🇺🇸 tiếng Anh · C1
Khẩn cấp và an toàn bằng tiếng Anh · C1
44 từ và cụm từ tiếng Anh về khẩn cấp và an toàn, ở cấp C1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
hazardmối nguy
Wet floors are a slipping hazard.
Sàn ướt là mối nguy trượt ngã.
-
vigilantcảnh giác
Stay vigilant in crowded places.
Hãy cảnh giác ở nơi đông người.
-
casualtyngười thương vong
The storm passed with no casualties.
Cơn bão đi qua mà không có thương vong.
-
contingencyphương án dự phòng
We prepared a contingency plan.
Chúng tôi đã chuẩn bị phương án dự phòng.
-
distresstình cảnh nguy cấp
The ship sent a distress signal.
Con tàu phát tín hiệu cầu cứu.
-
resuscitatehồi sức
Paramedics resuscitated the swimmer.
Nhân viên cấp cứu đã hồi sức cho người bơi.
-
triagephân loại cấp cứu
Nurses performed triage at the scene.
Y tá phân loại nạn nhân ngay tại hiện trường.
-
perilousđầy hiểm nguy
The climbers faced a perilous descent.
Những người leo núi đối mặt chặng xuống đầy hiểm nguy.
-
unscathedbình an vô sự
Everyone escaped unscathed.
Mọi người thoát ra bình an vô sự.
-
calamitythảm họa
The flood was the worst calamity the town had ever seen.
Trận lũ lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà thị trấn từng chứng kiến.
-
mayhemsự náo loạn
The blackout caused mayhem downtown.
Sự cố mất điện đã gây ra cảnh náo loạn ở khu trung tâm thành phố.
-
chaossự hỗn loạn
The evacuation descended into chaos.
Cuộc sơ tán cuối cùng rơi vào hỗn loạn.
-
bystanderngười ngoài cuộc
An innocent bystander was caught in the crossfire.
Một người ngoài cuộc vô tội đã bị cuốn vào cuộc đấu súng.
-
quarantinecách ly
The whole building was put under quarantine.
Cả tòa nhà đã bị cách ly.
-
outbreaksự bùng phát
Officials are trying to contain the outbreak.
Các quan chức đang cố gắng khống chế đợt bùng phát dịch bệnh này.
-
adrenalineadrenalin
Adrenaline kicked in, and she pulled him to safety.
Adrenalin trào lên, và cô ấy đã kéo anh ấy đến nơi an toàn.
-
ordealthử thách
The hostages finally spoke about their ordeal.
Các con tin cuối cùng đã kể lại thử thách mà họ đã trải qua.
-
direnghiêm trọng
The situation grew dire within minutes.
Tình hình trở nên nghiêm trọng chỉ trong vài phút.
-
level-headedđiềm tĩnh
He stayed level-headed throughout the crisis.
Anh ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng.
-
all cleartín hiệu an toàn
The officer gave the all clear.
Viên cảnh sát đã phát tín hiệu an toàn.
-
in harm's wayrơi vào vòng nguy hiểm
The rescuers put themselves in harm's way.
Các nhân viên cứu hộ đã tự đặt mình vào vòng nguy hiểm.
-
err on the side of cautioncẩn tắc vô áy náy
When in doubt, err on the side of caution.
Khi còn nghi ngờ, cẩn tắc vô áy náy.
-
safety in numberscàng đông thì càng an toàn
There's safety in numbers, so we stayed together.
Càng đông thì càng an toàn, vì vậy chúng tôi đã ở bên nhau.
-
In case of emergency, break the glass.Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đập vỡ kính.
-
The situation is under control now.Tình hình hiện đã được kiểm soát.
-
Thanks to quick thinking, disaster was averted.Nhờ nhanh trí mà thảm họa đã được ngăn chặn.
-
The fire was brought under control by dawn.Đám cháy được khống chế trước bình minh.
-
Bystanders sprang into action immediately.Người xung quanh lập tức ra tay hành động.
-
A stitch in time saves nine.Một mũi kim đúng lúc đỡ chín mũi về sau.
-
Disaster preparedness saves lives.Chuẩn bị ứng phó thiên tai cứu được nhiều mạng người.
-
Forewarned is forearmed.Biết trước, phòng trước.
-
An ounce of prevention is worth a pound of cure.Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
-
When disaster strikes, every second counts.Khi thảm họa ập đến, từng giây từng phút đều quý giá.
-
The city held its breath as the storm approached.Cả thành phố nín thở khi cơn bão đang đến gần.
-
Cooler heads prevailed in the end.Cuối cùng, sự bình tĩnh đã chiến thắng.
-
The crisis brought out the best in everyone.Cuộc khủng hoảng đã khơi dậy những điều tốt đẹp nhất trong mỗi người.
-
It's a small miracle no one was seriously hurt.Không ai bị thương nặng quả là một điều kỳ diệu nho nhỏ.
-
The community rallied together in the face of tragedy.Cộng đồng đã đoàn kết lại trước bi kịch.
-
He didn't hesitate to put himself at risk for others.Anh ấy không ngần ngại đặt bản thân vào nguy hiểm vì người khác.
-
In the blink of an eye, everything changed.Chỉ trong nháy mắt, mọi thứ đã thay đổi.
-
The worst was yet to come.Điều tồi tệ nhất vẫn còn ở phía trước.
-
Time was of the essence.Thời gian là yếu tố then chốt.
-
Every precaution had been taken, yet disaster still struck.Mọi biện pháp phòng ngừa đều đã được thực hiện, nhưng thảm họa vẫn xảy ra.
-
The team acted swiftly, without a moment's hesitation.Đội ngũ đã hành động nhanh chóng, không chút do dự.
Luyện khẩn cấp và an toàn trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.