Anh · B2

60 từ và cụm từ tiếng Anh về cụm động từ và thành ngữ, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. piece of cake
    dễ như ăn bánh

    The test was a piece of cake.

    Bài kiểm tra dễ như ăn bánh.

  2. break the ice
    phá vỡ ngại ngùng

    A joke helped break the ice.

    Một câu đùa giúp phá tan không khí ngại ngùng.

  3. hang out
    đi chơi cùng nhau

    Let's hang out this weekend.

    Cuối tuần này đi chơi cùng nhau nhé.

  4. under the weather
    trong người khó ở

    I'm feeling a bit under the weather.

    Tôi thấy hơi khó ở.

  5. put off
    trì hoãn

    Don't put off until tomorrow what you can do today.

    Việc hôm nay chớ để ngày mai.

  6. put up with
    chịu đựng

    I can't put up with this noise anymore.

    Tôi không chịu nổi tiếng ồn này nữa.

  7. come across
    tình cờ thấy

    I came across an interesting article.

    Tôi tình cờ thấy một bài báo thú vị.

  8. look up to
    ngưỡng mộ

    Kids look up to their teachers.

    Trẻ em ngưỡng mộ thầy cô của mình.

  9. get over
    vượt qua

    It took months to get over the loss.

    Mất mấy tháng mới vượt qua nỗi mất mát.

  10. cost an arm and a leg
    đắt cắt cổ

    That designer bag cost an arm and a leg.

    Chiếc túi hiệu đó đắt cắt cổ.

  11. on the same page
    cùng quan điểm

    Let's make sure we're on the same page before we start.

    Hãy chắc chắn là chúng ta cùng quan điểm trước khi bắt đầu.

  12. back to square one
    quay lại từ đầu

    The deal fell through, so we're back to square one.

    Thỏa thuận đổ bể nên chúng ta lại quay về từ đầu.

  13. spill the beans
    để lộ bí mật

    Please don't spill the beans about the surprise party.

    Làm ơn đừng để lộ chuyện bữa tiệc bất ngờ.

  14. hit the road
    lên đường

    We should hit the road before traffic gets bad.

    Mình nên lên đường trước khi kẹt xe.

  15. keep your fingers crossed
    cầu mong may mắn

    I'm keeping my fingers crossed for good news.

    Tôi đang cầu mong có tin tốt lành.

  16. the last straw
    giọt nước tràn ly

    His constant lateness was the last straw.

    Việc anh ta luôn trễ giờ là giọt nước tràn ly.

  17. water under the bridge
    chuyện đã qua

    Let's forget the argument — it's water under the bridge now.

    Quên chuyện cãi vã đi, chuyện qua rồi mà.

  18. on cloud nine
    vui sướng tột độ

    She's been on cloud nine since she got engaged.

    Cô ấy vui sướng tột độ từ khi đính hôn.

  19. up in the air
    chưa chắc chắn

    Our vacation plans are still up in the air.

    Kế hoạch nghỉ mát của chúng tôi vẫn chưa chắc chắn.

  20. out of the blue
    bất thình lình

    He called me out of the blue after years.

    Sau nhiều năm, anh ấy bất thình lình gọi cho tôi.

  21. make ends meet
    chật vật đủ sống

    It's hard to make ends meet on this salary.

    Với mức lương này thật khó để đủ sống.

  22. kill two birds with one stone
    một công đôi việc

    By biking to work, I kill two birds with one stone.

    Đạp xe đi làm giúp tôi một công đôi việc.

  23. miss the boat
    bỏ lỡ cơ hội

    If you don't apply now, you'll miss the boat.

    Nếu không đăng ký ngay bây giờ, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội.

  24. a blessing in disguise
    trong cái rủi có cái may

    Losing that job was a blessing in disguise.

    Mất công việc đó hóa ra lại là trong cái rủi có cái may.

  25. bite off more than you can chew
    ôm đồm quá sức mình

    I think I bit off more than I could chew with this project.

    Tôi nghĩ mình đã ôm đồm quá sức với dự án này.

  26. get cold feet
    chùn bước vào phút chót

    He got cold feet right before the wedding.

    Anh ấy chùn bước ngay trước lễ cưới.

  27. sit on the fence
    giữ thái độ trung lập

    Stop sitting on the fence and make a decision.

    Đừng lưỡng lự nữa, hãy đưa ra quyết định đi.

  28. call it a day
    kết thúc công việc trong ngày

    We've done enough for today — let's call it a day.

    Hôm nay làm vậy đủ rồi, kết thúc ở đây thôi.

  29. give someone the benefit of the doubt
    cho ai đó cơ hội để tin tưởng

    I'll give him the benefit of the doubt this time.

    Lần này tôi sẽ cho anh ấy cơ hội để tin tưởng.

  30. jump on the bandwagon
    chạy theo trào lưu

    Everyone's jumping on the bandwagon with that new app.

    Mọi người đều đang chạy theo trào lưu ứng dụng mới đó.

  31. It's raining cats and dogs out there.
    Ngoài trời mưa như trút nước.
  32. Don't worry — it's not the end of the world.
    Đừng lo — đâu phải tận thế.
  33. We're all in the same boat.
    Chúng ta đều cùng cảnh ngộ cả.
  34. He talked me into going camping.
    Anh ấy dụ được tôi đi cắm trại.
  35. That name doesn't ring a bell.
    Cái tên đó tôi nghe không quen.
  36. Let's play it by ear.
    Cứ tùy cơ ứng biến đi.
  37. He let the cat out of the bag.
    Anh ấy lỡ để lộ bí mật rồi.
  38. It's always wise to double-check.
    Kiểm tra lại luôn là điều khôn ngoan.
  39. He's got a lot on his plate right now.
    Anh ấy đang có rất nhiều việc phải lo.
  40. Let's not jump to conclusions.
    Đừng vội kết luận.
  41. She wears her heart on her sleeve.
    Cô ấy là người không giấu được cảm xúc.
  42. That's the last thing I expected.
    Đó là điều cuối cùng tôi ngờ tới.
  43. He's a chip off the old block.
    Anh ấy đúng là "cha nào con nấy".
  44. It's not rocket science.
    Có gì đâu mà khó, có phải chuyện gì cao siêu đâu.
  45. Don't cry over spilled milk.
    Sự đã rồi, đừng hối tiếc nữa.
  46. Every dog has its day.
    Ai rồi cũng sẽ có ngày của mình.
  47. The weekend always goes by too fast.
    Cuối tuần lúc nào cũng trôi qua nhanh quá.
  48. Let's take it one step at a time.
    Mình từ từ từng bước một nhé.
  49. She's under a lot of pressure at work.
    Cô ấy đang chịu áp lực rất lớn trong công việc.
  50. He always has an ace up his sleeve.
    Anh ấy luôn có quân bài chủ trong tay.
  51. That's a double-edged sword.
    Đó là con dao hai lưỡi.
  52. We're on thin ice with the landlord.
    Chúng tôi đang ở tình thế mong manh với chủ nhà.
  53. It's just a bump in the road.
    Đó chỉ là một trở ngại nhỏ thôi.
  54. He put his foot in his mouth again.
    Anh ấy lại lỡ lời nữa rồi.
  55. I'm drowning in paperwork this week.
    Tuần này tôi ngập trong giấy tờ.
  56. Let's not put the cart before the horse.
    Đừng làm việc trước sau lộn xộn.
  57. That was a close call.
    Thật là một phen hú vía.
  58. She has a heart of gold.
    Cô ấy có trái tim nhân hậu.
  59. Don't bite the hand that feeds you.
    Đừng qua cầu rút ván.
  60. He's been on edge all week.
    Cả tuần nay anh ấy cứ căng thẳng bồn chồn.

Luyện cụm động từ và thành ngữ trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Cụm động từ và thành ngữ ở các cấp độ khác