🇺🇸 tiếng Anh · C1

Cụm động từ và thành ngữ bằng tiếng Anh · C1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về cụm động từ và thành ngữ, ở cấp C1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. hit the nail on the head
    nói trúng tim đen

    Your analysis hit the nail on the head.

    Phân tích của bạn trúng ngay vấn đề.

  2. once in a blue moon
    hiếm hoi lắm mới có

    We only meet once in a blue moon now.

    Bây giờ hiếm lắm chúng tôi mới gặp nhau.

  3. bite the bullet
    cắn răng chịu đựng

    I bit the bullet and paid for repairs.

    Tôi cắn răng trả tiền sửa chữa.

  4. get the hang of
    nắm được cách làm

    You'll get the hang of it soon.

    Bạn sẽ sớm quen cách làm thôi.

  5. the ball is in your court
    quyền quyết định thuộc về bạn

    I've made my offer — the ball is in your court.

    Tôi đã đưa ra đề nghị — giờ quyền quyết định ở bạn.

  6. get away with
    thoát tội

    He won't get away with cheating.

    Hắn gian lận sẽ không thoát được đâu.

  7. boil down to
    quy về

    It all boils down to trust.

    Mọi thứ quy về chữ tín.

  8. iron out
    dàn xếp ổn thỏa

    We ironed out the last details.

    Chúng tôi dàn xếp xong các chi tiết cuối.

  9. fall through
    đổ bể

    The deal fell through at the last minute.

    Thương vụ đổ bể vào phút chót.

  10. burn the midnight oil
    thức khuya làm việc

    She burned the midnight oil to finish her thesis.

    Cô ấy thức khuya để hoàn thành luận văn.

  11. let sleeping dogs lie
    đừng khơi lại chuyện cũ

    Maybe we should just let sleeping dogs lie.

    Có lẽ chúng ta nên để yên chuyện cũ.

  12. every cloud has a silver lining
    trong cái rủi có cái may

    I lost my job, but every cloud has a silver lining — I found a better one.

    Tôi mất việc, nhưng trong cái rủi có cái may, tôi tìm được việc tốt hơn.

  13. don't put all your eggs in one basket
    đừng bỏ hết trứng vào một giỏ

    Invest in different stocks — don't put all your eggs in one basket.

    Hãy đầu tư vào nhiều cổ phiếu khác nhau, đừng bỏ hết trứng vào một giỏ.

  14. the grass is always greener on the other side
    đứng núi này trông núi nọ

    He keeps changing jobs — the grass always looks greener to him.

    Anh ấy cứ đổi việc mãi, lúc nào cũng thấy đứng núi này trông núi nọ.

  15. barking up the wrong tree
    nhắm sai đối tượng

    If you think I took your umbrella, you're barking up the wrong tree.

    Nếu bạn nghĩ tôi lấy ô của bạn thì bạn đã nhắm sai người rồi.

  16. cut corners
    làm ẩu để tiết kiệm

    The contractor cut corners, and the roof leaked within a year.

    Nhà thầu làm ẩu nên mái nhà bị dột chưa đầy một năm.

  17. go the extra mile
    nỗ lực hết mình hơn nữa

    Our staff always go the extra mile for customers.

    Nhân viên của chúng tôi luôn nỗ lực hết mình vì khách hàng.

  18. read between the lines
    đọc hiểu ý ngoài lời

    She didn't say it directly, but you could read between the lines.

    Cô ấy không nói thẳng, nhưng bạn có thể hiểu ý ngoài lời.

  19. take it with a grain of salt
    nghe với thái độ hoài nghi

    That gossip is probably exaggerated, so take it with a grain of salt.

    Tin đồn đó chắc là bị thổi phồng, nghe cho biết thôi nhé.

  20. curiosity killed the cat
    tò mò lắm thì hại thân

    Don't ask too many questions — curiosity killed the cat.

    Đừng hỏi nhiều quá, tò mò lắm có ngày hại thân đấy.

  21. better late than never
    thà muộn còn hơn không

    He apologized after ten years, but better late than never.

    Anh ấy xin lỗi sau mười năm, nhưng thà muộn còn hơn không.

  22. practice makes perfect
    có công mài sắt có ngày nên kim

    Keep practicing the piano — practice makes perfect.

    Cứ luyện đàn piano tiếp đi, có công mài sắt có ngày nên kim.

  23. out of sight, out of mind
    xa mặt cách lòng

    We stopped calling, and it became out of sight, out of mind.

    Chúng tôi thôi gọi điện cho nhau, rồi dần trở nên xa mặt cách lòng.

  24. actions speak louder than words
    hành động quan trọng hơn lời nói

    Stop promising and start doing — actions speak louder than words.

    Đừng chỉ hứa suông, hãy hành động, vì hành động quan trọng hơn lời nói.

  25. add insult to injury
    như thêm dầu vào lửa (họa vô đơn chí)

    I lost my wallet, and to add insult to injury, it started raining.

    Tôi mất ví, và họa vô đơn chí, trời còn bắt đầu mưa nữa.

  26. come rain or shine
    dù mưa hay nắng

    He jogs every morning, come rain or shine.

    Anh ấy chạy bộ mỗi sáng, dù mưa hay nắng.

  27. cut to the chase
    đi thẳng vào vấn đề

    Let's cut to the chase — do you accept the offer or not?

    Đi thẳng vào vấn đề nhé, bạn có chấp nhận đề nghị này không?

  28. give someone the cold shoulder
    hờ hững lạnh nhạt với ai đó

    She's been giving me the cold shoulder since our argument.

    Từ sau khi cãi nhau, cô ấy cứ hờ hững với tôi.

  29. a picture is worth a thousand words
    trăm nghe không bằng một thấy

    Just look at the photo — a picture is worth a thousand words.

    Cứ nhìn tấm hình là biết ngay, trăm nghe không bằng một thấy.

  30. two heads are better than one
    một cây làm chẳng nên non

    Let's brainstorm together — two heads are better than one.

    Cùng suy nghĩ chung đi, một cây làm chẳng nên non mà.

  31. Let's not beat around the bush.
    Đừng vòng vo tam quốc nữa.
  32. You can't judge a book by its cover.
    Đừng trông mặt mà bắt hình dong.
  33. When in Rome, do as the Romans do.
    Nhập gia tùy tục.
  34. He finally threw in the towel.
    Cuối cùng anh ấy cũng chịu thua.
  35. We'll cross that bridge when we come to it.
    Tới đâu hay tới đó.
  36. Don't count your chickens before they hatch.
    Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng.
  37. The early bird catches the worm.
    Trâu chậm uống nước đục.
  38. The proof is in the pudding.
    Có làm thì mới biết đúng hay sai.
  39. You can lead a horse to water, but you can't make it drink.
    Có thể dắt ngựa đến bờ nước, nhưng không thể ép nó uống.
  40. Fixing a small problem now saves a lot of trouble later.
    Giải quyết vấn đề nhỏ ngay bây giờ sẽ tránh được rắc rối lớn sau này.
  41. Absence makes the heart grow fonder.
    Xa mặt nhưng lại thêm nhớ nhung.
  42. All that glitters is not gold.
    Không phải cái gì lấp lánh cũng là vàng.
  43. Great things take time to build.
    Những điều vĩ đại cần thời gian để xây dựng.
  44. Practice what you preach.
    Nói phải đi đôi với làm.
  45. What goes around comes around.
    Gieo nhân nào gặt quả nấy.
  46. Honesty is the best policy.
    Thành thật vẫn là thượng sách.
  47. You reap what you sow.
    Gieo gì gặt nấy.
  48. There's more than one way to skin a cat.
    Có nhiều cách để giải quyết một vấn đề.
  49. The pen is mightier than the sword.
    Ngòi bút mạnh hơn lưỡi gươm.
  50. Slow and steady wins the race.
    Chậm mà chắc mới thắng cuộc.
  51. A watched pot never boils.
    Càng nóng lòng chờ càng thấy lâu.
  52. Where there's a will, there's a way.
    Có chí thì nên.
  53. Necessity is the mother of invention.
    Cái khó ló cái khôn.
  54. Old habits die hard.
    Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.
  55. Money doesn't grow on trees.
    Tiền đâu phải từ trên trời rơi xuống.
  56. You can't have it both ways.
    Không thể vừa muốn thế này vừa muốn thế kia.
  57. It's always darkest before the dawn.
    Trời tối nhất là lúc trước bình minh.
  58. A good sense of humor gets you through hard times.
    Khiếu hài hước tốt giúp bạn vượt qua thời điểm khó khăn.
  59. Don't burn your bridges.
    Đừng đốt hết cầu sau lưng mình.
  60. Two wrongs don't make a right.
    Hai cái sai không tạo thành một cái đúng.

Luyện cụm động từ và thành ngữ trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Cụm động từ và thành ngữ ở các cấp độ khác