🇺🇸 tiếng Anh · C1

Khẩn cấp và an toàn bằng tiếng Anh · C1

44 từ và cụm từ tiếng Anh về khẩn cấp và an toàn, ở cấp C1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. hazard
    mối nguy

    Wet floors are a slipping hazard.

    Sàn ướt là mối nguy trượt ngã.

  2. vigilant
    cảnh giác

    Stay vigilant in crowded places.

    Hãy cảnh giác ở nơi đông người.

  3. casualty
    người thương vong

    The storm passed with no casualties.

    Cơn bão đi qua mà không có thương vong.

  4. contingency
    phương án dự phòng

    We prepared a contingency plan.

    Chúng tôi đã chuẩn bị phương án dự phòng.

  5. distress
    tình cảnh nguy cấp

    The ship sent a distress signal.

    Con tàu phát tín hiệu cầu cứu.

  6. resuscitate
    hồi sức

    Paramedics resuscitated the swimmer.

    Nhân viên cấp cứu đã hồi sức cho người bơi.

  7. triage
    phân loại cấp cứu

    Nurses performed triage at the scene.

    Y tá phân loại nạn nhân ngay tại hiện trường.

  8. perilous
    đầy hiểm nguy

    The climbers faced a perilous descent.

    Những người leo núi đối mặt chặng xuống đầy hiểm nguy.

  9. unscathed
    bình an vô sự

    Everyone escaped unscathed.

    Mọi người thoát ra bình an vô sự.

  10. calamity
    thảm họa

    The flood was the worst calamity the town had ever seen.

    Trận lũ lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà thị trấn từng chứng kiến.

  11. mayhem
    sự náo loạn

    The blackout caused mayhem downtown.

    Sự cố mất điện đã gây ra cảnh náo loạn ở khu trung tâm thành phố.

  12. chaos
    sự hỗn loạn

    The evacuation descended into chaos.

    Cuộc sơ tán cuối cùng rơi vào hỗn loạn.

  13. bystander
    người ngoài cuộc

    An innocent bystander was caught in the crossfire.

    Một người ngoài cuộc vô tội đã bị cuốn vào cuộc đấu súng.

  14. quarantine
    cách ly

    The whole building was put under quarantine.

    Cả tòa nhà đã bị cách ly.

  15. outbreak
    sự bùng phát

    Officials are trying to contain the outbreak.

    Các quan chức đang cố gắng khống chế đợt bùng phát dịch bệnh này.

  16. adrenaline
    adrenalin

    Adrenaline kicked in, and she pulled him to safety.

    Adrenalin trào lên, và cô ấy đã kéo anh ấy đến nơi an toàn.

  17. ordeal
    thử thách

    The hostages finally spoke about their ordeal.

    Các con tin cuối cùng đã kể lại thử thách mà họ đã trải qua.

  18. dire
    nghiêm trọng

    The situation grew dire within minutes.

    Tình hình trở nên nghiêm trọng chỉ trong vài phút.

  19. level-headed
    điềm tĩnh

    He stayed level-headed throughout the crisis.

    Anh ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng.

  20. all clear
    tín hiệu an toàn

    The officer gave the all clear.

    Viên cảnh sát đã phát tín hiệu an toàn.

  21. in harm's way
    rơi vào vòng nguy hiểm

    The rescuers put themselves in harm's way.

    Các nhân viên cứu hộ đã tự đặt mình vào vòng nguy hiểm.

  22. err on the side of caution
    cẩn tắc vô áy náy

    When in doubt, err on the side of caution.

    Khi còn nghi ngờ, cẩn tắc vô áy náy.

  23. safety in numbers
    càng đông thì càng an toàn

    There's safety in numbers, so we stayed together.

    Càng đông thì càng an toàn, vì vậy chúng tôi đã ở bên nhau.

  24. In case of emergency, break the glass.
    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đập vỡ kính.
  25. The situation is under control now.
    Tình hình hiện đã được kiểm soát.
  26. Thanks to quick thinking, disaster was averted.
    Nhờ nhanh trí mà thảm họa đã được ngăn chặn.
  27. The fire was brought under control by dawn.
    Đám cháy được khống chế trước bình minh.
  28. Bystanders sprang into action immediately.
    Người xung quanh lập tức ra tay hành động.
  29. A stitch in time saves nine.
    Một mũi kim đúng lúc đỡ chín mũi về sau.
  30. Disaster preparedness saves lives.
    Chuẩn bị ứng phó thiên tai cứu được nhiều mạng người.
  31. Forewarned is forearmed.
    Biết trước, phòng trước.
  32. An ounce of prevention is worth a pound of cure.
    Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
  33. When disaster strikes, every second counts.
    Khi thảm họa ập đến, từng giây từng phút đều quý giá.
  34. The city held its breath as the storm approached.
    Cả thành phố nín thở khi cơn bão đang đến gần.
  35. Cooler heads prevailed in the end.
    Cuối cùng, sự bình tĩnh đã chiến thắng.
  36. The crisis brought out the best in everyone.
    Cuộc khủng hoảng đã khơi dậy những điều tốt đẹp nhất trong mỗi người.
  37. It's a small miracle no one was seriously hurt.
    Không ai bị thương nặng quả là một điều kỳ diệu nho nhỏ.
  38. The community rallied together in the face of tragedy.
    Cộng đồng đã đoàn kết lại trước bi kịch.
  39. He didn't hesitate to put himself at risk for others.
    Anh ấy không ngần ngại đặt bản thân vào nguy hiểm vì người khác.
  40. In the blink of an eye, everything changed.
    Chỉ trong nháy mắt, mọi thứ đã thay đổi.
  41. The worst was yet to come.
    Điều tồi tệ nhất vẫn còn ở phía trước.
  42. Time was of the essence.
    Thời gian là yếu tố then chốt.
  43. Every precaution had been taken, yet disaster still struck.
    Mọi biện pháp phòng ngừa đều đã được thực hiện, nhưng thảm họa vẫn xảy ra.
  44. The team acted swiftly, without a moment's hesitation.
    Đội ngũ đã hành động nhanh chóng, không chút do dự.

Luyện khẩn cấp và an toàn trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Khẩn cấp và an toàn ở các cấp độ khác